(Top Banner Ad)
body alteration
B2
noun B2 Nhân chủng học, Xã hội học, Y học (thẩm mỹ)

body alteration

UK: /ˈbɒdi ˌɔːltəˈreɪʃən/ • US: /ˈbɑːdi ˌɔːltəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi cơ thể thay đổi hình thể chỉnh sửa cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of deliberately modifying the physical appearance of one's body.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình cố ý thay đổi diện mạo thể chất của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Body alteration has been practiced in various cultures for centuries."

    "Việc thay đổi cơ thể đã được thực hiện trong nhiều nền văn hóa trong nhiều thế kỷ."

  • "Body alteration can be a way for individuals to express their identity."

    "Thay đổi cơ thể có thể là một cách để các cá nhân thể hiện bản sắc của họ."

  • "Some body alterations are temporary, while others are permanent."

    "Một số thay đổi cơ thể là tạm thời, trong khi những thay đổi khác là vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to alter thay đổi, sửa đổi
Noun alteration sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective alterable có thể thay đổi được
Adjective unaltered không bị thay đổi, còn nguyên
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thuộc về thể chất
Verb to embody hiện thân của, bao gồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Xã hội học, Y học (thẩm mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (body)
*budagą
Old English (body)
bodig
Latin (alteration)
alter ('the other')
Late Latin (alteration)
alteratio ('a changing')
Modern English
body alteration

Nguồn gốc của 'Body': Từ 'thùng chứa' đến 'cơ thể'

Từ 'body' trong tiếng Anh cổ ('bodig') có thể có nguồn gốc từ một từ mang nghĩa là 'thùng' hoặc 'vật chứa'. Điều này cho thấy một cách nhìn ẩn dụ về cơ thể con người như là một 'vật chứa' cho linh hồn hoặc tâm trí.

Nguồn gốc của 'Alteration': 'Alter' nghĩa là 'cái khác'

Từ 'alteration' bắt nguồn từ 'alter' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái còn lại trong hai cái' hoặc 'cái khác'. Vì vậy, 'to alter' có nghĩa đen là 'làm cho một thứ gì đó trở nên khác đi'. Đây cũng là gốc của các từ như 'alternative' (sự lựa chọn khác) và 'alter ego' (một bản ngã khác).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hình thức sửa đổi cơ thể có chủ ý và thường mang tính vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn. Nó có thể bao gồm các hoạt động như xăm mình, xỏ khuyên, cấy ghép dưới da, sẹo da, phẫu thuật thẩm mỹ và các hình thức sửa đổi cơ thể khác vì mục đích thẩm mỹ, tôn giáo, văn hóa hoặc cá nhân. 'Body modification' là một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'body alteration'. Tuy nhiên, 'body alteration' có thể nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi về mặt vật lý.

Prepositions

of for

'Body alteration of' thường được sử dụng để chỉ rõ bộ phận cơ thể hoặc khía cạnh nào bị thay đổi. Ví dụ: 'body alteration of the skin'. 'Body alteration for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc thay đổi cơ thể. Ví dụ: 'body alteration for aesthetic reasons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body alteration
  • extreme body alteration
    (sự thay đổi cơ thể cực đoan/quá mức)
  • permanent body alteration
    (sự thay đổi cơ thể vĩnh viễn)
  • temporary body alteration
    (sự thay đổi cơ thể tạm thời)
  • significant body alteration
    (sự thay đổi cơ thể đáng kể)
Verb + body alteration
  • undergo body alteration
    (trải qua một sự thay đổi cơ thể)
  • seek body alteration
    (tìm kiếm/mong muốn thay đổi cơ thể)
  • perform body alteration
    (thực hiện một sự thay đổi cơ thể (thường bởi chuyên gia))
Noun + of + body alteration
  • a form of body alteration
    (một hình thức thay đổi cơ thể)
  • the practice of body alteration
    (tục lệ/thói quen thay đổi cơ thể)
  • the process of body alteration
    (quá trình thay đổi cơ thể)

Idioms

  • a slippery slope of body alteration

    Con đường trơn trượt của việc thay đổi cơ thể (bắt đầu từ những thay đổi nhỏ và dần dẫn đến những thay đổi lớn hơn, khó kiểm soát hơn).

    "Some therapists warn that minor cosmetic procedures can be the start of a slippery slope of body alteration."

    (Một số nhà trị liệu cảnh báo rằng các thủ thuật thẩm mỹ nhỏ có thể là khởi đầu cho con đường trơn trượt của việc thay đổi cơ thể.)

  • push the boundaries of body alteration

    Vượt qua những giới hạn thông thường của việc thay đổi cơ thể, thường là để thử nghiệm những hình thức mới, táo bạo hoặc cực đoan.

    "The performance artist is known for pushing the boundaries of body alteration to challenge conventional beauty standards."

    (Người nghệ sĩ trình diễn này nổi tiếng với việc vượt qua giới hạn của sự thay đổi cơ thể để thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body alteration

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình cố ý thay đổi diện mạo thể chất của một người.

"Body alteration has been practiced in various cultures for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body alteration".

Từ nổi loạn đến chính thống: Xăm và xỏ khuyên ở phương Tây

Trong quá khứ ở phương Tây, xăm mình và xỏ khuyên thường gắn liền với các nhóm thiểu số hoặc văn hóa phản kháng như thủy thủ, băng đảng xe mô tô, và giới punk rock. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, chúng đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng, được chấp nhận rộng rãi như một hình thức thể hiện cá tính và nghệ thuật trên cơ thể.

Thể hiện bản thân hay chạy theo chuẩn mực?

Việc thay đổi cơ thể trong văn hóa hiện đại mang hai ý nghĩa trái ngược. Một mặt, nó là công cụ mạnh mẽ để thể hiện bản sắc độc đáo của một cá nhân. Mặt khác, các thủ thuật như phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi lại xuất phát từ áp lực phải tuân theo những chuẩn mực sắc đẹp nhất định do truyền thông và xã hội đặt ra.