black and white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Representing issues or situations as clearly divided between good and bad, right and wrong; without any shades of grey.
Vietnamese Meaning
Mô tả các vấn đề hoặc tình huống được phân chia rõ ràng giữa tốt và xấu, đúng và sai; không có sắc thái trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician sees the world in black and white terms."
"Chính trị gia đó nhìn thế giới theo những khái niệm trắng đen rõ ràng."
-
"The old movies were all in black and white."
"Những bộ phim cũ đều là phim đen trắng."
-
"Life isn't always black and white."
"Cuộc sống không phải lúc nào cũng trắng đen rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | black-and-white | đen và trắng; (nghĩa bóng) rõ ràng, dứt khoát, không có sắc thái trung gian. |
| Noun | black and white | văn bản (giấy trắng mực đen); ảnh hoặc phim đen trắng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận đơn giản hóa, đôi khi quá đơn giản, đối với các vấn đề phức tạp. Nó hàm ý sự thiếu linh hoạt và không chấp nhận các sắc thái khác nhau. So sánh với 'nuance', 'complexity'.
Trong ngữ cảnh này, 'black and white' chỉ đơn giản là mô tả phương tiện trực quan. Nó khác với nghĩa bóng ở trên.
Thường dùng trong thành ngữ "in black and white" để chỉ cái gì đó được ghi lại bằng văn bản, do đó mang tính chính thức và không thể chối cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put something down in black and white (viết cái gì đó ra giấy một cách chính thức (để làm bằng chứng).)
-
see things in black and white (nhìn nhận mọi việc một cách cứng nhắc, chỉ có đúng hoặc sai.)
-
prove something in black and white (chứng minh điều gì đó bằng văn bản, giấy tờ.)
-
simple black and white issue (một vấn đề đơn giản, rõ ràng.)
-
classic black and white film (một bộ phim đen trắng kinh điển.)
-
old black and white photograph (một bức ảnh đen trắng cũ.)
Idioms
-
in black and white
Rõ ràng trên giấy trắng mực đen; có bằng chứng dạng văn bản.
"The terms of the contract were all in black and white."
(Các điều khoản của hợp đồng đều được ghi rõ trên giấy trắng mực đen.)
-
to see things in black and white
Nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện, cứng nhắc, chỉ có đúng hoặc sai.
"He's very inflexible; he tends to see every issue in black and white."
(Anh ấy rất cứng nhắc; anh ấy có xu hướng nhìn nhận mọi vấn đề một cách phiến diện.)
-
the black and white of it
Sự thật cơ bản, cốt lõi của một vấn đề, không đi vào chi tiết phức tạp.
"The black and white of the situation is that we have missed the deadline."
(Sự thật cốt lõi của tình hình là chúng ta đã trễ hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black and white
Tính từMô tả các vấn đề hoặc tình huống được phân chia rõ ràng giữa tốt và xấu, đúng và sai; không có sắc thái trung gian.
"The politician sees the world in black and white terms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black and white".
