bison
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, heavily built wild ox with a shaggy mane and a pronounced hump, native to North America and Europe.
Vietnamese Meaning
Một loài bò rừng lớn, có thân hình vạm vỡ với bờm xù xì và bướu rõ rệt, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The American bison once roamed the Great Plains in vast herds."
"Bò rừng bison Mỹ từng lang thang trên những đồng bằng rộng lớn theo đàn lớn."
-
"The bison is a symbol of the American West."
"Bò rừng bison là một biểu tượng của miền Tây nước Mỹ."
-
"Conservation efforts have helped to increase the bison population."
"Những nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng bò rừng bison."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bison' thường được dùng để chỉ hai loài chính: bò rừng bison Mỹ (American bison) và bò rừng bison châu Âu (European bison). Bò rừng bison thường bị nhầm lẫn với trâu (buffalo), nhưng chúng là hai loài khác nhau về mặt di truyền và có một số đặc điểm khác biệt về hình thái. Bò rừng bison có bướu vai lớn hơn và lông dày hơn so với trâu. Ngoài ra, sừng của bò rừng bison ngắn và cong ít hơn.
Prepositions
Khi nói về một phần của loài bison hoặc thuộc tính của chúng. Ví dụ: 'The hump of the bison is very pronounced.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
American bison (bò rừng Mỹ)
-
wild bison (bò rừng hoang dã)
-
a lone bison (một con bò rừng đơn độc)
-
a majestic bison (một con bò rừng oai vệ)
-
hunt bison (săn bò rừng)
-
conserve bison (bảo tồn bò rừng)
-
track bison (theo dấu bò rừng)
-
reintroduce bison (tái thả bò rừng (về tự nhiên))
-
a herd of bison (một đàn bò rừng)
-
bison meat (thịt bò rừng)
-
bison population (quần thể bò rừng)
-
bison conservation (sự bảo tồn bò rừng)
Idioms
-
(as) strong as a bison
Khỏe như bò rừng, cực kỳ khỏe mạnh.
"After weeks of training, the weightlifter felt as strong as a bison."
(Sau nhiều tuần tập luyện, vận động viên cử tạ cảm thấy khỏe như bò rừng.)
-
(as) shaggy as a bison
Lông lá, bờm xờm như bò rừng.
"After not cutting his hair for a year, he looked as shaggy as a bison."
(Sau một năm không cắt tóc, anh ấy trông bờm xờm như một con bò rừng.)
-
to buffalo someone (common confusion)
(Lưu ý: Dùng từ 'buffalo' bị nhầm lẫn với 'bison') Có nghĩa là dọa nạt, làm ai đó bối rối hoặc áp đảo bằng quyền lực/sự tự tin để buộc họ làm gì đó.
"The lawyer tried to buffalo the witness into changing her story, but she stood firm."
(Vị luật sư đã cố gắng dọa nạt nhân chứng để thay đổi lời khai, nhưng cô ấy vẫn kiên quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bison
nounMột loài bò rừng lớn, có thân hình vạm vỡ với bờm xù xì và bướu rõ rệt, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Châu Âu.
"The American bison once roamed the Great Plains in vast herds."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A bison is grazing peacefully in the field. |
Một con bò rừng đang gặm cỏ thanh bình trên cánh đồng. |
| Phủ định | There aren't any bison in this area. |
Không có con bò rừng nào trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Are those bison running towards us? |
Có phải những con bò rừng đó đang chạy về phía chúng ta không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper feeds the bison daily. |
Người quản lý vườn thú cho bò rừng ăn hàng ngày. |
| Phủ định | The hunter does not hunt the bison. |
Người thợ săn không săn bò rừng. |
| Nghi vấn | Did the bison cross the river? |
Bò rừng có băng qua sông không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bison is huge, isn't it? |
Con bò rừng đó to lớn thật, đúng không? |
| Phủ định | The bison aren't endangered anymore, are they? |
Bò rừng không còn bị nguy cấp nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Bison live in herds, don't they? |
Bò rừng sống theo đàn, đúng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bison will be grazing peacefully in the meadow tomorrow morning. |
Đàn bò rừng sẽ đang gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be counting the bison population until next spring. |
Họ sẽ không đếm số lượng bò rừng cho đến mùa xuân tới. |
| Nghi vấn | Will the bison be migrating south for the winter this year? |
Liệu đàn bò rừng có đang di cư về phía nam để tránh đông trong năm nay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bison are grazing peacefully in the field. |
Đàn bò rừng đang gặm cỏ một cách thanh bình trên cánh đồng. |
| Phủ định | The bison is not running away from the predator. |
Con bò rừng không chạy trốn khỏi kẻ săn mồi. |
| Nghi vấn | Are the bison migrating south for the winter? |
Có phải đàn bò rừng đang di cư về phía nam để tránh đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bison".
