body alteration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of deliberately modifying the physical appearance of one's body.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình cố ý thay đổi diện mạo thể chất của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Body alteration has been practiced in various cultures for centuries."
"Việc thay đổi cơ thể đã được thực hiện trong nhiều nền văn hóa trong nhiều thế kỷ."
-
"Body alteration can be a way for individuals to express their identity."
"Thay đổi cơ thể có thể là một cách để các cá nhân thể hiện bản sắc của họ."
-
"Some body alterations are temporary, while others are permanent."
"Một số thay đổi cơ thể là tạm thời, trong khi những thay đổi khác là vĩnh viễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to alter | thay đổi, sửa đổi |
| Noun | alteration | sự thay đổi, sự biến đổi |
| Adjective | alterable | có thể thay đổi được |
| Adjective | unaltered | không bị thay đổi, còn nguyên |
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể, thuộc về thể chất |
| Verb | to embody | hiện thân của, bao gồm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hình thức sửa đổi cơ thể có chủ ý và thường mang tính vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn. Nó có thể bao gồm các hoạt động như xăm mình, xỏ khuyên, cấy ghép dưới da, sẹo da, phẫu thuật thẩm mỹ và các hình thức sửa đổi cơ thể khác vì mục đích thẩm mỹ, tôn giáo, văn hóa hoặc cá nhân. 'Body modification' là một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'body alteration'. Tuy nhiên, 'body alteration' có thể nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi về mặt vật lý.
Prepositions
'Body alteration of' thường được sử dụng để chỉ rõ bộ phận cơ thể hoặc khía cạnh nào bị thay đổi. Ví dụ: 'body alteration of the skin'. 'Body alteration for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc thay đổi cơ thể. Ví dụ: 'body alteration for aesthetic reasons'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme body alteration (sự thay đổi cơ thể cực đoan/quá mức)
-
permanent body alteration (sự thay đổi cơ thể vĩnh viễn)
-
temporary body alteration (sự thay đổi cơ thể tạm thời)
-
significant body alteration (sự thay đổi cơ thể đáng kể)
-
undergo body alteration (trải qua một sự thay đổi cơ thể)
-
seek body alteration (tìm kiếm/mong muốn thay đổi cơ thể)
-
perform body alteration (thực hiện một sự thay đổi cơ thể (thường bởi chuyên gia))
-
a form of body alteration (một hình thức thay đổi cơ thể)
-
the practice of body alteration (tục lệ/thói quen thay đổi cơ thể)
-
the process of body alteration (quá trình thay đổi cơ thể)
Idioms
-
a slippery slope of body alteration
Con đường trơn trượt của việc thay đổi cơ thể (bắt đầu từ những thay đổi nhỏ và dần dẫn đến những thay đổi lớn hơn, khó kiểm soát hơn).
"Some therapists warn that minor cosmetic procedures can be the start of a slippery slope of body alteration."
(Một số nhà trị liệu cảnh báo rằng các thủ thuật thẩm mỹ nhỏ có thể là khởi đầu cho con đường trơn trượt của việc thay đổi cơ thể.)
-
push the boundaries of body alteration
Vượt qua những giới hạn thông thường của việc thay đổi cơ thể, thường là để thử nghiệm những hình thức mới, táo bạo hoặc cực đoan.
"The performance artist is known for pushing the boundaries of body alteration to challenge conventional beauty standards."
(Người nghệ sĩ trình diễn này nổi tiếng với việc vượt qua giới hạn của sự thay đổi cơ thể để thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body alteration
nounHành động hoặc quá trình cố ý thay đổi diện mạo thể chất của một người.
"Body alteration has been practiced in various cultures for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body alteration".
