(Top Banner Ad)
roadblocks
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý dự án

roadblocks

UK: /ˈrəʊdˌblɒk/ • US: /ˈroʊdˌblɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại chướng ngại vật vật cản rào cản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that prevents progress or makes it difficult to achieve something.

Vietnamese Meaning

Một vật cản, trở ngại, chướng ngại vật ngăn cản sự tiến bộ hoặc gây khó khăn cho việc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of funding is a major roadblock to the project's success."

    "Thiếu vốn là một trở ngại lớn cho sự thành công của dự án."

  • "The government's new regulations are creating roadblocks for small businesses."

    "Các quy định mới của chính phủ đang tạo ra những trở ngại cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Cultural differences can be a major roadblock in international negotiations."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể là một trở ngại lớn trong các cuộc đàm phán quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roadblock vật cản đường, trở ngại, rào cản
Verb to roadblock chặn đường, dựng rào cản
Noun road con đường, lộ trình
Noun block khối, vật chắn, sự cản trở
Verb to block chặn, cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old French
bloc
English
road + block
English
roadblock

Nguồn gốc của 'Roadblock'

Từ 'roadblock' là một từ ghép khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'road' (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād' (ý chỉ việc cưỡi ngựa, một chuyến đi) và 'block' (sự cản trở, khối) đến từ tiếng Pháp cổ 'bloc'. Ban đầu, 'roadblock' dùng để chỉ một vật cản vật lý trên đường đi, thường do cảnh sát hoặc quân đội đặt để ngăn chặn giao thông. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để ám chỉ bất kỳ trở ngại hoặc khó khăn nào làm chậm trễ hoặc ngăn cản tiến trình, dù là trong công việc, chính trị hay cuộc sống cá nhân.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề hoặc tình huống gây trì hoãn hoặc ngăn chặn sự thành công trong một dự án, kế hoạch hoặc quá trình nào đó. Nó mang nghĩa bóng, không nhất thiết là vật cản vật lý. So với 'obstacle', 'roadblock' mang tính nghiêm trọng và khó vượt qua hơn, thể hiện một sự cản trở đáng kể.

Prepositions

to in

“Roadblock to” chỉ ra rằng một cái gì đó đang gây ra sự cản trở cho một mục tiêu hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: “Lack of funding is a major roadblock to the project’s success.” “Roadblock in” chỉ ra rằng sự cản trở nằm trong một hệ thống, một quá trình, hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: “There are several roadblocks in the negotiation process.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roadblocks
  • major major roadblocks
    (những trở ngại lớn)
  • significant significant roadblocks
    (những rào cản đáng kể)
  • unexpected unexpected roadblocks
    (những trở ngại bất ngờ)
  • bureaucratic bureaucratic roadblocks
    (những rào cản hành chính quan liêu)
  • financial financial roadblocks
    (những trở ngại về tài chính)
Verb + roadblocks
  • face face roadblocks
    (đối mặt với những trở ngại)
  • overcome overcome roadblocks
    (vượt qua những trở ngại)
  • remove remove roadblocks
    (loại bỏ những trở ngại)
  • create create roadblocks
    (tạo ra những trở ngại)
  • hit/run into hit/run into roadblocks
    (gặp phải những trở ngại bất ngờ)
roadblocks + Prepositional Phrase
  • roadblocks to roadblocks to progress/success
    (những trở ngại đối với sự tiến bộ/thành công)

Idioms

  • hit/run into a roadblock

    gặp phải một trở ngại hoặc khó khăn bất ngờ; bị cản trở đột ngột

    "We hit a major roadblock when the funding was unexpectedly cut."

    (Chúng tôi đã gặp một trở ngại lớn khi nguồn tài trợ bất ngờ bị cắt giảm.)

  • a roadblock to progress/success

    một vật cản lớn đối với sự tiến bộ hoặc thành công; một chướng ngại vật ngăn cản mục tiêu

    "Bureaucracy often acts as a roadblock to innovation."

    (Hệ thống quan liêu thường đóng vai trò là rào cản cho sự đổi mới.)

  • clear/remove roadblocks

    loại bỏ hoặc giải quyết những trở ngại, dọn đường

    "The government is trying to clear roadblocks to foreign investment."

    (Chính phủ đang cố gắng loại bỏ các rào cản đối với đầu tư nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadblocks

Danh từ
Lật mặt

Một vật cản, trở ngại, chướng ngại vật ngăn cản sự tiến bộ hoặc gây khó khăn cho việc đạt được điều gì đó.

"Lack of funding is a major roadblock to the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadblocks".

Tinh thần 'Vượt qua chướng ngại vật'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy kinh doanh và chính trị, khái niệm 'roadblocks' thường được coi là những thử thách cần được vượt qua. Việc 'overcoming roadblocks' (vượt qua trở ngại) là một phần cốt lõi của câu chuyện thành công, thể hiện sự kiên trì, đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề. Một người hay một tổ chức được đánh giá cao khi họ có thể tìm cách 'remove roadblocks' (loại bỏ trở ngại) để đạt được mục tiêu.

Rào cản trong Xã hội và Chính trị

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, 'roadblocks' thường ám chỉ các vấn đề phức tạp như luật pháp rườm rà (legal roadblocks), quan liêu (bureaucratic roadblocks) hoặc thiếu nguồn lực (financial roadblocks) có thể ngăn cản sự phát triển của các dự án, chính sách hoặc cải cách. Thuật ngữ này giúp mô tả rõ ràng những khó khăn cần được giải quyết để đạt được sự thay đổi hoặc tiến bộ xã hội.