body lotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm dưỡng ẩm được thoa lên da cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied body lotion after her shower."
"Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau khi tắm."
-
"This body lotion is perfect for dry skin."
"Loại kem dưỡng thể này rất phù hợp cho da khô."
-
"I always use body lotion after a bath."
"Tôi luôn sử dụng kem dưỡng thể sau khi tắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body | cơ thể, thân thể |
| Adjective | bodily | thuộc về thân thể, thể chất |
| Verb | embody | hiện thân, tiêu biểu cho |
| Noun | embodiment | sự hiện thân, sự tiêu biểu |
| Adjective | able-bodied | khỏe mạnh, có đủ sức khỏe (để làm việc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body lotion là một loại kem dưỡng da được sử dụng để giữ ẩm và làm mềm da. Nó thường có dạng lỏng hơn kem dưỡng da mặt và được thiết kế để sử dụng trên diện rộng của cơ thể. Các loại body lotion có thể chứa các thành phần khác nhau như vitamin, khoáng chất, hoặc các chất làm mềm da khác. So với body butter, body lotion nhẹ và dễ thẩm thấu hơn.
Prepositions
‘with’ được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của lotion (e.g., enriched with vitamin E). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., body lotion for dry skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply body lotion (thoa/bôi sữa dưỡng thể)
-
use body lotion (dùng/sử dụng sữa dưỡng thể)
-
rub in the body lotion (xoa sữa dưỡng thể cho thấm vào da)
-
slather on body lotion (trét/phết một lớp dày sữa dưỡng thể)
-
moisturizing body lotion (sữa dưỡng thể dưỡng ẩm)
-
scented / fragranced body lotion (sữa dưỡng thể có mùi thơm)
-
unscented body lotion (sữa dưỡng thể không mùi)
-
lightweight body lotion (sữa dưỡng thể kết cấu mỏng nhẹ)
-
a bottle of body lotion (một chai sữa dưỡng thể)
-
a layer of body lotion (một lớp sữa dưỡng thể)
-
the scent of the body lotion (mùi hương của sữa dưỡng thể)
Idioms
-
to be comfortable in one's own skin
Cảm thấy tự tin và thoải mái với chính con người thật của mình.
"A good self-care routine, like using a nice body lotion, can help you feel more comfortable in your own skin."
(Một chu trình chăm sóc bản thân tốt, như việc dùng một loại sữa dưỡng thể ưa thích, có thể giúp bạn cảm thấy tự tin hơn với chính mình.)
-
beauty is only skin deep
Vẻ đẹp chỉ là bề ngoài, không phản ánh bản chất bên trong.
"She knows that beauty is only skin deep, but she still enjoys her nightly ritual with a fragrant body lotion to pamper herself."
(Cô ấy biết rằng vẻ đẹp chỉ là bề ngoài, nhưng cô vẫn thích nghi thức dùng sữa dưỡng thể thơm mỗi tối để nuông chiều bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body lotion
nounMột sản phẩm dưỡng ẩm được thoa lên da cơ thể.
"She applied body lotion after her shower."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She applies body lotion after every shower. |
Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau mỗi lần tắm. |
| Phủ định | He doesn't use body lotion because he has sensitive skin. |
Anh ấy không dùng kem dưỡng thể vì anh ấy có làn da nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Do you prefer scented or unscented body lotion? |
Bạn thích kem dưỡng thể có mùi thơm hay không mùi? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister always buys body lotion at that store. |
Em gái tôi luôn mua sữa dưỡng thể ở cửa hàng đó. |
| Phủ định | He doesn't use body lotion because he has oily skin. |
Anh ấy không dùng sữa dưỡng thể vì anh ấy có làn da dầu. |
| Nghi vấn | Do you prefer scented or unscented body lotion? |
Bạn thích sữa dưỡng thể có mùi hay không mùi hơn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy body lotion tomorrow. |
Tôi sẽ mua sữa dưỡng thể vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to use body lotion after her shower. |
Cô ấy sẽ không dùng sữa dưỡng thể sau khi tắm. |
| Nghi vấn | Will you apply body lotion before going to bed? |
Bạn sẽ thoa sữa dưỡng thể trước khi đi ngủ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body lotion".
