(Top Banner Ad)
bison
B1
noun B1 Động vật học

bison

UK: /ˈbaɪsən/ • US: /ˈbaɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

bò rừng bison bò rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, heavily built wild ox with a shaggy mane and a pronounced hump, native to North America and Europe.

Vietnamese Meaning

Một loài bò rừng lớn, có thân hình vạm vỡ với bờm xù xì và bướu rõ rệt, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The American bison once roamed the Great Plains in vast herds."

    "Bò rừng bison Mỹ từng lang thang trên những đồng bằng rộng lớn theo đàn lớn."

  • "The bison is a symbol of the American West."

    "Bò rừng bison là một biểu tượng của miền Tây nước Mỹ."

  • "Conservation efforts have helped to increase the bison population."

    "Những nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng bò rừng bison."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bison con bò rừng bison (số nhiều vẫn là bison hoặc bisons)
Adjective (attributive) bison (thuộc về) bò rừng bison, dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác (ví dụ: bison herd)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wisundaz
Latin
bisōn
Old French
bison
Middle English
bisoun
Modern English
bison

Một cái tên từ Lục địa Già

Từ 'bison' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bisōn', du nhập qua tiếng Pháp cổ. Thú vị là, từ này đã tồn tại ở châu Âu từ rất lâu để chỉ loài bò rừng châu Âu (wisent) trước khi các nhà thám hiểm đặt chân đến Bắc Mỹ. Khi họ nhìn thấy loài vật to lớn có vẻ ngoài tương tự trên các đồng cỏ Mỹ, họ đã dùng chính từ 'bison' để gọi chúng. Đây cũng là lý do tại sao người ta thường gọi nhầm bò bison Mỹ là 'buffalo' (con trâu), một loài vật hoàn toàn khác ở châu Phi và châu Á.

Usage Note

Từ 'bison' thường được dùng để chỉ hai loài chính: bò rừng bison Mỹ (American bison) và bò rừng bison châu Âu (European bison). Bò rừng bison thường bị nhầm lẫn với trâu (buffalo), nhưng chúng là hai loài khác nhau về mặt di truyền và có một số đặc điểm khác biệt về hình thái. Bò rừng bison có bướu vai lớn hơn và lông dày hơn so với trâu. Ngoài ra, sừng của bò rừng bison ngắn và cong ít hơn.

Prepositions

of

Khi nói về một phần của loài bison hoặc thuộc tính của chúng. Ví dụ: 'The hump of the bison is very pronounced.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bison
  • American bison
    (bò rừng Mỹ)
  • wild bison
    (bò rừng hoang dã)
  • a lone bison
    (một con bò rừng đơn độc)
  • a majestic bison
    (một con bò rừng oai vệ)
Verb + bison
  • hunt bison
    (săn bò rừng)
  • conserve bison
    (bảo tồn bò rừng)
  • track bison
    (theo dấu bò rừng)
  • reintroduce bison
    (tái thả bò rừng (về tự nhiên))
Noun Phrases
  • a herd of bison
    (một đàn bò rừng)
  • bison meat
    (thịt bò rừng)
  • bison population
    (quần thể bò rừng)
  • bison conservation
    (sự bảo tồn bò rừng)

Idioms

  • (as) strong as a bison

    Khỏe như bò rừng, cực kỳ khỏe mạnh.

    "After weeks of training, the weightlifter felt as strong as a bison."

    (Sau nhiều tuần tập luyện, vận động viên cử tạ cảm thấy khỏe như bò rừng.)

  • (as) shaggy as a bison

    Lông lá, bờm xờm như bò rừng.

    "After not cutting his hair for a year, he looked as shaggy as a bison."

    (Sau một năm không cắt tóc, anh ấy trông bờm xờm như một con bò rừng.)

  • to buffalo someone (common confusion)

    (Lưu ý: Dùng từ 'buffalo' bị nhầm lẫn với 'bison') Có nghĩa là dọa nạt, làm ai đó bối rối hoặc áp đảo bằng quyền lực/sự tự tin để buộc họ làm gì đó.

    "The lawyer tried to buffalo the witness into changing her story, but she stood firm."

    (Vị luật sư đã cố gắng dọa nạt nhân chứng để thay đổi lời khai, nhưng cô ấy vẫn kiên quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bison

noun
Lật mặt

Một loài bò rừng lớn, có thân hình vạm vỡ với bờm xù xì và bướu rõ rệt, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Châu Âu.

"The American bison once roamed the Great Plains in vast herds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A bison is grazing peacefully in the field.
Một con bò rừng đang gặm cỏ thanh bình trên cánh đồng.
Phủ định
There aren't any bison in this area.
Không có con bò rừng nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Are those bison running towards us?
Có phải những con bò rừng đó đang chạy về phía chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper feeds the bison daily.
Người quản lý vườn thú cho bò rừng ăn hàng ngày.
Phủ định
The hunter does not hunt the bison.
Người thợ săn không săn bò rừng.
Nghi vấn
Did the bison cross the river?
Bò rừng có băng qua sông không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bison is huge, isn't it?
Con bò rừng đó to lớn thật, đúng không?
Phủ định
The bison aren't endangered anymore, are they?
Bò rừng không còn bị nguy cấp nữa, phải không?
Nghi vấn
Bison live in herds, don't they?
Bò rừng sống theo đàn, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bison will be grazing peacefully in the meadow tomorrow morning.
Đàn bò rừng sẽ đang gặm cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ vào sáng mai.
Phủ định
They won't be counting the bison population until next spring.
Họ sẽ không đếm số lượng bò rừng cho đến mùa xuân tới.
Nghi vấn
Will the bison be migrating south for the winter this year?
Liệu đàn bò rừng có đang di cư về phía nam để tránh đông trong năm nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bison are grazing peacefully in the field.
Đàn bò rừng đang gặm cỏ một cách thanh bình trên cánh đồng.
Phủ định
The bison is not running away from the predator.
Con bò rừng không chạy trốn khỏi kẻ săn mồi.
Nghi vấn
Are the bison migrating south for the winter?
Có phải đàn bò rừng đang di cư về phía nam để tránh đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bison".

Biểu tượng Quốc gia của Hoa Kỳ

Bò rừng bison là động vật có vú quốc gia của Hoa Kỳ, một biểu tượng của sự kiên cường và miền Tây hoang dã. Đối với các bộ lạc thổ dân da đỏ trên Đại Bình nguyên (Great Plains), bò rừng là nguồn sống thiêng liêng, cung cấp thức ăn, quần áo, và vật dụng. Sự săn bắn quá mức vào thế kỷ 19 đã đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng, nhưng nhờ những nỗ lực bảo tồn phi thường, loài vật oai vệ này đã được cứu sống và phục hồi.

Bison và Buffalo: Không phải là một

Ở Bắc Mỹ, nhiều người dùng từ 'buffalo' để chỉ bò rừng, nhưng thực chất đây là 'bison'. 'Buffalo' thực sự là loài trâu rừng sống ở châu Phi (trâu rừng Cape) và châu Á (trâu nước). Bạn có thể phân biệt chúng: bò bison có một cái bướu lớn trên vai, bộ lông dày và xù xì, và một cái râu rậm, trong khi trâu buffalo thì có sừng lớn cong vút và thân hình ít lông hơn.