(Top Banner Ad)
board membership
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản trị

board membership

UK: /ˈbɔːd ˈmɛmbəʃɪp/ • US: /ˈbɔːrd ˈmɛmbərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tư cách thành viên hội đồng quản trị ủy viên hội đồng quản trị thành viên ban điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a member of a board of directors or a similar governing body.

Vietnamese Meaning

Tư cách thành viên hội đồng quản trị hoặc một cơ quan quản lý tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her board membership at the non-profit organization allowed her to influence their strategic direction."

    "Tư cách thành viên hội đồng quản trị của cô ấy tại tổ chức phi lợi nhuận cho phép cô ấy ảnh hưởng đến định hướng chiến lược của họ."

  • "The company announced several new board membership appointments."

    "Công ty đã công bố một vài bổ nhiệm thành viên hội đồng quản trị mới."

  • "He resigned from his board membership due to health reasons."

    "Ông ấy đã từ chức khỏi tư cách thành viên hội đồng quản trị vì lý do sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board hội đồng, ban, ủy ban
Noun boardroom phòng họp hội đồng quản trị
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Adjective onboard là một phần của nhóm/công ty
Verb to board gia nhập hội đồng (ít phổ biến), hoặc: lên tàu/máy bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą
Old English
bord (tấm ván, cái bàn)
Middle English
bord (bàn ăn, bàn hội nghị)
Late Middle English
board (hội đồng, ủy ban - nhóm người họp quanh bàn)
Modern English
board membership (tư cách thành viên hội đồng)

Từ Tấm Ván đến Hội Đồng Quản Trị

Từ 'board' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là một tấm ván gỗ. Ngày xưa, những người quan trọng thường ngồi quanh một chiếc bàn đặc biệt (a 'board') để ăn uống và đưa ra các quyết định hệ trọng. Dần dần, người ta dùng chính từ 'board' để chỉ nhóm người quyền lực đó, chứ không chỉ riêng cái bàn nữa. 'Membership' có nghĩa là tư cách thành viên. Vì vậy, 'board membership' chính là tư cách thành viên của nhóm người ra quyết định quan trọng này.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc có quyền tham gia vào các cuộc họp, bỏ phiếu và đóng góp vào việc ra quyết định của hội đồng quản trị. Nó nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của một người trong việc quản lý và điều hành một tổ chức.

Prepositions

in on

"in": thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'board membership in the technology sector'). "on": thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hội đồng cụ thể (ví dụ: 'board membership on the advisory board').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + board membership
  • gain board membership
    (có được một suất trong hội đồng quản trị)
  • seek board membership
    (tìm kiếm một vị trí trong hội đồng quản trị)
  • resign from board membership
    (từ chức thành viên hội đồng quản trị)
  • offer someone board membership
    (mời ai đó làm thành viên hội đồng quản trị)
Adjective + board membership
  • prestigious board membership
    (tư cách thành viên hội đồng quản trị danh giá)
  • corporate board membership
    (tư cách thành viên hội đồng quản trị công ty)
  • full board membership
    (tư cách thành viên chính thức/đầy đủ của hội đồng)
Noun + board membership
  • requirements for board membership
    (các yêu cầu để trở thành thành viên hội đồng)
  • term of board membership
    (nhiệm kỳ thành viên hội đồng quản trị)

Idioms

  • secure a board membership

    giành được một vị trí trong hội đồng quản trị (thường ngụ ý sự nỗ lực và thành công)

    "He networked for years to secure a board membership at the tech giant."

    (Anh ấy đã xây dựng mạng lưới quan hệ trong nhiều năm để giành được một suất trong hội đồng quản trị tại gã khổng lồ công nghệ đó.)

  • hold a board membership

    nắm giữ tư cách thành viên hội đồng quản trị (nhấn mạnh tình trạng và vị thế)

    "She currently holds board memberships in three different non-profit organizations."

    (Hiện tại, bà ấy đang là thành viên hội đồng quản trị của ba tổ chức phi lợi nhuận khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board membership

noun
Lật mặt

Tư cách thành viên hội đồng quản trị hoặc một cơ quan quản lý tương tự.

"Her board membership at the non-profit organization allowed her to influence their strategic direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her board membership at the prestigious organization is quite an achievement!
Wow, việc cô ấy là thành viên hội đồng quản trị tại một tổ chức danh tiếng quả là một thành tựu lớn!
Phủ định
Oh, he didn't get the board membership despite his qualifications.
Ồ, anh ấy đã không nhận được vị trí thành viên hội đồng quản trị mặc dù anh ấy có đủ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Hey, is board membership even open to new applicants this year?
Này, liệu việc tham gia hội đồng quản trị có mở cho những người nộp đơn mới trong năm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the time, I would apply for board membership to contribute to the organization's goals.
Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ nộp đơn xin gia nhập ban quản trị để đóng góp vào các mục tiêu của tổ chức.
Phủ định
If I didn't have so many commitments, I wouldn't hesitate to pursue board membership.
Nếu tôi không có quá nhiều cam kết, tôi sẽ không ngần ngại theo đuổi việc gia nhập ban quản trị.
Nghi vấn
Would you feel more involved if you had board membership?
Bạn có cảm thấy gắn bó hơn nếu bạn là thành viên ban quản trị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is seeking board membership to contribute her expertise.
Cô ấy đang tìm kiếm tư cách thành viên hội đồng quản trị để đóng góp chuyên môn của mình.
Phủ định
He does not have board membership at any major corporation.
Anh ấy không có tư cách thành viên hội đồng quản trị ở bất kỳ tập đoàn lớn nào.
Nghi vấn
Is board membership a requirement for this position?
Tư cách thành viên hội đồng quản trị có phải là một yêu cầu cho vị trí này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board membership".

Trách Nhiệm Ủy Thác (Fiduciary Duty)

Ở các nước phương Tây, trở thành thành viên hội đồng quản trị là một trách nhiệm pháp lý rất nghiêm túc. Họ có 'trách nhiệm ủy thác', nghĩa là phải luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty và các cổ đông, chứ không phải vì lợi ích cá nhân. Vi phạm điều này có thể dẫn đến các vụ kiện pháp lý.

Xu Hướng Đa Dạng Hóa Hội Đồng Quản Trị

Ngày nay, có một phong trào mạnh mẽ ở Bắc Mỹ và châu Âu nhằm tăng cường sự đa dạng (về giới tính, chủng tộc, kinh nghiệm) trong hội đồng quản trị. Nhiều người tin rằng một hội đồng đa dạng sẽ đưa ra quyết định tốt hơn và sáng tạo hơn. Một số nơi như bang California (Mỹ) hoặc Na Uy thậm chí còn có luật yêu cầu một tỷ lệ phần trăm nhất định thành viên hội đồng phải là phụ nữ.