bodily violation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of physical harm or intrusion committed against someone's body without their consent or legal justification.
Vietnamese Meaning
Một hành động gây tổn hại hoặc xâm phạm thân thể của ai đó mà không có sự đồng ý hoặc biện minh hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The victim reported the bodily violation to the police."
"Nạn nhân đã báo cáo hành vi xâm phạm thân thể với cảnh sát."
-
"Bodily violation is a serious crime with severe consequences."
"Xâm phạm thân thể là một tội nghiêm trọng với những hậu quả nặng nề."
-
"The law protects individuals from bodily violation."
"Luật pháp bảo vệ các cá nhân khỏi sự xâm phạm thân thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tội phạm học để mô tả các hành vi tấn công, xâm hại tình dục hoặc các hành vi xâm phạm thân thể khác. Nó nhấn mạnh sự xâm phạm về mặt thể chất và sự thiếu tôn trọng quyền tự chủ cá nhân.
Prepositions
“Violation of” thường dùng để chỉ sự vi phạm một quy tắc, luật lệ, hoặc quyền. Ví dụ, “violation of bodily autonomy”. "Violation against" nhấn mạnh hành động vi phạm hướng trực tiếp vào người bị hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer bodily violation (chịu đựng sự xâm hại thân thể)
-
experience bodily violation (trải qua sự xâm hại thân thể)
-
prevent bodily violation (ngăn chặn sự xâm hại thân thể)
-
constitute a bodily violation (cấu thành hành vi xâm hại thân thể)
-
serious bodily violation (sự xâm hại thân thể nghiêm trọng)
-
gross bodily violation (sự xâm hại thân thể thô bạo/trắng trợn)
-
sexual bodily violation (sự xâm hại thân thể mang tính tình dục)
Idioms
-
a violation of bodily integrity
Một sự xâm phạm đến quyền toàn vẹn thân thể. Đây là một cụm từ pháp lý và nhân quyền nhấn mạnh quyền của một cá nhân được tự quyết và an toàn về mặt thể chất.
"Forced sterilization is a grave violation of bodily integrity."
(Triệt sản cưỡng bức là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền toàn vẹn thân thể.)
-
a gross bodily violation
Một sự xâm hại thân thể thô bạo và rõ ràng. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và đáng lên án của hành vi.
"The attack was described by the judge as a gross bodily violation."
(Vụ tấn công được thẩm phán mô tả là một sự xâm hại thân thể thô bạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodily violation
Danh từMột hành động gây tổn hại hoặc xâm phạm thân thể của ai đó mà không có sự đồng ý hoặc biện minh hợp pháp.
"The victim reported the bodily violation to the police."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be violating citizens' privacy by implementing this new surveillance program. |
Chính phủ sẽ vi phạm quyền riêng tư của công dân bằng cách thực hiện chương trình giám sát mới này. |
| Phủ định | The protesters won't be violating any laws as long as they remain peaceful and follow the designated route. |
Những người biểu tình sẽ không vi phạm bất kỳ luật nào miễn là họ giữ thái độ ôn hòa và tuân theo lộ trình đã định. |
| Nghi vấn | Will the company be violating data protection regulations if they share customer information with third parties? |
Liệu công ty có vi phạm các quy định bảo vệ dữ liệu nếu họ chia sẻ thông tin khách hàng với bên thứ ba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily violation".
