established system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that has been in place for a long time and is generally accepted or recognized.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The established system of healthcare is facing challenges due to an aging population."
"Hệ thống chăm sóc sức khỏe đã được thiết lập đang đối mặt với những thách thức do dân số già hóa."
-
"It's difficult to change an established system, even if it's not efficient."
"Rất khó để thay đổi một hệ thống đã được thiết lập, ngay cả khi nó không hiệu quả."
-
"The company has been working within the established system for many years."
"Công ty đã làm việc trong hệ thống đã được thiết lập trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh, xác lập |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, giới cầm quyền |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, đã có từ lâu đời |
| Noun | system | hệ thống, chế độ, phương pháp |
| Adjective | systemic | có tính hệ thống, toàn thân (y học) |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống đã được thiết lập vững chắc, có uy tín và được sử dụng rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, tin cậy và có lịch sử lâu đời. Ví dụ, một 'established system' có thể là hệ thống giáo dục, hệ thống pháp luật, hoặc hệ thống chăm sóc sức khỏe của một quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old established system (một hệ thống cũ kỹ đã được thiết lập)
-
rigid a rigid established system (một hệ thống cứng nhắc đã được thiết lập)
-
existing the existing established system (hệ thống hiện có đã được thiết lập)
-
traditional a traditional established system (một hệ thống truyền thống đã được thiết lập)
-
challenge challenge the established system (thách thức hệ thống đã được thiết lập)
-
work within work within the established system (làm việc trong khuôn khổ hệ thống đã được thiết lập)
-
overthrow overthrow the established system (lật đổ hệ thống đã được thiết lập)
-
disrupt disrupt the established system (phá vỡ, gây gián đoạn hệ thống đã được thiết lập)
Idioms
-
buck the established system
chống đối, đi ngược lại hệ thống đã được thiết lập (thường để thay đổi hoặc cải cách)
"She's always tried to buck the established system, advocating for radical reforms in education."
(Cô ấy luôn cố gắng chống đối hệ thống đã được thiết lập, ủng hộ những cải cách triệt để trong giáo dục.)
-
rock the established system
gây xáo trộn, làm rung chuyển hệ thống đã được thiết lập (thường một cách mạnh mẽ, gây sốc)
"His controversial book threatened to rock the established system of scientific thought."
(Cuốn sách gây tranh cãi của ông đã đe dọa làm rung chuyển hệ thống tư duy khoa học đã được thiết lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established system
Tính từ + Danh từMột hệ thống đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.
"The established system of healthcare is facing challenges due to an aging population."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has an established system for dealing with customer complaints. |
Công ty có một hệ thống được thiết lập để giải quyết các khiếu nại của khách hàng. |
| Phủ định | Doesn't the government have an established system to support new businesses? |
Chính phủ không có một hệ thống được thiết lập để hỗ trợ các doanh nghiệp mới sao? |
| Nghi vấn | Is there an established system in place to handle emergencies? |
Có một hệ thống được thiết lập để xử lý các trường hợp khẩn cấp không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to establish a new system every year to improve efficiency. |
Công ty đã từng thiết lập một hệ thống mới mỗi năm để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | They didn't use to have an established system for tracking customer feedback. |
Họ đã từng không có một hệ thống được thiết lập để theo dõi phản hồi của khách hàng. |
| Nghi vấn | Did the school use to have an established system for dealing with bullying? |
Trường học đã từng có một hệ thống được thiết lập để đối phó với nạn bắt nạt học đường phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established system".
