(Top Banner Ad)
body butter
B1
danh từ B1 Mỹ phẩm

body butter

UK: /ˈbɒdi ˈbʌtər/ • US: /ˈbɑːdi ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng thể bơ dưỡng thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, rich moisturizer for the body, typically made with natural butters such as shea, cocoa, or mango butter.

Vietnamese Meaning

Một loại kem dưỡng ẩm đặc và giàu dưỡng chất dành cho cơ thể, thường được làm từ các loại bơ tự nhiên như bơ hạt mỡ, bơ cacao hoặc bơ xoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love using body butter in the winter to keep my skin hydrated."

    "Tôi thích sử dụng kem dưỡng thể (body butter) vào mùa đông để giữ cho da được dưỡng ẩm."

  • "This body butter is perfect for soothing dry, irritated skin."

    "Loại kem dưỡng thể này rất phù hợp để làm dịu làn da khô và bị kích ứng."

  • "She applied body butter all over her body after showering."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng thể lên toàn thân sau khi tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thể chất, thân thể
Verb embody hiện thân, tiêu biểu cho
Adjective buttery mịn như bơ, có vị bơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
body butter
Old English
bodig (body) + butere (butter)
Proto-Germanic
*budagą (body)
Latin
butyrum (butter)
Ancient Greek
βούτῡρον (boútūron, 'cow-cheese')

Bơ cho cơ thể?

Body butter (bơ dưỡng thể) không phải là bơ để ăn! Tên gọi này xuất phát từ kết cấu đặc, sánh mịn và giàu dưỡng chất của sản phẩm, tương tự như bơ thực vật. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, dùng để chỉ các loại kem dưỡng ẩm sâu, thường được làm từ các loại bơ tự nhiên như bơ hạt mỡ (shea butter) và bơ ca cao (cocoa butter).

Usage Note

Body butter có kết cấu đặc hơn lotion và kem dưỡng thể thông thường, tạo thành một lớp bảo vệ trên da, giúp da giữ ẩm lâu hơn. Nó đặc biệt hữu ích cho da khô, nứt nẻ hoặc cần được dưỡng ẩm sâu. So với body lotion, body butter có khả năng dưỡng ẩm mạnh hơn do hàm lượng dầu cao hơn.

Prepositions

with for

‘with’ được sử dụng để chỉ thành phần của body butter (ví dụ: body butter with shea butter). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của body butter (ví dụ: body butter for dry skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body butter
  • whipped body butter
    (bơ dưỡng thể đánh bông (kết cấu nhẹ, xốp))
  • rich body butter
    (bơ dưỡng thể đậm đặc, giàu dưỡng chất)
  • hydrating body butter
    (bơ dưỡng thể cấp ẩm)
  • shea body butter
    (bơ dưỡng thể hạt mỡ)
  • cocoa body butter
    (bơ dưỡng thể ca cao)
Verb + body butter
  • apply body butter
    (thoa bơ dưỡng thể)
  • slather body butter on your skin
    (trét một lớp bơ dưỡng thể dày lên da)
  • rub in the body butter
    (xoa bơ dưỡng thể cho thấm vào da)
  • scoop out some body butter
    (múc một ít bơ dưỡng thể ra)

Idioms

  • smooth as body butter

    (So sánh không chính thức) Cực kỳ mượt mà, trôi chảy, suôn sẻ.

    "Don't worry, the presentation will go as smooth as body butter."

    (Đừng lo, bài thuyết trình sẽ diễn ra cực kỳ suôn sẻ.)

  • to be body butter for the soul

    (Ẩn dụ) Là một điều gì đó mang lại sự an ủi, xoa dịu tinh thần.

    "Listening to classical music after a long day is like body butter for the soul."

    (Nghe nhạc cổ điển sau một ngày dài giống như một liệu pháp xoa dịu tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body butter

danh từ
Lật mặt

Một loại kem dưỡng ẩm đặc và giàu dưỡng chất dành cho cơ thể, thường được làm từ các loại bơ tự nhiên như bơ hạt mỡ, bơ cacao hoặc bơ xoài.

"I love using body butter in the winter to keep my skin hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body butter, which she bought online, smells amazing.
Loại bơ dưỡng thể mà cô ấy mua trên mạng có mùi thơm tuyệt vời.
Phủ định
The product is not a body butter, which many people mistakenly believe.
Sản phẩm này không phải là bơ dưỡng thể, điều mà nhiều người nhầm tưởng.
Nghi vấn
Is this the body butter that you were talking about?
Đây có phải là loại bơ dưỡng thể mà bạn đã nói đến không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys body butter at the store.
Cô ấy mua bơ dưỡng thể ở cửa hàng.
Phủ định
Never have I used such luxurious body butter!
Chưa bao giờ tôi dùng loại bơ dưỡng thể sang trọng đến vậy!
Nghi vấn
Should you use body butter, will your skin feel softer?
Nếu bạn dùng bơ dưỡng thể, da của bạn có cảm thấy mềm mại hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body butter".

Biểu tượng của việc Chăm sóc Bản thân (Self-Care)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc sử dụng bơ dưỡng thể không chỉ để dưỡng da mà còn là một phần của nghi thức 'tự chăm sóc bản thân'. Nó gắn liền với ý niệm về sự thư giãn, nuông chiều cơ thể và dành thời gian chất lượng cho riêng mình ('me-time').

Xu hướng Vẻ đẹp Tự nhiên (Natural Beauty Trend)

Sự phổ biến của bơ dưỡng thể gắn liền với xu hướng làm đẹp 'sạch' và 'tự nhiên'. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm có thành phần nguồn gốc thực vật, dễ nhận biết như bơ hạt mỡ, dầu dừa, và các loại tinh dầu, thay vì các hóa chất tổng hợp.