(Top Banner Ad)
blazing heat
B2
Cụm danh từ B2 Thời tiết/Mô tả

blazing heat

UK: /ˈbleɪzɪŋ hiːt/ • US: /ˈbleɪzɪŋ hiːt/

Nghĩa tiếng Việt

cái nóng như thiêu đốt nóng như đổ lửa cái nóng gay gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely intense and scorching heat.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ cực kỳ cao và thiêu đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blazing heat made it impossible to stay outside for long."

    "Cái nóng như thiêu đốt khiến việc ở ngoài trời lâu trở nên bất khả thi."

  • "The blazing heat from the oven almost burned my hand."

    "Cái nóng như thiêu đốt từ lò nướng suýt làm bỏng tay tôi."

  • "During the summer, the blazing heat makes it difficult to work outside."

    "Vào mùa hè, cái nóng như thiêu đốt khiến việc làm việc ngoài trời trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blaze bùng cháy, rực cháy
Adjective blazing nóng như thiêu, rực cháy, chói lọi
Noun heat sức nóng, hơi nóng, nhiệt độ
Verb heat làm nóng, đun nóng
Adjective heated được làm nóng; (nghĩa bóng) sôi nổi, nảy lửa

Synonyms

Antonyms

mild temperature (nhiệt độ ôn hòa)cool weather (thời tiết mát mẻ)

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blasǭ
Old English
blæse
Modern English
blaze

Nguồn Gốc 'Rực Rỡ' của 'Blaze'

Từ 'blaze' (bùng cháy) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *bhel-, có nghĩa là 'tỏa sáng, lóe lên, cháy'. Điều thú vị là gốc từ này cũng tạo ra các từ tiếng Anh khác như 'black' (màu đen, có thể từ ý nghĩa 'bị cháy thành than') và 'blank' (trống rỗng, từ ý nghĩa 'trắng sáng').

Sự Kết Hợp 'Blazing Heat'

Trong cụm từ 'blazing heat', 'blazing' không chỉ có nghĩa là 'cháy' mà còn đóng vai trò như một tính từ nhấn mạnh, miêu tả sức nóng dữ dội, mãnh liệt và chói chang như một ngọn lửa lớn. Đây là một cách nói hình ảnh để diễn tả mức độ nóng cực điểm.

Usage Note

Cụm từ "blazing heat" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gay gắt, khó chịu của nhiệt. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "hot weather" hoặc "warm weather". "Blazing" gợi cảm giác ngọn lửa đang cháy, thiêu đốt mọi thứ. Phân biệt với "intense heat" (nhiệt độ cao) đơn thuần, "blazing heat" mang tính biểu cảm, gợi hình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blazing heat
  • escape the blazing heat
    (trốn cái nóng như thiêu như đốt)
  • endure the blazing heat
    (chịu đựng cái nóng như thiêu như đốt)
  • avoid the blazing heat
    (tránh cái nóng như thiêu như đốt)
Preposition + blazing heat
  • in the blazing heat
    (dưới cái nóng như thiêu như đốt)
  • from the blazing heat
    (khỏi cái nóng như thiêu như đốt)
Adjective + blazing heat
  • unrelenting blazing heat
    (cái nóng như thiêu đốt không ngừng/không dịu đi)
  • intense blazing heat
    (cái nóng như thiêu đốt dữ dội)

Idioms

  • to wilt in the blazing heat

    héo rũ/kiệt sức dưới cái nóng như thiêu. Dùng cho cả người và thực vật.

    "The flowers began to wilt in the blazing heat of the afternoon."

    (Những bông hoa bắt đầu héo rũ dưới cái nóng như thiêu của buổi chiều.)

  • the blazing heat of midday

    cái nóng như thiêu đốt của lúc giữa trưa.

    "It's best to stay indoors and avoid the blazing heat of midday."

    (Tốt nhất là nên ở trong nhà và tránh cái nóng như thiêu đốt lúc giữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blazing heat

Cụm danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ cực kỳ cao và thiêu đốt.

"The blazing heat made it impossible to stay outside for long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was the blazing heat that made them seek shelter.
Chính cái nóng như thiêu đốt đã khiến họ tìm nơi trú ẩn.
Phủ định
It wasn't the blazing heat that bothered him, but the humidity.
Không phải cái nóng như thiêu đốt làm anh ấy khó chịu, mà là độ ẩm.
Nghi vấn
Was it the blazing heat itself that caused the fire?
Có phải chính cái nóng như thiêu đốt đã gây ra đám cháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blazing heat".

Kỳ Nghỉ Hè và Sóng Nhiệt (Heatwaves)

Ở nhiều nước phương Tây, kỳ nghỉ hè dài của học sinh có nguồn gốc từ việc các gia đình rời thành phố nóng nực về vùng nông thôn mát mẻ. Ngày nay, các đợt 'sóng nhiệt' (heatwaves) với 'blazing heat' là mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở châu Âu, nơi nhiều ngôi nhà không có điều hòa.

Văn Hóa 'Siesta' - Nghỉ Trưa Tránh Nóng

Tại các quốc gia có khí hậu nóng như Tây Ban Nha hay Ý, truyền thống 'siesta' (nghỉ trưa dài) là một cách thích nghi văn hóa với 'blazing heat' lúc giữa ngày. Các cửa hàng và văn phòng thường đóng cửa vài tiếng để mọi người nghỉ ngơi, tránh làm việc dưới thời tiết khắc nghiệt nhất.