(Top Banner Ad)
personal sovereignty
C1
Danh từ C1 Chính trị, Triết học, Luật pháp

personal sovereignty

UK: /ˌpɜːsənəl ˈsɒvrənti/ • US: /ˌpɜːrsənəl ˈsɑːvrənti/

Nghĩa tiếng Việt

chủ quyền cá nhân quyền tự chủ cá nhân quyền tự quyết của cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supreme power or authority of an individual to govern themselves; self-governance; autonomy.

Vietnamese Meaning

Quyền tối cao hoặc quyền lực của một cá nhân để tự quản lý; tự quản lý; tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advocates of personal sovereignty believe that individuals should have ultimate control over their bodies and minds."

    "Những người ủng hộ chủ quyền cá nhân tin rằng các cá nhân nên có quyền kiểm soát tối thượng đối với cơ thể và tâm trí của họ."

  • "The movement emphasizes the importance of personal sovereignty and individual responsibility."

    "Phong trào nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ quyền cá nhân và trách nhiệm cá nhân."

  • "Achieving personal sovereignty requires a commitment to self-awareness and ethical decision-making."

    "Để đạt được chủ quyền cá nhân đòi hỏi một cam kết về nhận thức bản thân và ra quyết định có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, con người
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Noun sovereign người đứng đầu nhà nước, quốc vương
Adjective sovereign có chủ quyền, tối cao
Noun sovereignty chủ quyền, quyền tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
Middle English
personal
Latin
super
Latin
superanus
Old French
souverain
Old French
souveraineté
Middle English
sovereinte
Modern English
personal sovereignty

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong các vở kịch cổ đại để thể hiện vai trò. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'nhân vật' hoặc 'người', nhấn mạnh đến sự độc đáo của mỗi cá thể.

Nguồn gốc của 'Sovereignty'

Từ 'sovereignty' (chủ quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'superanus', có nghĩa là 'tối cao' hoặc 'ở trên'. Điều này phản ánh ý niệm về quyền lực tối thượng của một người cai trị hoặc một quốc gia đối với lãnh thổ của mình. Khi ghép với 'personal', nó mang ý nghĩa quyền tự chủ của một cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự quyết cá nhân, quyền được đưa ra các quyết định về cuộc sống của mình mà không bị can thiệp trái phép từ bên ngoài. Nó vượt ra ngoài sự tự do đơn thuần để bao hàm một mức độ kiểm soát và trách nhiệm sâu sắc hơn đối với số phận của chính mình. Khác với 'individual liberty' (tự do cá nhân), 'personal sovereignty' hàm ý một sự chủ động và quyền lực lớn hơn trong việc định hình cuộc sống.

Prepositions

over in

* 'Sovereignty over one's life': Quyền tối cao đối với cuộc sống của một người.
* 'Sovereignty in decision-making': Quyền tối cao trong việc ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal sovereignty
  • individual individual personal sovereignty
    (chủ quyền cá nhân của từng người)
  • ultimate ultimate personal sovereignty
    (chủ quyền cá nhân tối thượng)
  • inherent inherent personal sovereignty
    (chủ quyền cá nhân vốn có/bẩm sinh)
  • fundamental fundamental personal sovereignty
    (chủ quyền cá nhân cơ bản)
Verb + personal sovereignty
  • assert assert personal sovereignty
    (khẳng định chủ quyền cá nhân)
  • exercise exercise personal sovereignty
    (thực thi chủ quyền cá nhân)
  • protect protect personal sovereignty
    (bảo vệ chủ quyền cá nhân)
  • respect respect personal sovereignty
    (tôn trọng chủ quyền cá nhân)
  • violate violate personal sovereignty
    (xâm phạm chủ quyền cá nhân)

Idioms

  • right to personal sovereignty

    quyền tự chủ cá nhân, quyền làm chủ bản thân

    "Every individual has the right to personal sovereignty over their own choices."

    (Mỗi cá nhân đều có quyền tự chủ đối với các lựa chọn của riêng mình.)

  • uphold personal sovereignty

    duy trì/bảo vệ quyền tự chủ cá nhân

    "It's crucial to uphold personal sovereignty in matters of health and well-being."

    (Điều quan trọng là phải duy trì quyền tự chủ cá nhân trong các vấn đề sức khỏe và hạnh phúc.)

  • essence of personal sovereignty

    bản chất của quyền tự chủ cá nhân

    "The ability to make independent decisions is the essence of personal sovereignty."

    (Khả năng đưa ra các quyết định độc lập là bản chất của quyền tự chủ cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal sovereignty

Danh từ
Lật mặt

Quyền tối cao hoặc quyền lực của một cá nhân để tự quản lý; tự quản lý; tự chủ.

"Advocates of personal sovereignty believe that individuals should have ultimate control over their bodies and minds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal sovereignty".

Chủ nghĩa cá nhân phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, chủ quyền cá nhân là một khái niệm cốt lõi, gắn liền với chủ nghĩa cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng mỗi người là một thực thể độc lập, có quyền tự quyết định và kiểm soát cuộc sống của mình mà không bị can thiệp quá mức từ bên ngoài (nhà nước, cộng đồng).

Quyền con người và Quyền riêng tư

Chủ quyền cá nhân là nền tảng của nhiều quyền con người hiện đại, đặc biệt là quyền tự chủ và quyền riêng tư. Việc tôn trọng chủ quyền cá nhân đồng nghĩa với việc bảo vệ khả năng tự đưa ra lựa chọn về cơ thể, suy nghĩ, hành động và thông tin cá nhân của một người.