(Top Banner Ad)
bleeding gums
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Y học (Nha khoa)

bleeding gums

UK: /ˈbliːdɪŋ ɡʌmz/ • US: /ˈbliːdɪŋ ɡʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu nướu răng nướu răng bị chảy máu viêm nướu răng gây chảy máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where the gums bleed easily, often a sign of gum disease (gingivitis or periodontitis).

Vietnamese Meaning

Tình trạng nướu răng dễ chảy máu, thường là dấu hiệu của bệnh nướu răng (viêm lợi hoặc viêm nha chu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bleeding gums can be an early sign of gingivitis."

    "Chảy máu nướu răng có thể là một dấu hiệu sớm của viêm lợi."

  • "If you experience bleeding gums while brushing, you should see a dentist."

    "Nếu bạn bị chảy máu nướu răng khi đánh răng, bạn nên đi khám nha sĩ."

  • "Regular flossing can help prevent bleeding gums."

    "Sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa chảy máu nướu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bleed chảy máu
Noun blood máu
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo
Noun gum nướu, lợi
Noun gingivitis viêm nướu (thuật ngữ y học cho bệnh gây chảy máu nướu)

Synonyms

hemorrhagic gingiva (nướu răng xuất huyết)

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃- (to bloom) → *blōþą (blood)
Proto-Germanic
*blōþijaną (to bleed)
Old English
blēdan (to bleed)
Modern English
bleeding
Proto-Indo-European
*ǵʰh₂-m- (jaw)
Proto-Germanic
*gōmô (palate)
Old English
gōma (palate, jaw)
Modern English
gums

Hai Từ Cổ, Một Vấn Đề Hiện Đại

Cụm từ 'bleeding gums' là một ví dụ tuyệt vời về sự trực tiếp của tiếng Anh. Nó kết hợp hai từ rất cũ: 'bleeding' (từ 'blēdan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'chảy máu') và 'gums' (từ 'gōma', nghĩa là 'vòm miệng, hàm'). Thay vì dùng một thuật ngữ y học phức tạp, tiếng Anh hàng ngày đã ghép hai từ đơn giản, dễ hình dung để mô tả một tình trạng sức khỏe phổ biến. Điều này cho thấy ngôn ngữ thường phát triển theo cách thực tế và dễ hiểu nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học, nha khoa để mô tả một triệu chứng bệnh lý ở nướu răng. 'Bleeding gums' không chỉ đơn thuần là nướu bị chảy máu mà còn ngụ ý về một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bleeding gums
  • have bleeding gums
    (bị chảy máu nướu)
  • cause bleeding gums
    (gây ra chảy máu nướu)
  • treat bleeding gums
    (điều trị chảy máu nướu)
  • prevent bleeding gums
    (ngăn ngừa chảy máu nướu)
  • suffer from bleeding gums
    (khổ sở vì bị chảy máu nướu)
Adjective + bleeding gums
  • sore bleeding gums
    (nướu bị đau và chảy máu)
  • swollen bleeding gums
    (nướu bị sưng và chảy máu)
  • persistent bleeding gums
    (chảy máu nướu dai dẳng, kéo dài)
  • occasional bleeding gums
    (thỉnh thoảng bị chảy máu nướu)

Idioms

  • to work until your gums bleed

    Làm việc cực kỳ cật lực, đến mức kiệt sức (cách nói cường điệu, không phải thành ngữ chính thức nhưng đôi khi được sử dụng).

    "I feel like I've been working until my gums bleed to finish this report."

    (Tôi cảm thấy như mình đã làm việc quần quật đến bở hơi tai để hoàn thành bản báo cáo này.)

  • to argue until your gums bleed

    Tranh cãi một cách kịch liệt, gay gắt và không ngừng nghỉ (cách nói cường điệu).

    "Those two can argue politics until their gums bleed, but they'll never agree."

    (Hai người đó có thể cãi nhau về chính trị đến nảy lửa, nhưng họ sẽ chẳng bao giờ đồng ý với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleeding gums

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng nướu răng dễ chảy máu, thường là dấu hiệu của bệnh nướu răng (viêm lợi hoặc viêm nha chu).

"Bleeding gums can be an early sign of gingivitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleeding gums".

Tầm Quan Trọng Của Vệ Sinh Răng Miệng

Ở nhiều nước phương Tây, một nụ cười khỏe mạnh với hàm răng trắng và nướu hồng hào được coi là rất quan trọng, ảnh hưởng đến sự tự tin trong giao tiếp xã hội và cả cơ hội nghề nghiệp. Chảy máu nướu không được xem là chuyện nhỏ mà là một dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe cần được nha sĩ kiểm tra ngay lập tức.

Dấu Hiệu Đầu Tiên Của Bệnh Nha Chu

Trong văn hóa chăm sóc sức khỏe phương Tây, chảy máu nướu (bleeding gums) thường được công chúng biết đến là triệu chứng sớm nhất của bệnh viêm nướu (gingivitis). Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh rằng 'nướu khỏe mạnh không chảy máu' để khuyến khích mọi người đi khám nha khoa định kỳ.