roadblocks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that prevents progress or makes it difficult to achieve something.
Vietnamese Meaning
Một vật cản, trở ngại, chướng ngại vật ngăn cản sự tiến bộ hoặc gây khó khăn cho việc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of funding is a major roadblock to the project's success."
"Thiếu vốn là một trở ngại lớn cho sự thành công của dự án."
-
"The government's new regulations are creating roadblocks for small businesses."
"Các quy định mới của chính phủ đang tạo ra những trở ngại cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Cultural differences can be a major roadblock in international negotiations."
"Sự khác biệt văn hóa có thể là một trở ngại lớn trong các cuộc đàm phán quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề hoặc tình huống gây trì hoãn hoặc ngăn chặn sự thành công trong một dự án, kế hoạch hoặc quá trình nào đó. Nó mang nghĩa bóng, không nhất thiết là vật cản vật lý. So với 'obstacle', 'roadblock' mang tính nghiêm trọng và khó vượt qua hơn, thể hiện một sự cản trở đáng kể.
Prepositions
“Roadblock to” chỉ ra rằng một cái gì đó đang gây ra sự cản trở cho một mục tiêu hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: “Lack of funding is a major roadblock to the project’s success.” “Roadblock in” chỉ ra rằng sự cản trở nằm trong một hệ thống, một quá trình, hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: “There are several roadblocks in the negotiation process.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major roadblocks (những trở ngại lớn)
-
significant significant roadblocks (những rào cản đáng kể)
-
unexpected unexpected roadblocks (những trở ngại bất ngờ)
-
bureaucratic bureaucratic roadblocks (những rào cản hành chính quan liêu)
-
financial financial roadblocks (những trở ngại về tài chính)
-
face face roadblocks (đối mặt với những trở ngại)
-
overcome overcome roadblocks (vượt qua những trở ngại)
-
remove remove roadblocks (loại bỏ những trở ngại)
-
create create roadblocks (tạo ra những trở ngại)
-
hit/run into hit/run into roadblocks (gặp phải những trở ngại bất ngờ)
-
roadblocks to roadblocks to progress/success (những trở ngại đối với sự tiến bộ/thành công)
Idioms
-
hit/run into a roadblock
gặp phải một trở ngại hoặc khó khăn bất ngờ; bị cản trở đột ngột
"We hit a major roadblock when the funding was unexpectedly cut."
(Chúng tôi đã gặp một trở ngại lớn khi nguồn tài trợ bất ngờ bị cắt giảm.)
-
a roadblock to progress/success
một vật cản lớn đối với sự tiến bộ hoặc thành công; một chướng ngại vật ngăn cản mục tiêu
"Bureaucracy often acts as a roadblock to innovation."
(Hệ thống quan liêu thường đóng vai trò là rào cản cho sự đổi mới.)
-
clear/remove roadblocks
loại bỏ hoặc giải quyết những trở ngại, dọn đường
"The government is trying to clear roadblocks to foreign investment."
(Chính phủ đang cố gắng loại bỏ các rào cản đối với đầu tư nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roadblocks
Danh từMột vật cản, trở ngại, chướng ngại vật ngăn cản sự tiến bộ hoặc gây khó khăn cho việc đạt được điều gì đó.
"Lack of funding is a major roadblock to the project's success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadblocks".
