blurt out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something suddenly and without thinking, usually because you are excited or nervous.
Vietnamese Meaning
Thốt ra, buột miệng, nói ra điều gì đó một cách đột ngột và không suy nghĩ, thường là vì bạn đang phấn khích hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He blurted out the secret before I could stop him."
"Anh ấy đã buột miệng nói ra bí mật trước khi tôi kịp ngăn cản."
-
"She blurted out the answer without raising her hand."
"Cô ấy đã buột miệng trả lời mà không giơ tay."
-
"I didn't mean to blurt it out, it just came out."
"Tôi không cố ý buột miệng nói ra đâu, nó chỉ tự nhiên bật ra thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'blurt out' nhấn mạnh hành động nói ra một điều gì đó một cách bất ngờ, thiếu kiểm soát, thường là những thông tin bí mật, nhạy cảm hoặc những điều mà người nói có thể hối hận sau đó. Khác với 'say' (nói) đơn thuần, 'blurt out' mang sắc thái thiếu cẩn trọng và bộc phát. So với 'reveal' (tiết lộ), 'blurt out' không mang ý định chủ động tiết lộ thông tin.
Prepositions
Khi đi với 'about', 'blurt out about' có nghĩa là thốt ra điều gì đó về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: He blurted out about his feelings for her.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the secret to blurt out the secret (buột miệng nói ra bí mật)
-
the truth to blurt out the truth (thốt ra sự thật)
-
the answer to blurt out the answer (buột miệng nói ra câu trả lời)
-
a confession to blurt out a confession (thốt ra lời thú tội)
-
suddenly to suddenly blurt out (đột nhiên buột miệng)
-
accidentally to accidentally blurt out (vô tình buột miệng nói ra)
-
nervously to nervously blurt out (buột miệng nói ra một cách lo lắng)
-
angrily to angrily blurt out (tức giận thốt ra)
-
He blurted out the location. (Anh ấy đã buột miệng nói ra địa điểm.)
-
The child blurted out that he didn't like the gift. (Đứa trẻ đã thốt ra rằng nó không thích món quà.)
-
She blurted out an apology. (Cô ấy đã thốt ra một lời xin lỗi.)
Idioms
-
to blurt out the first thing that comes to mind
Nghĩ gì nói nấy, không suy nghĩ kỹ trước khi nói.
"When the teacher asked a difficult question, he just blurted out the first thing that came to his mind."
(Khi giáo viên hỏi một câu khó, cậu ấy chỉ nghĩ gì nói nấy.)
-
to blurt it out before you can stop yourself
Buột miệng nói ra trước khi kịp kìm lại.
"I knew it was a secret, but in the heat of the moment, I blurted it out before I could stop myself."
(Tôi biết đó là một bí mật, nhưng trong lúc nóng giận, tôi đã buột miệng nói ra trước khi kịp kìm lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blurt out
VerbThốt ra, buột miệng, nói ra điều gì đó một cách đột ngột và không suy nghĩ, thường là vì bạn đang phấn khích hoặc lo lắng.
"He blurted out the secret before I could stop him."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had blurted out the secret before I could stop her. |
Cô ấy đã buột miệng nói ra bí mật trước khi tôi kịp ngăn cô ấy. |
| Phủ định | He had not blurted out the answer, even though he knew it. |
Anh ấy đã không buột miệng trả lời, mặc dù anh ấy biết câu trả lời. |
| Nghi vấn | Had she blurted out his name before realizing he was in the room? |
Cô ấy đã buột miệng gọi tên anh ấy trước khi nhận ra anh ấy đang ở trong phòng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurt out".
