(Top Banner Ad)
body-hugging
B1
Tính từ B1 Thời trang

body-hugging

UK: /ˈbɒdi hʌɡɪŋ/ • US: /ˈbɑːdi hʌɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ôm sát cơ thể bó sát người tôn dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitting tightly to the body; figure-hugging.

Vietnamese Meaning

Ôm sát cơ thể; bó sát người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a body-hugging dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát cơ thể đến bữa tiệc."

  • "The body-hugging design accentuates her curves."

    "Thiết kế ôm sát cơ thể làm nổi bật những đường cong của cô ấy."

  • "He doesn't like body-hugging clothes."

    "Anh ấy không thích quần áo bó sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body Cơ thể, thân hình
Verb hug Ôm, ôm chặt
Noun hug Cái ôm
Adjective (Synonym) form-fitting Vừa vặn, ôm sát cơ thể (từ đồng nghĩa)
Adjective (Synonym) skin-tight Bó sát da (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh độ bó)
Adjective (Synonym) figure-hugging Tôn dáng, ôm sát theo đường cong cơ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą
Old English
bodig
Middle & Modern English
body
Old Norse
hugga (to comfort)
Modern English (16th C.)
hug
Modern English (20th C.)
body-hugging (compound adjective)

Sự kết hợp của hai từ

Từ 'body-hugging' là một tính từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'body' (cơ thể) và 'hugging' (hành động ôm). 'Body' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig'. Trong khi đó, động từ 'hug' (ôm) chỉ xuất hiện vào thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'hugga', nghĩa là 'an ủi'. Sự kết hợp 'body-hugging' để mô tả quần áo chỉ thực sự phổ biến trong thế kỷ 20 cùng với sự ra đời của các chất liệu co giãn như spandex.

Phản ánh cuộc cách mạng thời trang

Sự trỗi dậy của quần áo 'body-hugging' gắn liền với những thay đổi lớn trong xã hội và thời trang. Từ những chiếc váy quyến rũ của thập niên 50, đến đồ tập aerobic bằng vải thun bó sát của thập niên 80, và xu hướng 'athleisure' ngày nay, trang phục ôm sát cơ thể luôn phản ánh mong muốn thể hiện sự tự tin, năng động và tôn vinh đường nét cơ thể.

Usage Note

Từ 'body-hugging' thường được dùng để miêu tả quần áo được thiết kế để vừa khít và tôn lên đường cong cơ thể. Nó mang sắc thái gợi cảm và tự tin. So với các từ như 'tight' (chật) hoặc 'close-fitting' (vừa vặn), 'body-hugging' nhấn mạnh hơn vào việc ôm sát và làm nổi bật vóc dáng. 'Figure-hugging' là một từ đồng nghĩa gần như hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

body-hugging + Noun
  • dress body-hugging dress
    (chiếc váy ôm sát cơ thể)
  • jeans body-hugging jeans
    (quần jean bó sát)
  • top body-hugging top
    (chiếc áo ôm)
  • outfit body-hugging outfit
    (bộ trang phục bó sát)
  • fabric body-hugging fabric
    (loại vải co giãn ôm sát)
Adverb + body-hugging
  • tightly tightly body-hugging
    (ôm rất sát, bó chẽn)
  • perfectly perfectly body-hugging
    (ôm sát một cách hoàn hảo)
  • comfortably comfortably body-hugging
    (ôm vừa vặn một cách thoải mái)

Idioms

  • a body-hugging silhouette

    Một phom dáng/kiểu dáng trang phục ôm sát cơ thể. Thường được dùng trong lĩnh vực thời trang.

    "The designer is known for creating dresses with a classic, body-hugging silhouette."

    (Nhà thiết kế này nổi tiếng với việc tạo ra những chiếc váy có phom dáng cổ điển, ôm sát cơ thể.)

  • cling like a second skin

    Bám sát như lớp da thứ hai. Một cách nói ví von để miêu tả quần áo cực kỳ bó sát, gần như không có khoảng hở với cơ thể.

    "Her new body-hugging workout leggings cling like a second skin."

    (Chiếc quần legging tập luyện mới ôm sát của cô ấy bám chặt vào người như lớp da thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body-hugging

Tính từ
Lật mặt

Ôm sát cơ thể; bó sát người.

"She wore a body-hugging dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives at the party, I will have regretted wearing that body-hugging dress.
Trước khi cô ấy đến bữa tiệc, tôi sẽ hối hận vì đã mặc chiếc váy ôm sát người đó.
Phủ định
By next summer, she won't have designed any more body-hugging outfits, as she's focusing on looser styles.
Đến mùa hè tới, cô ấy sẽ không thiết kế thêm bất kỳ trang phục bó sát nào nữa, vì cô ấy đang tập trung vào các kiểu dáng rộng rãi hơn.
Nghi vấn
Will she have gotten used to wearing body-hugging clothes by the time the fashion show starts?
Liệu cô ấy đã quen với việc mặc quần áo bó sát người vào thời điểm buổi trình diễn thời trang bắt đầu chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dress is as body-hugging as the one she wore last night.
Chiếc váy này ôm sát cơ thể như chiếc váy cô ấy mặc tối qua.
Phủ định
This skirt is less body-hugging than I expected.
Chiếc váy này không ôm sát cơ thể như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this top more body-hugging than that one?
Chiếc áo này có ôm sát cơ thể hơn chiếc kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body-hugging".

Sự Tự Tin và Vẻ Đẹp Đa Dạng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc mặc đồ ôm sát không còn chỉ dành cho người có thân hình 'chuẩn'. Phong trào 'body positivity' (tích cực về cơ thể) khuyến khích mọi người yêu thương và tự tin khoe vóc dáng của mình, bất kể kích cỡ. Trang phục body-hugging trở thành một cách thể hiện sự tự tin và phá vỡ các tiêu chuẩn sắc đẹp cũ.

Sự Lên Ngôi của Phong Cách 'Athleisure'

Sự phổ biến của trang phục body-hugging, như quần legging và áo tập, gắn liền với xu hướng 'athleisure' – phong cách thời trang kết hợp giữa đồ thể thao (athletic) và đồ mặc thường ngày (leisure). Điều này phản ánh sự thay đổi trong lối sống, nơi sự thoải mái, tiện dụng và một hình ảnh năng động, khỏe mạnh được đề cao.