(Top Banner Ad)
bluster
B2
noun B2 Ngôn ngữ học/Giao tiếp

bluster

UK: /ˈblʌstə(r)/ • US: /ˈblʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

huênh hoang khoác lác gió thổi mạnh ầm ĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loud, aggressive, or boastful talk with little effect.

Vietnamese Meaning

Lời nói huênh hoang, khoác lác, đe dọa nhưng ít có tác dụng hoặc sức mạnh thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was all bluster and no substance."

    "Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn là những lời khoác lác suông, không có nội dung gì cả."

  • "The wind blustered around the house."

    "Gió thổi mạnh quanh nhà."

  • "Despite his bluster, he was actually quite insecure."

    "Mặc dù huênh hoang, anh ta thực ra khá bất an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bluster Nói to, huênh hoang, dọa nạt nhưng không có tác dụng.
Noun bluster Sự huênh hoang, lời dọa nạt sáo rỗng.
Adjective blustery (Thời tiết) có gió mạnh, dữ dội; (người) ồn ào, hung hăng.
Adjective blustering Có tính cách huênh hoang, khoác lác.
Noun blusterer Người hay huênh hoang, kẻ ba hoa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 14th century)
blustren
Middle Low German (possible origin)
blüstern
Proto-Germanic (hypothesized root)
*blēsaną

Âm thanh của Gió Dữ

Từ 'bluster' được cho là một từ tượng thanh (onomatopoeia). Âm thanh của nó gợi lên hình ảnh một cơn gió mạnh, ồn ào và dữ dội đang gào thét. Hãy tưởng tượng âm thanh 'bluh-sturrr' giống như tiếng gió rít qua cây cối.

Từ Gió Bão đến Lời Nói Suông

Ban đầu chỉ dùng để miêu tả thời tiết, 'bluster' sau đó được dùng để chỉ những người nói năng ồn ào, hung hăng nhưng thực chất lại không có nhiều quyền lực hay ảnh hưởng. Giống như một cơn gió lớn chỉ làm rung cây chứ không thể quật ngã chúng, lời nói 'bluster' cũng chỉ ồn ào bề ngoài mà rỗng tuếch bên trong.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những lời lẽ mạnh mẽ nhưng rỗng tuếch, không đi kèm hành động cụ thể hoặc quyền lực thực sự. Khác với 'threat' (đe dọa) ở chỗ 'bluster' thường thiếu sự nghiêm túc hoặc khả năng thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bluster
  • empty bluster
    (lời dọa nạt sáo rỗng, lời huênh hoang suông)
  • mere bluster
    (chỉ là lời huênh hoang khoác lác)
  • political bluster
    (lời lẽ khoa trương, hùng hổ của chính trị gia)
Verb + bluster
  • resort to bluster
    (phải dùng đến lời dọa nạt)
  • engage in bluster
    (tham gia vào việc huênh hoang, khoác lác)
  • ignore the bluster
    (phớt lờ những lời dọa nạt sáo rỗng)
bluster + Preposition
  • bluster about something
    (huênh hoang về điều gì đó)
  • bluster at someone
    (lớn tiếng, dọa nạt ai đó)

Idioms

  • all bluster and no bite

    Thùng rỗng kêu to; chỉ được cái miệng, nói mà không làm.

    "Don't worry about his threats; he's all bluster and no bite."

    (Đừng lo về mấy lời đe dọa của anh ta, anh ta chỉ được cái miệng thôi.)

  • bluster one's way out of something

    Dùng lời lẽ huênh hoang, dọa nạt để thoát khỏi một tình huống khó khăn.

    "He tried to bluster his way out of getting a fine, but the officer just wrote the ticket."

    (Anh ta đã cố la lối om sòm để thoát khỏi việc bị phạt, nhưng viên cảnh sát cứ thế viết giấy phạt.)

  • a fit of bluster

    Một cơn giận dữ và la lối om sòm.

    "When confronted with the evidence, he flew into a fit of bluster, denying everything."

    (Khi đối mặt với bằng chứng, anh ta nổi trận lôi đình, la lối ầm ĩ để chối bỏ mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bluster

noun
Lật mặt

Lời nói huênh hoang, khoác lác, đe dọa nhưng ít có tác dụng hoặc sức mạnh thực sự.

"His speech was all bluster and no substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His bluster impressed the crowd: He spoke with such confidence and energy.
Sự khoe khoang của anh ấy đã gây ấn tượng với đám đông: Anh ấy nói với sự tự tin và năng lượng như vậy.
Phủ định
She didn't bluster during the negotiation: She remained calm and collected.
Cô ấy không khoe khoang trong cuộc đàm phán: Cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh.
Nghi vấn
Did he bluster during the meeting: Or did he present his ideas calmly?
Anh ấy có khoe khoang trong cuộc họp không: Hay anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách bình tĩnh?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind blustered through the trees.
Gió thổi mạnh qua những hàng cây.
Phủ định
He didn't bluster when he was confronted about his mistake.
Anh ấy đã không huênh hoang khi bị đối chất về sai lầm của mình.
Nghi vấn
Did she bluster about her accomplishments to impress him?
Cô ấy có khoe khoang về những thành tích của mình để gây ấn tượng với anh ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to bluster like that, he will eventually alienate all his colleagues.
Nếu anh ta tiếp tục khoác lác như vậy, cuối cùng anh ta sẽ làm mất lòng tất cả đồng nghiệp của mình.
Phủ định
If you don't ignore his bluster, you will only encourage him.
Nếu bạn không bỏ qua sự khoác lác của anh ta, bạn sẽ chỉ khuyến khích anh ta thôi.
Nghi vấn
Will the storm cause significant damage if it continues to bluster inland?
Liệu cơn bão có gây ra thiệt hại đáng kể nếu nó tiếp tục gầm thét vào đất liền không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would bluster his way through the presentation, even if he didn't know the answers.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ ba hoa để vượt qua bài thuyết trình, ngay cả khi anh ấy không biết câu trả lời.
Phủ định
She told me that she didn't bluster when she negotiated the deal; she relied on facts and figures.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không ba hoa khi đàm phán thỏa thuận; cô ấy dựa vào các sự kiện và số liệu.
Nghi vấn
The reporter asked if the politician would continue to bluster about his accomplishments, despite the evidence to the contrary.
Phóng viên hỏi liệu chính trị gia có tiếp tục khoe khoang về những thành tựu của mình, bất chấp những bằng chứng ngược lại hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind blustered through the trees, shaking their branches violently.
Gió thổi mạnh qua những hàng cây, làm rung chuyển cành cây dữ dội.
Phủ định
He didn't bluster; he spoke with quiet confidence.
Anh ấy không ba hoa; anh ấy nói với sự tự tin điềm tĩnh.
Nghi vấn
Why did he bluster so much during the negotiation?
Tại sao anh ấy lại khoe khoang nhiều như vậy trong cuộc đàm phán?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't blustered so much during the presentation; it made him seem unprepared.
Tôi ước anh ta đã không ba hoa quá nhiều trong buổi thuyết trình; điều đó khiến anh ta có vẻ không chuẩn bị.
Phủ định
If only she wouldn't bluster about her accomplishments all the time; it's quite tiresome.
Giá mà cô ấy không khoe khoang về thành tích của mình mọi lúc; điều đó khá mệt mỏi.
Nghi vấn
If only they could avoid the bluster and get straight to the point in their arguments?
Giá mà họ có thể tránh được những lời lẽ hoa mỹ và đi thẳng vào vấn đề trong các cuộc tranh luận của họ thì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluster".

Khẩu khí Chính trị (Political Rhetoric)

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'bluster' thường được dùng để mô tả phong cách của một số chính trị gia. Họ sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ, quyết đoán và đôi khi hung hăng để thu hút cử tri hoặc đe dọa đối thủ, ngay cả khi những tuyên bố của họ thiếu cơ sở thực tế. Đây được xem là một chiến thuật gây chú ý nhưng cũng dễ bị chỉ trích là sáo rỗng.

Đòn gió trong Đàm phán (A Negotiation Tactic)

Trong môi trường kinh doanh, 'bluster' có thể được coi là một chiến thuật đàm phán, tương tự như 'thổi phồng' hay 'dọa suông' (bluffing). Một người có thể phóng đại sức mạnh vị thế của mình hoặc đưa ra những yêu cầu táo bạo để gây áp lực cho đối phương. Tuy nhiên, nếu bị phát hiện, chiến thuật này sẽ làm mất uy tín nghiêm trọng.