(Top Banner Ad)
body cream
A2
noun A2 Cosmetics

body cream

UK: /ˈbɒdi kriːm/ • US: /ˈbɑːdi kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng thể kem dưỡng da toàn thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic cream designed to be applied to the body to moisturize and soften the skin.

Vietnamese Meaning

Một loại kem mỹ phẩm được thiết kế để thoa lên cơ thể nhằm dưỡng ẩm và làm mềm da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied body cream after her shower to keep her skin hydrated."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau khi tắm để giữ cho làn da của mình được dưỡng ẩm."

  • "This body cream has a lovely scent and leaves my skin feeling soft."

    "Loại kem dưỡng thể này có mùi thơm dễ chịu và khiến da tôi cảm thấy mềm mại."

  • "I prefer to use body cream in the winter when my skin is drier."

    "Tôi thích sử dụng kem dưỡng thể vào mùa đông khi da tôi khô hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective creamy Mịn như kem, có kết cấu sệt và mềm mại.
Verb moisturize Dưỡng ẩm, cung cấp độ ẩm cho da.
Noun moisturizer Kem dưỡng ẩm (từ chung cho các sản phẩm cấp ẩm).
Noun body lotion Sữa dưỡng thể (thường có kết cấu lỏng hơn body cream).
Noun body butter Bơ dưỡng thể (thường có kết cấu đặc và giàu dưỡng chất hơn body cream).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Old French
cresme (cream)
Modern English
body cream

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Từ "body" (cơ thể) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bodig", chỉ hình hài vật lý của người hoặc động vật. Trong khi đó, "cream" (kem) lại đến từ tiếng Pháp cổ "cresme", ban đầu có nghĩa là lớp váng sữa béo ngậy. Việc kết hợp hai từ này để tạo thành "body cream" là một sáng tạo tương đối hiện đại trong ngành mỹ phẩm, mô tả một sản phẩm đặc, mịn dùng để dưỡng ẩm cho da toàn thân.

Usage Note

Body cream thường có kết cấu đặc hơn lotion và được sử dụng để cung cấp độ ẩm sâu hơn cho da. Nó khác với body lotion ở độ đậm đặc và khả năng giữ ẩm. Body butter còn đặc hơn body cream.

Prepositions

for with

'body cream for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của kem, ví dụ: 'body cream for dry skin'. 'body cream with' được dùng để chỉ thành phần có trong kem, ví dụ: 'body cream with shea butter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body cream
  • rich rich body cream
    (kem dưỡng thể giàu dưỡng chất)
  • hydrating hydrating body cream
    (kem dưỡng thể cấp ẩm)
  • nourishing nourishing body cream
    (kem dưỡng thể nuôi dưỡng da)
  • unscented unscented body cream
    (kem dưỡng thể không mùi)
Verb + body cream
  • apply apply body cream
    (thoa kem dưỡng thể)
  • use use body cream
    (sử dụng kem dưỡng thể)
  • slather slather on body cream
    (trét một lớp kem dưỡng thể dày)
  • rub in rub in the body cream
    (xoa kem dưỡng thể cho thấm vào da)
body cream + Noun
  • jar a body cream jar
    (một hũ kem dưỡng thể)
  • formula the body cream's formula
    (công thức của kem dưỡng thể)
  • texture the body cream's texture
    (kết cấu của kem dưỡng thể)

Idioms

  • the cream of the crop

    Những người hoặc vật xuất sắc nhất, tinh hoa, tốt nhất trong một nhóm.

    "Only the cream of the crop from the nation's universities get jobs at this company."

    (Chỉ những sinh viên ưu tú nhất từ các trường đại học quốc gia mới có được việc làm tại công ty này.)

  • to be comfortable in your own skin

    Cảm thấy tự tin và hài lòng về bản thân, không cần giả tạo hay che giấu con người thật của mình.

    "She's a very confident person who is clearly comfortable in her own skin."

    (Cô ấy là một người rất tự tin và rõ ràng là cảm thấy thoải mái với chính con người mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body cream

noun
Lật mặt

Một loại kem mỹ phẩm được thiết kế để thoa lên cơ thể nhằm dưỡng ẩm và làm mềm da.

"She applied body cream after her shower to keep her skin hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body cream".

Nghi Thức "Tự Chăm Sóc" (Self-Care Ritual)

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng kem dưỡng thể không chỉ để làm đẹp mà còn là một phần quan trọng của văn hóa "tự chăm sóc". Đây được coi là khoảnh khắc thư giãn, giảm căng thẳng và thể hiện sự yêu thương bản thân, giúp cân bằng sức khỏe thể chất và tinh thần.

Nghệ Thuật "Xếp Tầng Hương Thơm" (Scent Layering)

Một xu hướng làm đẹp phổ biến là "xếp tầng hương thơm", trong đó người dùng thoa một lớp kem dưỡng thể có cùng mùi với nước hoa của họ. Lớp kem không chỉ dưỡng ẩm mà còn tạo một lớp nền giúp các phân tử hương thơm bám lâu hơn trên da, khiến mùi hương bền và lan tỏa tốt hơn.