blockers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People or things that prevent something from happening or succeeding.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật cản trở, ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of funding proved to be major blockers to the project's success."
"Việc thiếu kinh phí đã chứng tỏ là những yếu tố cản trở lớn đến sự thành công của dự án."
-
"Bureaucratic delays were significant blockers to the project."
"Sự chậm trễ do thủ tục hành chính là những yếu tố cản trở đáng kể đối với dự án."
-
"Security blockers prevented unauthorized access to the system."
"Các biện pháp chặn bảo mật đã ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố gây khó khăn, trì hoãn hoặc ngăn chặn một quá trình, dự án hoặc mục tiêu nào đó. Có thể là người, vật cản, hoặc thậm chí là những vấn đề trừu tượng như thiếu kinh phí, quy định pháp lý, v.v.
Prepositions
blockers to: chỉ rõ đối tượng bị cản trở; blockers for: chỉ mục đích cản trở; blockers of: chỉ cái gì bị cản trở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential blockers (những trở ngại tiềm tàng)
-
major blockers (những rào cản chính)
-
key blockers (những nhân tố cản trở chủ chốt)
-
identify blockers (xác định các rào cản)
-
remove blockers (loại bỏ các trở ngại)
-
overcome blockers (vượt qua các rào cản)
-
blockers to progress (những trở ngại cho sự tiến bộ)
-
blockers to success (những yếu tố cản trở thành công)
-
blockers to communication (những rào cản trong giao tiếp)
Idioms
-
Any blockers?
Có gặp trở ngại nào không? (câu hỏi phổ biến trong các cuộc họp công việc, đặc biệt là trong ngành công nghệ, để hỏi về các khó khăn cản trở tiến độ).
"Before we end the meeting, does anyone have any blockers we need to discuss?"
(Trước khi kết thúc cuộc họp, có ai gặp trở ngại nào mà chúng ta cần thảo luận không?)
-
mental blockers
Rào cản tâm lý (những suy nghĩ, nỗi sợ hoặc niềm tin tiêu cực ngăn cản bạn hành động hoặc đạt được mục tiêu).
"Fear of failure is one of the biggest mental blockers for entrepreneurs."
(Sợ hãi thất bại là một trong những rào cản tâm lý lớn nhất đối với các doanh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blockers
Danh từNgười hoặc vật cản trở, ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc thành công.
"Lack of funding proved to be major blockers to the project's success."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations are significant blockers to the project's progress. |
Các quy định mới là những trở ngại đáng kể đối với tiến độ của dự án. |
| Phủ định | The team doesn't consider these minor issues to be significant blockers. |
Nhóm không coi những vấn đề nhỏ này là những trở ngại đáng kể. |
| Nghi vấn | Are these unexpected costs major blockers for the deal? |
Phải chăng những chi phí bất ngờ này là những trở ngại lớn cho thỏa thuận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockers".
