(Top Banner Ad)
blockers
B2
Danh từ B2 Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh cụ thể)

blockers

UK: /ˈblɒkəz/ • US: /ˈblɑːkərz/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố cản trở rào cản vật cản trở ngại người/vật ngăn chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People or things that prevent something from happening or succeeding.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật cản trở, ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of funding proved to be major blockers to the project's success."

    "Việc thiếu kinh phí đã chứng tỏ là những yếu tố cản trở lớn đến sự thành công của dự án."

  • "Bureaucratic delays were significant blockers to the project."

    "Sự chậm trễ do thủ tục hành chính là những yếu tố cản trở đáng kể đối với dự án."

  • "Security blockers prevented unauthorized access to the system."

    "Các biện pháp chặn bảo mật đã ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb block chặn, cản trở, làm tắc nghẽn
Noun block khối, tảng; khu nhà; sự cản trở
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật gây tắc nghẽn
Verb unblock khai thông, làm hết tắc nghẽn
Noun blocker người hoặc vật cản trở; một loại thuốc (trong y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką
Middle Dutch / Middle Low German
blok
Middle English
blok
Modern English
block -> blocker -> blockers

Từ Khúc Gỗ đến Rào Cản

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ lớn, thô kệch. Hãy tưởng tượng một khúc gỗ chắn ngang con đường. Chính từ hình ảnh này, nghĩa của từ 'block' đã phát triển thành 'vật cản' hay 'sự tắc nghẽn'. Vì vậy, 'blockers' chính là những 'khúc gỗ' cản đường bạn đến với mục tiêu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố gây khó khăn, trì hoãn hoặc ngăn chặn một quá trình, dự án hoặc mục tiêu nào đó. Có thể là người, vật cản, hoặc thậm chí là những vấn đề trừu tượng như thiếu kinh phí, quy định pháp lý, v.v.

Prepositions

to for of

blockers to: chỉ rõ đối tượng bị cản trở; blockers for: chỉ mục đích cản trở; blockers of: chỉ cái gì bị cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blockers
  • potential blockers
    (những trở ngại tiềm tàng)
  • major blockers
    (những rào cản chính)
  • key blockers
    (những nhân tố cản trở chủ chốt)
Verb + blockers
  • identify blockers
    (xác định các rào cản)
  • remove blockers
    (loại bỏ các trở ngại)
  • overcome blockers
    (vượt qua các rào cản)
blockers to + Noun
  • blockers to progress
    (những trở ngại cho sự tiến bộ)
  • blockers to success
    (những yếu tố cản trở thành công)
  • blockers to communication
    (những rào cản trong giao tiếp)

Idioms

  • Any blockers?

    Có gặp trở ngại nào không? (câu hỏi phổ biến trong các cuộc họp công việc, đặc biệt là trong ngành công nghệ, để hỏi về các khó khăn cản trở tiến độ).

    "Before we end the meeting, does anyone have any blockers we need to discuss?"

    (Trước khi kết thúc cuộc họp, có ai gặp trở ngại nào mà chúng ta cần thảo luận không?)

  • mental blockers

    Rào cản tâm lý (những suy nghĩ, nỗi sợ hoặc niềm tin tiêu cực ngăn cản bạn hành động hoặc đạt được mục tiêu).

    "Fear of failure is one of the biggest mental blockers for entrepreneurs."

    (Sợ hãi thất bại là một trong những rào cản tâm lý lớn nhất đối với các doanh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blockers

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật cản trở, ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc thành công.

"Lack of funding proved to be major blockers to the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are significant blockers to the project's progress.
Các quy định mới là những trở ngại đáng kể đối với tiến độ của dự án.
Phủ định
The team doesn't consider these minor issues to be significant blockers.
Nhóm không coi những vấn đề nhỏ này là những trở ngại đáng kể.
Nghi vấn
Are these unexpected costs major blockers for the deal?
Phải chăng những chi phí bất ngờ này là những trở ngại lớn cho thỏa thuận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockers".

Blockers trong Văn hóa Agile & Scrum

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, đặc biệt là trong ngành phát triển phần mềm theo phương pháp Agile/Scrum, 'blockers' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng. Mỗi ngày, các nhóm sẽ có một cuộc họp ngắn gọi là 'stand-up', nơi mỗi thành viên chia sẻ họ đang làm gì và nêu ra bất kỳ 'blocker' (trở ngại) nào. Việc công khai các trở ngại này giúp cả nhóm nhanh chóng tìm cách giải quyết để không làm chậm tiến độ chung.

Y học: Beta-blockers và Calcium Channel Blockers

Trong y học phương Tây, 'blockers' là tên gọi tắt của nhiều loại thuốc quan trọng. Ví dụ, 'beta-blockers' (thuốc chẹn beta) được dùng để điều trị các bệnh về tim mạch và huyết áp cao bằng cách 'chặn' tác động của hormone adrenaline. Tương tự, 'calcium channel blockers' (thuốc chẹn kênh canxi) cũng dùng để điều trị các vấn đề tương tự. Đây là một ví dụ điển hình về cách một từ thông thường được ứng dụng trong một lĩnh vực chuyên ngành.