bleeding gums
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition where the gums bleed easily, often a sign of gum disease (gingivitis or periodontitis).
Vietnamese Meaning
Tình trạng nướu răng dễ chảy máu, thường là dấu hiệu của bệnh nướu răng (viêm lợi hoặc viêm nha chu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bleeding gums can be an early sign of gingivitis."
"Chảy máu nướu răng có thể là một dấu hiệu sớm của viêm lợi."
-
"If you experience bleeding gums while brushing, you should see a dentist."
"Nếu bạn bị chảy máu nướu răng khi đánh răng, bạn nên đi khám nha sĩ."
-
"Regular flossing can help prevent bleeding gums."
"Sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa chảy máu nướu răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bleed | chảy máu |
| Noun | blood | máu |
| Adjective | bloody | đẫm máu, tàn bạo |
| Noun | gum | nướu, lợi |
| Noun | gingivitis | viêm nướu (thuật ngữ y học cho bệnh gây chảy máu nướu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học, nha khoa để mô tả một triệu chứng bệnh lý ở nướu răng. 'Bleeding gums' không chỉ đơn thuần là nướu bị chảy máu mà còn ngụ ý về một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have bleeding gums (bị chảy máu nướu)
-
cause bleeding gums (gây ra chảy máu nướu)
-
treat bleeding gums (điều trị chảy máu nướu)
-
prevent bleeding gums (ngăn ngừa chảy máu nướu)
-
suffer from bleeding gums (khổ sở vì bị chảy máu nướu)
-
sore bleeding gums (nướu bị đau và chảy máu)
-
swollen bleeding gums (nướu bị sưng và chảy máu)
-
persistent bleeding gums (chảy máu nướu dai dẳng, kéo dài)
-
occasional bleeding gums (thỉnh thoảng bị chảy máu nướu)
Idioms
-
to work until your gums bleed
Làm việc cực kỳ cật lực, đến mức kiệt sức (cách nói cường điệu, không phải thành ngữ chính thức nhưng đôi khi được sử dụng).
"I feel like I've been working until my gums bleed to finish this report."
(Tôi cảm thấy như mình đã làm việc quần quật đến bở hơi tai để hoàn thành bản báo cáo này.)
-
to argue until your gums bleed
Tranh cãi một cách kịch liệt, gay gắt và không ngừng nghỉ (cách nói cường điệu).
"Those two can argue politics until their gums bleed, but they'll never agree."
(Hai người đó có thể cãi nhau về chính trị đến nảy lửa, nhưng họ sẽ chẳng bao giờ đồng ý với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleeding gums
Danh từ (cụm danh từ)Tình trạng nướu răng dễ chảy máu, thường là dấu hiệu của bệnh nướu răng (viêm lợi hoặc viêm nha chu).
"Bleeding gums can be an early sign of gingivitis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleeding gums".
