(Top Banner Ad)
black and white
B1
Tính từ B1 Tổng quát

black and white

UK: /ˌblæk ən ˈwaɪt/ • US: /ˌblæk ən ˈwaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng đen rõ ràng bằng văn bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing issues or situations as clearly divided between good and bad, right and wrong; without any shades of grey.

Vietnamese Meaning

Mô tả các vấn đề hoặc tình huống được phân chia rõ ràng giữa tốt và xấu, đúng và sai; không có sắc thái trung gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician sees the world in black and white terms."

    "Chính trị gia đó nhìn thế giới theo những khái niệm trắng đen rõ ràng."

  • "The old movies were all in black and white."

    "Những bộ phim cũ đều là phim đen trắng."

  • "Life isn't always black and white."

    "Cuộc sống không phải lúc nào cũng trắng đen rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective black-and-white đen và trắng; (nghĩa bóng) rõ ràng, dứt khoát, không có sắc thái trung gian.
Noun black and white văn bản (giấy trắng mực đen); ảnh hoặc phim đen trắng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (black) / *hwītaz (white)
Old English
blæc (black) / hwīt (white)
Middle English
blak (black) / whit (white)
Modern English Phrase (c. 17th century)
black and white

Giấy Trắng Mực Đen

Nguồn gốc phổ biến nhất của cụm từ này đến từ việc viết lách: mực đen trên giấy trắng. Điều này ban đầu mang ý nghĩa đen về một cái gì đó rõ ràng, được ghi lại và không thể chối cãi, sau đó phát triển thành nghĩa bóng về sự rõ ràng, rành mạch.

Nhiếp Ảnh và Điện Ảnh Sơ Khai

Sự ra đời của nhiếp ảnh và phim ảnh cũng củng cố ý nghĩa này. Ban đầu, chúng chỉ có hai màu đen và trắng, thiếu đi các sắc thái màu xám. Điều này tượng trưng cho một cách nhìn đơn giản, không có sự phức tạp hay mơ hồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận đơn giản hóa, đôi khi quá đơn giản, đối với các vấn đề phức tạp. Nó hàm ý sự thiếu linh hoạt và không chấp nhận các sắc thái khác nhau. So sánh với 'nuance', 'complexity'.
Trong ngữ cảnh này, 'black and white' chỉ đơn giản là mô tả phương tiện trực quan. Nó khác với nghĩa bóng ở trên.
Thường dùng trong thành ngữ "in black and white" để chỉ cái gì đó được ghi lại bằng văn bản, do đó mang tính chính thức và không thể chối cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black and white
  • put something down in black and white
    (viết cái gì đó ra giấy một cách chính thức (để làm bằng chứng).)
  • see things in black and white
    (nhìn nhận mọi việc một cách cứng nhắc, chỉ có đúng hoặc sai.)
  • prove something in black and white
    (chứng minh điều gì đó bằng văn bản, giấy tờ.)
Adjective + black and white
  • simple black and white issue
    (một vấn đề đơn giản, rõ ràng.)
  • classic black and white film
    (một bộ phim đen trắng kinh điển.)
  • old black and white photograph
    (một bức ảnh đen trắng cũ.)

Idioms

  • in black and white

    Rõ ràng trên giấy trắng mực đen; có bằng chứng dạng văn bản.

    "The terms of the contract were all in black and white."

    (Các điều khoản của hợp đồng đều được ghi rõ trên giấy trắng mực đen.)

  • to see things in black and white

    Nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện, cứng nhắc, chỉ có đúng hoặc sai.

    "He's very inflexible; he tends to see every issue in black and white."

    (Anh ấy rất cứng nhắc; anh ấy có xu hướng nhìn nhận mọi vấn đề một cách phiến diện.)

  • the black and white of it

    Sự thật cơ bản, cốt lõi của một vấn đề, không đi vào chi tiết phức tạp.

    "The black and white of the situation is that we have missed the deadline."

    (Sự thật cốt lõi của tình hình là chúng ta đã trễ hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black and white

Tính từ
Lật mặt

Mô tả các vấn đề hoặc tình huống được phân chia rõ ràng giữa tốt và xấu, đúng và sai; không có sắc thái trung gian.

"The politician sees the world in black and white terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black and white".

Tư duy 'Đen và Trắng' trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'tư duy đen trắng' (black-and-white thinking) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó chỉ lối suy nghĩ chia mọi thứ thành hai thái cực đối lập như tốt/xấu, đúng/sai, anh hùng/kẻ ác mà bỏ qua sự phức tạp và các sắc thái ở giữa. Lối tư duy này thường bị coi là đơn giản hóa và cứng nhắc.

Nghệ thuật trong Nhiếp ảnh và Phim Đen Trắng

Trong nghệ thuật hiện đại, đen trắng không chỉ là công nghệ cũ. Việc sử dụng hai màu này là một lựa chọn nghệ thuật có chủ đích để tạo ra cảm giác cổ điển, kịch tính, và giúp người xem tập trung vào hình khối, ánh sáng và cảm xúc mà không bị phân tâm bởi màu sắc. Thể loại phim 'film noir' là một ví dụ điển hình.