(Top Banner Ad)
underestimate one's abilities
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Quản trị nhân sự, Giao tiếp

underestimate one's abilities

UK: /ˌʌndəˈrestɪmeɪt/ • US: /ˌʌndərˈestɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp khả năng của ai đó coi thường năng lực của ai đó xem nhẹ tài năng của ai đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To estimate (someone or something) to be less than the actual value.

Vietnamese Meaning

Đánh giá thấp khả năng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Never underestimate your own abilities; you are capable of more than you think."

    "Đừng bao giờ đánh giá thấp khả năng của bản thân; bạn có thể làm được nhiều hơn bạn nghĩ."

  • "The coach underestimated the team's abilities, leading to a poor strategy."

    "Huấn luyện viên đã đánh giá thấp khả năng của đội, dẫn đến một chiến lược tồi."

  • "Many people underestimate her abilities because she is quiet."

    "Nhiều người đánh giá thấp khả năng của cô ấy vì cô ấy ít nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underestimate đánh giá thấp, coi thường
Noun underestimation sự đánh giá thấp, sự coi thường
Noun estimate sự ước tính, ước lượng
Verb estimate ước tính, ước lượng
Noun ability năng lực, khả năng
Adjective able có khả năng, có thể làm được
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng mất khả năng
Verb disable làm mất khả năng, làm tàn tật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị nhân sự, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under-
Latin
aestimare
Old French
estimer
Middle English
estimaten
English
underestimate

Nguồn gốc của 'Underestimate'

Cụm từ 'underestimate one's abilities' được tạo nên từ hai phần chính: 'underestimate' và 'abilities'. Từ 'underestimate' ghép bởi tiền tố 'under-' (dưới) và động từ 'estimate' (ước tính, đánh giá). 'Under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang nghĩa 'phía dưới'. 'Estimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aestimare' (đánh giá, định giá), qua tiếng Pháp cổ 'estimer'. Khi kết hợp, 'underestimate' nghĩa là 'đánh giá thấp hơn giá trị thực'. 'Abilities' (năng lực, khả năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilitas'. Cụm từ này ra đời để diễn tả hành động tự đánh giá thấp bản thân hoặc năng lực của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng ai đó có tiềm năng lớn hơn những gì người khác hoặc chính họ nhận thấy. Nó mang ý nghĩa rằng sự đánh giá thấp này có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội hoặc không đạt được kết quả tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underestimate one's abilities
  • seriously seriously underestimate one's abilities
    (đánh giá thấp năng lực của mình một cách nghiêm trọng)
  • consistently consistently underestimate one's abilities
    (liên tục đánh giá thấp năng lực của mình)
  • easily easily underestimate one's abilities
    (dễ dàng đánh giá thấp năng lực của mình)
  • often often underestimate one's abilities
    (thường xuyên đánh giá thấp năng lực của mình)
Verb + underestimate one's abilities
  • tend to tend to underestimate one's abilities
    (có xu hướng đánh giá thấp năng lực của mình)
  • risk risk underestimating one's abilities
    (có nguy cơ đánh giá thấp năng lực của mình)
  • learn not to learn not to underestimate one's abilities
    (học cách không đánh giá thấp năng lực của mình)
  • be prone to be prone to underestimate one's abilities
    (dễ có khuynh hướng đánh giá thấp năng lực của mình)

Idioms

  • Never underestimate your abilities.

    Đừng bao giờ đánh giá thấp năng lực của bạn.

    "You're capable of so much more than you think. Never underestimate your abilities."

    (Bạn có khả năng làm được nhiều hơn bạn nghĩ. Đừng bao giờ đánh giá thấp năng lực của mình.)

  • Sell oneself short.

    Đánh giá thấp bản thân/năng lực của mình; không nhận ra giá trị thực của mình.

    "She's always selling herself short, even though she's an incredibly talented artist."

    (Cô ấy luôn tự đánh giá thấp bản thân, mặc dù cô ấy là một nghệ sĩ cực kỳ tài năng.)

  • Hide one's light under a bushel.

    Che giấu tài năng, không để lộ khả năng của mình (thường do khiêm tốn quá mức hoặc tự ti).

    "Don't hide your light under a bushel; share your brilliant ideas with the team."

    (Đừng che giấu tài năng của bạn; hãy chia sẻ những ý tưởng xuất sắc của bạn với đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underestimate one's abilities

Động từ
Lật mặt

Đánh giá thấp khả năng của ai đó.

"Never underestimate your own abilities; you are capable of more than you think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should never underestimate your abilities; you might surprise yourself.
Bạn không bao giờ nên đánh giá thấp khả năng của mình; bạn có thể tự làm mình ngạc nhiên đấy.
Phủ định
She mustn't underestimate the power of her own intelligence to solve this problem.
Cô ấy không được đánh giá thấp sức mạnh trí tuệ của chính mình để giải quyết vấn đề này.
Nghi vấn
Could they be underestimating the opponent's abilities and strategies?
Liệu họ có đang đánh giá thấp khả năng và chiến thuật của đối thủ hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underestimate one's abilities".

Hội chứng kẻ giả mạo (Imposter Syndrome)

Nhiều người, đặc biệt là những người thành công và có năng lực, lại trải qua Hội chứng kẻ giả mạo. Họ cảm thấy mình là một kẻ lừa đảo, lo sợ bị 'vạch trần' dù có bằng chứng rõ ràng về khả năng và thành tích của họ. Đây là một ví dụ điển hình của việc tự đánh giá thấp năng lực bản thân, gây cản trở sự phát triển và tự tin.

Sự khiêm tốn và Tự tin

Trong nhiều nền văn hóa, sự khiêm tốn là một đức tính đáng quý. Tuy nhiên, ranh giới giữa khiêm tốn và tự đánh giá thấp bản thân đôi khi rất mong manh. Trong khi một chút khiêm tốn là tốt, việc liên tục coi thường năng lực của mình có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội và không phát huy hết tiềm năng. Cân bằng giữa sự khiêm tốn và lòng tự tin là chìa khóa để đạt được thành công và hạnh phúc.