(Top Banner Ad)
body fat
B1
Danh từ B1 Y học, Sức khỏe

body fat

UK: /ˈbɒdi fæːt/ • US: /ˈbɑːdi fæːt/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ cơ thể lượng mỡ trong cơ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fat content of a human or animal body.

Vietnamese Meaning

Lượng chất béo trong cơ thể người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive body fat can increase the risk of heart disease."

    "Lượng mỡ cơ thể dư thừa có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "A healthy diet and regular exercise can help reduce body fat."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm mỡ cơ thể."

  • "The body fat percentage is a more accurate indicator of health than weight alone."

    "Tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể là một chỉ số sức khỏe chính xác hơn so với chỉ cân nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Noun fatness sự béo, tình trạng thừa cân
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty chứa nhiều chất béo, béo ngậy (dùng cho thức ăn)
Adjective fat-free không chứa chất béo
Verb fatten vỗ béo, làm cho mập lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body) + fǣtt (fat)
Middle English
body + fat
Modern English
body fat

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' xuất phát từ 'bodig' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'thân' hoặc 'phần chính' của người, động vật hoặc thậm chí là cây cối. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc vật lý, hình thể hữu hình của một sự vật.

Nguồn gốc của 'Fat'

Từ 'fat' bắt nguồn từ 'fǣtt' trong tiếng Anh cổ, ban đầu được dùng để mô tả những con vật được 'vỗ béo' (fatted) để lấy thịt. Vì vậy, ngay từ đầu, 'fat' đã gắn liền với khái niệm về dinh dưỡng, năng lượng dự trữ và sự sung túc.

Usage Note

Thuật ngữ 'body fat' đề cập đến lượng mỡ tích trữ trong cơ thể. Nó cần thiết cho các chức năng cơ thể nhất định như điều hòa nhiệt độ, bảo vệ các cơ quan và cung cấp năng lượng. Tuy nhiên, quá nhiều body fat có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Cần phân biệt với 'dietary fat' (chất béo trong chế độ ăn uống).

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về tỷ lệ phần trăm body fat ('high in body fat'). Sử dụng 'on' khi nói về tác động lên body fat ('effect on body fat').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body fat
  • low body fat
    (lượng mỡ cơ thể thấp)
  • high body fat
    (lượng mỡ cơ thể cao)
  • excess body fat
    (lượng mỡ cơ thể dư thừa)
  • healthy body fat
    (lượng mỡ cơ thể lành mạnh)
Verb + body fat
  • lose body fat
    (giảm mỡ cơ thể)
  • burn body fat
    (đốt mỡ cơ thể)
  • reduce body fat
    (làm giảm lượng mỡ cơ thể)
  • store body fat
    (tích trữ mỡ cơ thể)
Noun + body fat
  • body fat percentage
    (tỷ lệ mỡ cơ thể)
  • body fat distribution
    (sự phân bổ mỡ trên cơ thể)
  • body fat measurement
    (việc đo lường mỡ cơ thể)

Idioms

  • chew the fat

    tán gẫu, buôn chuyện một cách thoải mái, thân mật

    "We spent hours just sitting by the fire, chewing the fat."

    (Chúng tôi đã dành hàng giờ chỉ để ngồi bên đống lửa tán gẫu.)

  • live off the fat of the land

    sống sung túc, giàu có mà không cần làm việc vất vả

    "After he won the lottery, he decided to retire and live off the fat of the land."

    (Sau khi trúng số, anh ấy quyết định nghỉ hưu và sống sung sướng.)

  • a fat cat

    một người giàu có và quyền lực, thường mang hàm ý tiêu cực về sự tham lam

    "The new law seems to only benefit a few fat cats in the financial industry."

    (Luật mới dường như chỉ mang lại lợi ích cho một vài 'ông lớn' giàu có trong ngành tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body fat

Danh từ
Lật mặt

Lượng chất béo trong cơ thể người hoặc động vật.

"Excessive body fat can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, his body fat was surprisingly low despite the holidays.
Hôm qua, lượng mỡ trong cơ thể anh ấy thấp một cách đáng ngạc nhiên mặc dù là kỳ nghỉ lễ.
Phủ định
She didn't realize her body fat was that high until she had it tested.
Cô ấy không nhận ra lượng mỡ trong cơ thể mình cao đến vậy cho đến khi cô ấy đi kiểm tra.
Nghi vấn
Did the doctor say what her body fat percentage was at her last checkup?
Bác sĩ có nói phần trăm mỡ trong cơ thể cô ấy là bao nhiêu trong lần kiểm tra sức khỏe gần nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body fat".

Chỉ số BMI và nhận thức về sức khỏe

Ở các nước phương Tây, Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một công cụ phổ biến để phân loại cân nặng. Dù được sử dụng rộng rãi trong y tế công cộng, nó thường bị chỉ trích vì không phân biệt được giữa khối lượng cơ và mỡ cơ thể, nhưng vẫn có ảnh hưởng lớn đến cách mọi người nhìn nhận về một cơ thể 'khỏe mạnh'.

Phong trào 'Body Positivity'

Phong trào 'Body Positivity' (Tích cực về cơ thể) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Phong trào này thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống, khuyến khích sự chấp nhận mọi loại cơ thể bất kể kích thước hay lượng mỡ. Nó nhằm mục đích chống lại 'fat-shaming' (miệt thị người béo) và nâng cao lòng tự trọng.