bluster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Loud, aggressive, or boastful talk with little effect.
Vietnamese Meaning
Lời nói huênh hoang, khoác lác, đe dọa nhưng ít có tác dụng hoặc sức mạnh thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was all bluster and no substance."
"Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn là những lời khoác lác suông, không có nội dung gì cả."
-
"The wind blustered around the house."
"Gió thổi mạnh quanh nhà."
-
"Despite his bluster, he was actually quite insecure."
"Mặc dù huênh hoang, anh ta thực ra khá bất an."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bluster | Nói to, huênh hoang, dọa nạt nhưng không có tác dụng. |
| Noun | bluster | Sự huênh hoang, lời dọa nạt sáo rỗng. |
| Adjective | blustery | (Thời tiết) có gió mạnh, dữ dội; (người) ồn ào, hung hăng. |
| Adjective | blustering | Có tính cách huênh hoang, khoác lác. |
| Noun | blusterer | Người hay huênh hoang, kẻ ba hoa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những lời lẽ mạnh mẽ nhưng rỗng tuếch, không đi kèm hành động cụ thể hoặc quyền lực thực sự. Khác với 'threat' (đe dọa) ở chỗ 'bluster' thường thiếu sự nghiêm túc hoặc khả năng thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty bluster (lời dọa nạt sáo rỗng, lời huênh hoang suông)
-
mere bluster (chỉ là lời huênh hoang khoác lác)
-
political bluster (lời lẽ khoa trương, hùng hổ của chính trị gia)
-
resort to bluster (phải dùng đến lời dọa nạt)
-
engage in bluster (tham gia vào việc huênh hoang, khoác lác)
-
ignore the bluster (phớt lờ những lời dọa nạt sáo rỗng)
-
bluster about something (huênh hoang về điều gì đó)
-
bluster at someone (lớn tiếng, dọa nạt ai đó)
Idioms
-
all bluster and no bite
Thùng rỗng kêu to; chỉ được cái miệng, nói mà không làm.
"Don't worry about his threats; he's all bluster and no bite."
(Đừng lo về mấy lời đe dọa của anh ta, anh ta chỉ được cái miệng thôi.)
-
bluster one's way out of something
Dùng lời lẽ huênh hoang, dọa nạt để thoát khỏi một tình huống khó khăn.
"He tried to bluster his way out of getting a fine, but the officer just wrote the ticket."
(Anh ta đã cố la lối om sòm để thoát khỏi việc bị phạt, nhưng viên cảnh sát cứ thế viết giấy phạt.)
-
a fit of bluster
Một cơn giận dữ và la lối om sòm.
"When confronted with the evidence, he flew into a fit of bluster, denying everything."
(Khi đối mặt với bằng chứng, anh ta nổi trận lôi đình, la lối ầm ĩ để chối bỏ mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bluster
nounLời nói huênh hoang, khoác lác, đe dọa nhưng ít có tác dụng hoặc sức mạnh thực sự.
"His speech was all bluster and no substance."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His bluster impressed the crowd: He spoke with such confidence and energy. |
Sự khoe khoang của anh ấy đã gây ấn tượng với đám đông: Anh ấy nói với sự tự tin và năng lượng như vậy. |
| Phủ định | She didn't bluster during the negotiation: She remained calm and collected. |
Cô ấy không khoe khoang trong cuộc đàm phán: Cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh. |
| Nghi vấn | Did he bluster during the meeting: Or did he present his ideas calmly? |
Anh ấy có khoe khoang trong cuộc họp không: Hay anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách bình tĩnh? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind blustered through the trees. |
Gió thổi mạnh qua những hàng cây. |
| Phủ định | He didn't bluster when he was confronted about his mistake. |
Anh ấy đã không huênh hoang khi bị đối chất về sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Did she bluster about her accomplishments to impress him? |
Cô ấy có khoe khoang về những thành tích của mình để gây ấn tượng với anh ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he continues to bluster like that, he will eventually alienate all his colleagues. |
Nếu anh ta tiếp tục khoác lác như vậy, cuối cùng anh ta sẽ làm mất lòng tất cả đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | If you don't ignore his bluster, you will only encourage him. |
Nếu bạn không bỏ qua sự khoác lác của anh ta, bạn sẽ chỉ khuyến khích anh ta thôi. |
| Nghi vấn | Will the storm cause significant damage if it continues to bluster inland? |
Liệu cơn bão có gây ra thiệt hại đáng kể nếu nó tiếp tục gầm thét vào đất liền không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would bluster his way through the presentation, even if he didn't know the answers. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ ba hoa để vượt qua bài thuyết trình, ngay cả khi anh ấy không biết câu trả lời. |
| Phủ định | She told me that she didn't bluster when she negotiated the deal; she relied on facts and figures. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không ba hoa khi đàm phán thỏa thuận; cô ấy dựa vào các sự kiện và số liệu. |
| Nghi vấn | The reporter asked if the politician would continue to bluster about his accomplishments, despite the evidence to the contrary. |
Phóng viên hỏi liệu chính trị gia có tiếp tục khoe khoang về những thành tựu của mình, bất chấp những bằng chứng ngược lại hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind blustered through the trees, shaking their branches violently. |
Gió thổi mạnh qua những hàng cây, làm rung chuyển cành cây dữ dội. |
| Phủ định | He didn't bluster; he spoke with quiet confidence. |
Anh ấy không ba hoa; anh ấy nói với sự tự tin điềm tĩnh. |
| Nghi vấn | Why did he bluster so much during the negotiation? |
Tại sao anh ấy lại khoe khoang nhiều như vậy trong cuộc đàm phán? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't blustered so much during the presentation; it made him seem unprepared. |
Tôi ước anh ta đã không ba hoa quá nhiều trong buổi thuyết trình; điều đó khiến anh ta có vẻ không chuẩn bị. |
| Phủ định | If only she wouldn't bluster about her accomplishments all the time; it's quite tiresome. |
Giá mà cô ấy không khoe khoang về thành tích của mình mọi lúc; điều đó khá mệt mỏi. |
| Nghi vấn | If only they could avoid the bluster and get straight to the point in their arguments? |
Giá mà họ có thể tránh được những lời lẽ hoa mỹ và đi thẳng vào vấn đề trong các cuộc tranh luận của họ thì sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluster".
