(Top Banner Ad)
birth registration
B1
Danh từ B1 Hành chính pháp lý

birth registration

UK: /bɜːθ ˌredʒɪˈstreɪʃən/ • US: /bɜːrθ ˌredʒɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký khai sinh khai sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially recording a birth with the relevant government authority.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng ký khai sinh chính thức với cơ quan chính phủ có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birth registration is compulsory in most countries."

    "Đăng ký khai sinh là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia."

  • "Parents are responsible for the birth registration of their child."

    "Cha mẹ chịu trách nhiệm đăng ký khai sinh cho con của họ."

  • "The hospital provides assistance with birth registration."

    "Bệnh viện hỗ trợ việc đăng ký khai sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register đăng ký
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun registrar hộ tịch viên, nhân viên đăng ký
Noun registry cơ quan đăng ký, phòng đăng ký
Noun rebirth sự tái sinh, sự phục hưng

Synonyms

Related Words

civil registration (đăng ký dân sự)vital statistics (thống kê dân số)identification (giấy tờ tùy thân)

Subject Area

Hành chính pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer- (to carry, to bear) + *re- (back) + *ger- (to carry)
Proto-Germanic / Latin
*gaburthis (birth) + regesta (things recorded)
Old Norse / Late Latin
byrðr (birth) + registratio (recording)
Middle English / Modern English
birthe + registration
Modern English
birth registration

Nguồn gốc của 'Birth'

Từ 'birth' (sự ra đời) có nguồn gốc từ gốc từ Ấn-Âu cổ đại '*bher-', có nghĩa là 'mang, vác'. Điều này gợi lên hình ảnh người mẹ 'mang' thai đứa con trong bụng. Vì vậy, 'birth' không chỉ là khoảnh khắc chào đời mà còn mang ý nghĩa về cả quá trình mang thai thiêng liêng.

Nguồn gốc của 'Registration'

Từ 'registration' (sự đăng ký) bắt nguồn từ tiếng Latin 'registrum', nghĩa là một cuốn sổ ghi chép. Gốc từ 'reg-' liên quan đến 'rex' (vua), cho thấy ban đầu việc ghi chép này thường do nhà chức trách hoặc hoàng gia thực hiện để quản lý. Ngày nay, 'đăng ký' vẫn mang ý nghĩa ghi danh một cách chính thức vào một danh sách hoặc sổ sách của cơ quan có thẩm quyền.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quy trình pháp lý để ghi nhận sự ra đời của một đứa trẻ vào hệ thống hồ sơ dân sự của quốc gia. Nó bao gồm việc cung cấp thông tin chi tiết về cha mẹ, thời gian và địa điểm sinh, và các thông tin khác theo yêu cầu của luật pháp địa phương.

Prepositions

for of

"birth registration for" dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc đăng ký (ví dụ: birth registration for citizens). "birth registration of" dùng để chỉ đối tượng được đăng ký (ví dụ: birth registration of a child).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth registration
  • complete birth registration
    (hoàn tất việc đăng ký khai sinh)
  • apply for birth registration
    (nộp đơn đăng ký khai sinh)
  • require birth registration
    (yêu cầu đăng ký khai sinh)
  • process birth registration
    (xử lý thủ tục đăng ký khai sinh)
Adjective + birth registration
  • late birth registration
    (việc đăng ký khai sinh muộn)
  • compulsory birth registration
    (việc đăng ký khai sinh bắt buộc)
  • official birth registration
    (việc đăng ký khai sinh chính thức)
  • universal birth registration
    (việc đăng ký khai sinh toàn dân)
birth registration + Noun
  • birth registration certificate
    (giấy chứng nhận đăng ký khai sinh (giấy khai sinh))
  • birth registration system
    (hệ thống đăng ký khai sinh)
  • birth registration process
    (quy trình đăng ký khai sinh)
  • birth registration form
    (mẫu đơn đăng ký khai sinh)

Idioms

  • proof of birth registration

    Bằng chứng về việc đã đăng ký khai sinh. Cụm từ này thường dùng trong các bối cảnh pháp lý, hành chính.

    "To enroll in school, parents must provide proof of birth registration for their child."

    (Để nhập học, phụ huynh phải cung cấp bằng chứng về việc đã đăng ký khai sinh cho con mình.)

  • a matter of public record

    Một thông tin công khai mà ai cũng có thể tra cứu. Thông tin đăng ký khai sinh ở nhiều nước được xem là hồ sơ công.

    "In many countries, a person's date and place of birth is a matter of public record through the birth registration system."

    (Ở nhiều quốc gia, ngày và nơi sinh của một người là thông tin công khai thông qua hệ thống đăng ký khai sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth registration

Danh từ
Lật mặt

Hành động đăng ký khai sinh chính thức với cơ quan chính phủ có thẩm quyền.

"Birth registration is compulsory in most countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth registration".

Viên Gạch Nền Tảng của Quyền Công Dân

Ở các nước phương Tây, giấy khai sinh (kết quả của việc đăng ký khai sinh) là giấy tờ tùy thân nền tảng nhất. Nó là điều kiện tiên quyết để được cấp số an sinh xã hội, hộ chiếu, bằng lái xe và nhiều quyền lợi khác. Việc đăng ký khai sinh chính là bước đầu tiên để một cá nhân được nhà nước chính thức công nhận và bảo vệ quyền lợi công dân.

Kho Báu cho Người Nghiên Cứu Gia Phả

Hồ sơ đăng ký khai sinh, kết hôn và khai tử là nguồn tài liệu vô giá cho những người nghiên cứu phả hệ (genealogy). Đây là một sở thích rất phổ biến ở phương Tây, nơi mọi người dùng các hồ sơ công này để vẽ lại cây gia đình của mình, đôi khi có thể truy ngược lại hàng trăm năm lịch sử.