(Top Banner Ad)
bitter cold
B1
Tính từ (cụm) B1 Thời tiết

bitter cold

UK: /ˈbɪtə kəʊld/ • US: /ˈbɪtər koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh buốt lạnh giá rét buốt giá rét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely cold; intensely freezing.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lạnh; lạnh buốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bitter cold wind cut right through my coat."

    "Cơn gió lạnh buốt cắt ngang áo khoác của tôi."

  • "We stayed inside all day because of the bitter cold."

    "Chúng tôi ở trong nhà cả ngày vì trời lạnh buốt."

  • "The bitter cold snap damaged many crops."

    "Đợt lạnh buốt đã gây thiệt hại cho nhiều mùa màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bitter đắng; cay đắng, khắc nghiệt
Noun bitterness sự cay đắng, nỗi cay đắng
Adverb bitterly một cách cay đắng; (với 'cold') cực kỳ, buốt giá
Verb embitter làm cho cay đắng, làm cho ai đó trở nên hằn học

Synonyms

freezing cold (lạnh cóng)intensely cold (lạnh dữ dội)bitterly cold (lạnh cay đắng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bitraz (sharp, biting) + *kaldaz (cold)
Old English
biter (bitter, sharp, cruel) + ceald (cold)
Modern English
bitter cold

Tại sao lại nói 'lạnh đắng' (bitter cold)?

Từ 'bitter' (đắng) ban đầu có nghĩa là 'cắn' hoặc 'sắc bén'. Giống như vị đắng cắn vào lưỡi, cái lạnh buốt giá cũng cho cảm giác như đang 'cắn' hoặc châm chích vào da. Sự liên kết về cảm giác này đã tạo ra cụm từ 'bitter cold' để miêu tả một cái lạnh cực kỳ khắc nghiệt, lạnh thấu xương.

Usage Note

Cụm từ 'bitter cold' nhấn mạnh mức độ lạnh giá khắc nghiệt. 'Bitter' ở đây mang nghĩa là 'cay đắng', 'khắc nghiệt', làm tăng thêm cảm giác khó chịu của cái lạnh. Nó thường được dùng để mô tả thời tiết mùa đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trải nghiệm (Verbs of Experience)
  • brave the bitter cold
    (dũng cảm đương đầu với cái lạnh buốt giá)
  • face the bitter cold
    (đối mặt với cái lạnh cắt da cắt thịt)
  • survive the bitter cold
    (sống sót qua cái lạnh khắc nghiệt)
Cụm từ miêu tả (Descriptive Phrases)
  • a spell of bitter cold
    (một đợt lạnh buốt giá)
  • a blast of bitter cold
    (một luồng không khí lạnh buốt)
  • out in the bitter cold
    (ở ngoài trời trong cái lạnh như cắt)

Idioms

  • left out in the bitter cold

    bị bỏ rơi, bị loại ra ngoài, không được giúp đỡ.

    "After the company downsized, many long-time employees were left out in the bitter cold."

    (Sau khi công ty cắt giảm nhân sự, nhiều nhân viên lâu năm đã bị bỏ rơi không nơi nương tựa.)

  • a blast of bitter cold

    một luồng gió lạnh buốt thấu xương (thường dùng theo nghĩa đen).

    "When he opened the door, a blast of bitter cold air hit him in the face."

    (Khi anh ấy mở cửa, một luồng gió lạnh buốt táp thẳng vào mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitter cold

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Cực kỳ lạnh; lạnh buốt.

"The bitter cold wind cut right through my coat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitter cold".

Mùa Đông Lạnh Giá và Văn Hóa Kể Chuyện

Ở nhiều nền văn hóa Bắc Âu, những đêm đông dài, tối và lạnh giá là thời gian để các gia đình quây quần bên lò sưởi. Truyền thống này đã nuôi dưỡng một nền văn hóa kể chuyện phong phú, lưu truyền những thần thoại, truyền thuyết và truyện cổ tích. Thời tiết khắc nghiệt bên ngoài càng làm cho sự ấm áp và gắn kết bên trong trở nên quý giá hơn.

Giấc Mơ 'Giáng Sinh Trắng'

Khái niệm 'Giáng sinh trắng' (White Christmas), với tuyết phủ trắng xóa, là một hình ảnh văn hóa lý tưởng ở nhiều nước phương Tây, được phổ biến qua các bài hát và phim ảnh. Nó thường gắn liền với một kỳ nghỉ lễ hoàn hảo, ấm cúng, mặc dù thực tế thời tiết có thể rất lạnh giá và việc đi lại khó khăn. Lý tưởng này cho thấy một cái nhìn lãng mạn về vẻ đẹp của mùa đông, đối lập với sự khắc nghiệt của nó.