(Top Banner Ad)
bodily violation
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Tội phạm học

bodily violation

UK: /ˈbɒdɪli vaɪəˈleɪʃən/ • US: /ˈbɑːdɪli vaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm thân thể xâm hại thân thể vi phạm thân thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of physical harm or intrusion committed against someone's body without their consent or legal justification.

Vietnamese Meaning

Một hành động gây tổn hại hoặc xâm phạm thân thể của ai đó mà không có sự đồng ý hoặc biện minh hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim reported the bodily violation to the police."

    "Nạn nhân đã báo cáo hành vi xâm phạm thân thể với cảnh sát."

  • "Bodily violation is a serious crime with severe consequences."

    "Xâm phạm thân thể là một tội nghiêm trọng với những hậu quả nặng nề."

  • "The law protects individuals from bodily violation."

    "Luật pháp bảo vệ các cá nhân khỏi sự xâm phạm thân thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb violate vi phạm, xâm phạm
Noun violation sự vi phạm, sự xâm phạm
Noun violator người vi phạm, kẻ xâm phạm
Adjective bodily (thuộc về) thân thể, thể chất
Noun body cơ thể, thân thể

Synonyms

physical assault (tấn công thể chất)battery (hành hung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violare ('to treat with violence') + corpus ('body')
Old French
violation
Old English
bodig ('body, trunk')
Middle English
violacioun + bodili
Modern English
bodily violation

Sự kết hợp giữa 'Thân thể' và 'Bạo lực'

Cụm từ 'bodily violation' là sự kết hợp của hai gốc từ mạnh mẽ. 'Bodily' xuất phát từ từ 'bodig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thân thể' hoặc 'thân mình'. 'Violation' có nguồn gốc từ 'violare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xử sự bằng bạo lực' hoặc 'xâm phạm'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ pháp lý và xã hội quan trọng, mô tả hành vi xâm phạm đến sự toàn vẹn và an toàn thể chất của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tội phạm học để mô tả các hành vi tấn công, xâm hại tình dục hoặc các hành vi xâm phạm thân thể khác. Nó nhấn mạnh sự xâm phạm về mặt thể chất và sự thiếu tôn trọng quyền tự chủ cá nhân.

Prepositions

of against

“Violation of” thường dùng để chỉ sự vi phạm một quy tắc, luật lệ, hoặc quyền. Ví dụ, “violation of bodily autonomy”. "Violation against" nhấn mạnh hành động vi phạm hướng trực tiếp vào người bị hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodily violation
  • suffer bodily violation
    (chịu đựng sự xâm hại thân thể)
  • experience bodily violation
    (trải qua sự xâm hại thân thể)
  • prevent bodily violation
    (ngăn chặn sự xâm hại thân thể)
  • constitute a bodily violation
    (cấu thành hành vi xâm hại thân thể)
Adjective + bodily violation
  • serious bodily violation
    (sự xâm hại thân thể nghiêm trọng)
  • gross bodily violation
    (sự xâm hại thân thể thô bạo/trắng trợn)
  • sexual bodily violation
    (sự xâm hại thân thể mang tính tình dục)

Idioms

  • a violation of bodily integrity

    Một sự xâm phạm đến quyền toàn vẹn thân thể. Đây là một cụm từ pháp lý và nhân quyền nhấn mạnh quyền của một cá nhân được tự quyết và an toàn về mặt thể chất.

    "Forced sterilization is a grave violation of bodily integrity."

    (Triệt sản cưỡng bức là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền toàn vẹn thân thể.)

  • a gross bodily violation

    Một sự xâm hại thân thể thô bạo và rõ ràng. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và đáng lên án của hành vi.

    "The attack was described by the judge as a gross bodily violation."

    (Vụ tấn công được thẩm phán mô tả là một sự xâm hại thân thể thô bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily violation

Danh từ
Lật mặt

Một hành động gây tổn hại hoặc xâm phạm thân thể của ai đó mà không có sự đồng ý hoặc biện minh hợp pháp.

"The victim reported the bodily violation to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be violating citizens' privacy by implementing this new surveillance program.
Chính phủ sẽ vi phạm quyền riêng tư của công dân bằng cách thực hiện chương trình giám sát mới này.
Phủ định
The protesters won't be violating any laws as long as they remain peaceful and follow the designated route.
Những người biểu tình sẽ không vi phạm bất kỳ luật nào miễn là họ giữ thái độ ôn hòa và tuân theo lộ trình đã định.
Nghi vấn
Will the company be violating data protection regulations if they share customer information with third parties?
Liệu công ty có vi phạm các quy định bảo vệ dữ liệu nếu họ chia sẻ thông tin khách hàng với bên thứ ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily violation".

Quyền Tự quyết Thân thể (Bodily Autonomy)

Trong văn hóa và luật pháp phương Tây, khái niệm 'bodily autonomy' (quyền tự quyết thân thể) là nền tảng. Nó khẳng định rằng mỗi cá nhân có quyền tuyệt đối trong việc đưa ra quyết định về cơ thể của chính mình. Bất kỳ hành động nào đi ngược lại sự đồng thuận của một người, từ một cuộc phẫu thuật không được cho phép đến một hành vi tấn công, đều được coi là một 'bodily violation'. Nguyên tắc này là trung tâm của các cuộc tranh luận về y tế, quyền sinh sản và sự đồng thuận.

Từ Không gian Thực đến Không gian Mạng

Khái niệm 'bodily violation' đang được mở rộng để bao gồm cả các hành vi trên không gian mạng. Việc tạo và phát tán video 'deepfake' khiêu dâm, hoặc đăng tải hình ảnh nhạy cảm của người khác mà không có sự cho phép (revenge porn) ngày càng được xem là một hình thức xâm hại thân thể. Mặc dù không có tiếp xúc vật lý, những hành động này vẫn xâm phạm đến quyền kiểm soát hình ảnh và sự toàn vẹn của cơ thể một người trong thế giới số.