(Top Banner Ad)
unfortunate life
B1
Tính từ B1 Cuộc sống, Cảm xúc

unfortunate life

UK: /ʌnˈfɔːtʃənət laɪf/ • US: /ʌnˈfɔːrtʃənət laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời bất hạnh cuộc sống không may mắn số phận hẩm hiu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or marked by bad luck; unlucky.

Vietnamese Meaning

Không may mắn; bất hạnh; rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He led an unfortunate life, marked by illness and poverty."

    "Anh ấy đã có một cuộc đời bất hạnh, với những dấu ấn của bệnh tật và nghèo đói."

  • "Despite his unfortunate life, he remained optimistic."

    "Mặc dù cuộc đời bất hạnh, anh ấy vẫn lạc quan."

  • "She had an unfortunate life, losing both her parents at a young age."

    "Cô ấy đã có một cuộc đời bất hạnh, mất cả cha lẫn mẹ khi còn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune vận may, tài sản
Adjective fortunate may mắn, có phúc
Adverb unfortunately thật không may, đáng tiếc là
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, trải qua
Adjective lively sống động, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortūna
Old French
fortuné
Middle English
fortunat
English
fortunate
English
unfortunate

Nguồn gốc của 'Unfortunate'

Từ 'unfortunate' (bất hạnh) có gốc từ tiếng Latin 'fortūna', tên của nữ thần may mắn và vận mệnh. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'fortuné' (may mắn), rồi vào tiếng Anh trung cổ. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' (không) vào 'fortunate' (may mắn), chúng ta có 'unfortunate', mang nghĩa 'không may mắn', 'bất hạnh'.

Sự kết hợp 'Unfortunate Life'

Từ 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf'. Khi 'unfortunate' và 'life' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả một cuộc đời đầy rủi ro, khó khăn, kém may mắn hoặc gặp nhiều điều bất trắc không mong muốn. Đây là một cách trực tiếp để mô tả một cuộc đời không được suôn sẻ.

Usage Note

Từ 'unfortunate' nhấn mạnh đến sự thiếu may mắn hoặc những điều tồi tệ xảy ra không do lỗi của ai đó. Nó thường mang tính khách quan hơn là chủ quan. So sánh với 'tragic' (bi thảm), 'miserable' (khốn khổ), 'unhappy' (không hạnh phúc): 'Tragic' thường liên quan đến mất mát lớn và đau buồn sâu sắc; 'miserable' nhấn mạnh đến cảm giác khổ sở, không vui; 'unhappy' chỉ đơn giản là không hạnh phúc, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Cụm từ 'unfortunate life' được sử dụng để miêu tả một chuỗi các sự kiện hoặc hoàn cảnh tiêu cực xảy ra trong suốt cuộc đời của một người. Thường dùng để thể hiện sự cảm thông hoặc thương xót.

Prepositions

for in

'Unfortunate for' được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự không may mắn. Ví dụ: 'It was unfortunate for him that he lost his job.' 'Unfortunate in' thường đi kèm với một khía cạnh cụ thể của cuộc sống. Ví dụ: 'He was unfortunate in his choice of friends.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfortunate life
  • short a short unfortunate life
    (một cuộc đời bất hạnh ngắn ngủi)
  • hard a hard unfortunate life
    (một cuộc đời khó khăn bất hạnh)
  • miserable a miserable unfortunate life
    (một cuộc đời khốn khổ bất hạnh)
  • tragic a tragic unfortunate life
    (một cuộc đời bi thảm bất hạnh)
Verb + unfortunate life
  • lead to lead an unfortunate life
    (sống một cuộc đời bất hạnh)
  • have to have an unfortunate life
    (có một cuộc đời bất hạnh)
  • endure to endure an unfortunate life
    (chịu đựng một cuộc đời bất hạnh)

Idioms

  • To lead an unfortunate life

    Sống một cuộc đời đầy rủi ro, khó khăn hoặc kém may mắn liên tục.

    "Despite her talents, she seemed to lead an unfortunate life, facing one setback after another."

    (Mặc dù có tài năng, cô ấy dường như sống một cuộc đời bất hạnh, đối mặt với hết khó khăn này đến khó khăn khác.)

  • An unfortunate life cut short

    Một cuộc đời bất hạnh bị chấm dứt sớm (thường do tai nạn, bệnh tật hoặc bi kịch).

    "The whole town mourned the young man, a promising talent whose unfortunate life was cut short too soon."

    (Cả thị trấn tiếc thương chàng trai trẻ, một tài năng đầy hứa hẹn có cuộc đời bất hạnh đã bị cắt ngắn quá sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfortunate life

Tính từ
Lật mặt

Không may mắn; bất hạnh; rủi ro.

"He led an unfortunate life, marked by illness and poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate life".

Số phận và Ý chí tự do

Trong tư duy phương Tây, ý tưởng về một 'cuộc đời bất hạnh' thường chạm đến các cuộc tranh luận triết học về số phận (định mệnh) và ý chí tự do. Liệu cuộc đời một người có được định trước, hay những lựa chọn cá nhân mới định hình nó? Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân, nhưng cũng thừa nhận các yếu tố bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát.

Sự đồng cảm và Trách nhiệm xã hội

Khái niệm 'cuộc đời bất hạnh' cũng gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ về sự đồng cảm và kêu gọi trách nhiệm xã hội. Các xã hội thường phát triển các hệ thống (từ thiện, phúc lợi) để hỗ trợ những cá nhân đối mặt với khó khăn, phản ánh sự hiểu biết chung rằng không ai lựa chọn có một 'cuộc đời bất hạnh'.