(Top Banner Ad)
established system
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng nhiều lĩnh vực)

established system

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈsɪstəm/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đã được thiết lập hệ thống lâu đời hệ thống truyền thống hệ thống hiện hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that has been in place for a long time and is generally accepted or recognized.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The established system of healthcare is facing challenges due to an aging population."

    "Hệ thống chăm sóc sức khỏe đã được thiết lập đang đối mặt với những thách thức do dân số già hóa."

  • "It's difficult to change an established system, even if it's not efficient."

    "Rất khó để thay đổi một hệ thống đã được thiết lập, ngay cả khi nó không hiệu quả."

  • "The company has been working within the established system for many years."

    "Công ty đã làm việc trong hệ thống đã được thiết lập trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh, xác lập
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, giới cầm quyền
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, đã có từ lâu đời
Noun system hệ thống, chế độ, phương pháp
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn thân (y học)
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Ancient Greek
sustēma
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'Established System'

Cụm từ 'established system' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Establish' (thiết lập, thành lập) xuất phát từ tiếng Latinh 'stabilis' (ổn định, vững chắc), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'establir' mang nghĩa 'làm cho vững vàng, thiết lập'. Trong khi đó, 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', nghĩa là 'một tổng thể được cấu tạo từ nhiều phần'. Khi kết hợp lại, 'established system' mô tả một cấu trúc hoặc phương pháp đã được định hình vững chắc và hoạt động một cách có tổ chức, thường ngụ ý sự tồn tại lâu đời và tính ổn định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống đã được thiết lập vững chắc, có uy tín và được sử dụng rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, tin cậy và có lịch sử lâu đời. Ví dụ, một 'established system' có thể là hệ thống giáo dục, hệ thống pháp luật, hoặc hệ thống chăm sóc sức khỏe của một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established system
  • old an old established system
    (một hệ thống cũ kỹ đã được thiết lập)
  • rigid a rigid established system
    (một hệ thống cứng nhắc đã được thiết lập)
  • existing the existing established system
    (hệ thống hiện có đã được thiết lập)
  • traditional a traditional established system
    (một hệ thống truyền thống đã được thiết lập)
Verb + established system
  • challenge challenge the established system
    (thách thức hệ thống đã được thiết lập)
  • work within work within the established system
    (làm việc trong khuôn khổ hệ thống đã được thiết lập)
  • overthrow overthrow the established system
    (lật đổ hệ thống đã được thiết lập)
  • disrupt disrupt the established system
    (phá vỡ, gây gián đoạn hệ thống đã được thiết lập)

Idioms

  • buck the established system

    chống đối, đi ngược lại hệ thống đã được thiết lập (thường để thay đổi hoặc cải cách)

    "She's always tried to buck the established system, advocating for radical reforms in education."

    (Cô ấy luôn cố gắng chống đối hệ thống đã được thiết lập, ủng hộ những cải cách triệt để trong giáo dục.)

  • rock the established system

    gây xáo trộn, làm rung chuyển hệ thống đã được thiết lập (thường một cách mạnh mẽ, gây sốc)

    "His controversial book threatened to rock the established system of scientific thought."

    (Cuốn sách gây tranh cãi của ông đã đe dọa làm rung chuyển hệ thống tư duy khoa học đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.

"The established system of healthcare is facing challenges due to an aging population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has an established system for dealing with customer complaints.
Công ty có một hệ thống được thiết lập để giải quyết các khiếu nại của khách hàng.
Phủ định
Doesn't the government have an established system to support new businesses?
Chính phủ không có một hệ thống được thiết lập để hỗ trợ các doanh nghiệp mới sao?
Nghi vấn
Is there an established system in place to handle emergencies?
Có một hệ thống được thiết lập để xử lý các trường hợp khẩn cấp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to establish a new system every year to improve efficiency.
Công ty đã từng thiết lập một hệ thống mới mỗi năm để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They didn't use to have an established system for tracking customer feedback.
Họ đã từng không có một hệ thống được thiết lập để theo dõi phản hồi của khách hàng.
Nghi vấn
Did the school use to have an established system for dealing with bullying?
Trường học đã từng có một hệ thống được thiết lập để đối phó với nạn bắt nạt học đường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established system".

Khái niệm 'The Establishment'

'Established system' thường gắn liền với khái niệm 'The Establishment' trong văn hóa phương Tây. 'The Establishment' là một thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm người hoặc tổ chức quyền lực, có ảnh hưởng lớn trong xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Họ thường là những người có xu hướng bảo thủ, mong muốn duy trì hiện trạng và các quy tắc đã được thiết lập, đôi khi bị coi là rào cản cho sự thay đổi.

Sự căng thẳng giữa Truyền thống và Đổi mới

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'established system' đại diện cho truyền thống, các giá trị và cấu trúc đã tồn tại lâu đời. Tuy nhiên, nó thường xuyên phải đối mặt với áp lực từ các phong trào đổi mới, cải cách và những tư tưởng mới mẻ. Sự căng thẳng giữa việc duy trì hệ thống đã có và mong muốn thay đổi, cải thiện là một chủ đề phổ biến trong văn hóa, chính trị và xã hội.