unfortunate life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or marked by bad luck; unlucky.
Vietnamese Meaning
Không may mắn; bất hạnh; rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He led an unfortunate life, marked by illness and poverty."
"Anh ấy đã có một cuộc đời bất hạnh, với những dấu ấn của bệnh tật và nghèo đói."
-
"Despite his unfortunate life, he remained optimistic."
"Mặc dù cuộc đời bất hạnh, anh ấy vẫn lạc quan."
-
"She had an unfortunate life, losing both her parents at a young age."
"Cô ấy đã có một cuộc đời bất hạnh, mất cả cha lẫn mẹ khi còn trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfortunate' nhấn mạnh đến sự thiếu may mắn hoặc những điều tồi tệ xảy ra không do lỗi của ai đó. Nó thường mang tính khách quan hơn là chủ quan. So sánh với 'tragic' (bi thảm), 'miserable' (khốn khổ), 'unhappy' (không hạnh phúc): 'Tragic' thường liên quan đến mất mát lớn và đau buồn sâu sắc; 'miserable' nhấn mạnh đến cảm giác khổ sở, không vui; 'unhappy' chỉ đơn giản là không hạnh phúc, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Cụm từ 'unfortunate life' được sử dụng để miêu tả một chuỗi các sự kiện hoặc hoàn cảnh tiêu cực xảy ra trong suốt cuộc đời của một người. Thường dùng để thể hiện sự cảm thông hoặc thương xót.
Prepositions
'Unfortunate for' được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự không may mắn. Ví dụ: 'It was unfortunate for him that he lost his job.' 'Unfortunate in' thường đi kèm với một khía cạnh cụ thể của cuộc sống. Ví dụ: 'He was unfortunate in his choice of friends.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short unfortunate life (một cuộc đời bất hạnh ngắn ngủi)
-
hard a hard unfortunate life (một cuộc đời khó khăn bất hạnh)
-
miserable a miserable unfortunate life (một cuộc đời khốn khổ bất hạnh)
-
tragic a tragic unfortunate life (một cuộc đời bi thảm bất hạnh)
-
lead to lead an unfortunate life (sống một cuộc đời bất hạnh)
-
have to have an unfortunate life (có một cuộc đời bất hạnh)
-
endure to endure an unfortunate life (chịu đựng một cuộc đời bất hạnh)
Idioms
-
To lead an unfortunate life
Sống một cuộc đời đầy rủi ro, khó khăn hoặc kém may mắn liên tục.
"Despite her talents, she seemed to lead an unfortunate life, facing one setback after another."
(Mặc dù có tài năng, cô ấy dường như sống một cuộc đời bất hạnh, đối mặt với hết khó khăn này đến khó khăn khác.)
-
An unfortunate life cut short
Một cuộc đời bất hạnh bị chấm dứt sớm (thường do tai nạn, bệnh tật hoặc bi kịch).
"The whole town mourned the young man, a promising talent whose unfortunate life was cut short too soon."
(Cả thị trấn tiếc thương chàng trai trẻ, một tài năng đầy hứa hẹn có cuộc đời bất hạnh đã bị cắt ngắn quá sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfortunate life
Tính từKhông may mắn; bất hạnh; rủi ro.
"He led an unfortunate life, marked by illness and poverty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate life".
