body fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lượng chất béo trong cơ thể người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive body fat can increase the risk of heart disease."
"Lượng mỡ cơ thể dư thừa có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"A healthy diet and regular exercise can help reduce body fat."
"Một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm mỡ cơ thể."
-
"The body fat percentage is a more accurate indicator of health than weight alone."
"Tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể là một chỉ số sức khỏe chính xác hơn so với chỉ cân nặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'body fat' đề cập đến lượng mỡ tích trữ trong cơ thể. Nó cần thiết cho các chức năng cơ thể nhất định như điều hòa nhiệt độ, bảo vệ các cơ quan và cung cấp năng lượng. Tuy nhiên, quá nhiều body fat có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Cần phân biệt với 'dietary fat' (chất béo trong chế độ ăn uống).
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về tỷ lệ phần trăm body fat ('high in body fat'). Sử dụng 'on' khi nói về tác động lên body fat ('effect on body fat').
Collocations (Từ đi kèm)
-
low body fat (lượng mỡ cơ thể thấp)
-
high body fat (lượng mỡ cơ thể cao)
-
excess body fat (lượng mỡ cơ thể dư thừa)
-
healthy body fat (lượng mỡ cơ thể lành mạnh)
-
lose body fat (giảm mỡ cơ thể)
-
burn body fat (đốt mỡ cơ thể)
-
reduce body fat (làm giảm lượng mỡ cơ thể)
-
store body fat (tích trữ mỡ cơ thể)
-
body fat percentage (tỷ lệ mỡ cơ thể)
-
body fat distribution (sự phân bổ mỡ trên cơ thể)
-
body fat measurement (việc đo lường mỡ cơ thể)
Idioms
-
chew the fat
tán gẫu, buôn chuyện một cách thoải mái, thân mật
"We spent hours just sitting by the fire, chewing the fat."
(Chúng tôi đã dành hàng giờ chỉ để ngồi bên đống lửa tán gẫu.)
-
live off the fat of the land
sống sung túc, giàu có mà không cần làm việc vất vả
"After he won the lottery, he decided to retire and live off the fat of the land."
(Sau khi trúng số, anh ấy quyết định nghỉ hưu và sống sung sướng.)
-
a fat cat
một người giàu có và quyền lực, thường mang hàm ý tiêu cực về sự tham lam
"The new law seems to only benefit a few fat cats in the financial industry."
(Luật mới dường như chỉ mang lại lợi ích cho một vài 'ông lớn' giàu có trong ngành tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body fat
Danh từLượng chất béo trong cơ thể người hoặc động vật.
"Excessive body fat can increase the risk of heart disease."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, his body fat was surprisingly low despite the holidays. |
Hôm qua, lượng mỡ trong cơ thể anh ấy thấp một cách đáng ngạc nhiên mặc dù là kỳ nghỉ lễ. |
| Phủ định | She didn't realize her body fat was that high until she had it tested. |
Cô ấy không nhận ra lượng mỡ trong cơ thể mình cao đến vậy cho đến khi cô ấy đi kiểm tra. |
| Nghi vấn | Did the doctor say what her body fat percentage was at her last checkup? |
Bác sĩ có nói phần trăm mỡ trong cơ thể cô ấy là bao nhiêu trong lần kiểm tra sức khỏe gần nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body fat".
