(Top Banner Ad)
body lotion
A2
noun A2 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

body lotion

UK: /ˈbɒdi ˈləʊʃən/ • US: /ˈbɑːdi ˈloʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng thể sữa dưỡng thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moisturizing product applied to the skin of the body.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm dưỡng ẩm được thoa lên da cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied body lotion after her shower."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau khi tắm."

  • "This body lotion is perfect for dry skin."

    "Loại kem dưỡng thể này rất phù hợp cho da khô."

  • "I always use body lotion after a bath."

    "Tôi luôn sử dụng kem dưỡng thể sau khi tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thân thể, thể chất
Verb embody hiện thân, tiêu biểu cho
Noun embodiment sự hiện thân, sự tiêu biểu
Adjective able-bodied khỏe mạnh, có đủ sức khỏe (để làm việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lotiō ('a washing')
French
lotion
Old English
bodig ('body, trunk')
Modern English
body lotion

Nguồn gốc của 'Lotion'

Từ 'lotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lotiō', có nghĩa là 'sự tắm rửa, gội sạch'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào dùng để rửa sạch cơ thể. Qua thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại thành sản phẩm dưỡng da dạng lỏng hoặc kem như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' trong tiếng Anh cổ ('bodig') ban đầu có nghĩa là 'thân' của người hoặc động vật, phần chính không bao gồm đầu và tay chân. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là toàn bộ cơ thể vật lý.

Usage Note

Body lotion là một loại kem dưỡng da được sử dụng để giữ ẩm và làm mềm da. Nó thường có dạng lỏng hơn kem dưỡng da mặt và được thiết kế để sử dụng trên diện rộng của cơ thể. Các loại body lotion có thể chứa các thành phần khác nhau như vitamin, khoáng chất, hoặc các chất làm mềm da khác. So với body butter, body lotion nhẹ và dễ thẩm thấu hơn.

Prepositions

with for

‘with’ được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của lotion (e.g., enriched with vitamin E). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., body lotion for dry skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body lotion
  • apply body lotion
    (thoa/bôi sữa dưỡng thể)
  • use body lotion
    (dùng/sử dụng sữa dưỡng thể)
  • rub in the body lotion
    (xoa sữa dưỡng thể cho thấm vào da)
  • slather on body lotion
    (trét/phết một lớp dày sữa dưỡng thể)
Adjective + body lotion
  • moisturizing body lotion
    (sữa dưỡng thể dưỡng ẩm)
  • scented / fragranced body lotion
    (sữa dưỡng thể có mùi thơm)
  • unscented body lotion
    (sữa dưỡng thể không mùi)
  • lightweight body lotion
    (sữa dưỡng thể kết cấu mỏng nhẹ)
Noun + body lotion
  • a bottle of body lotion
    (một chai sữa dưỡng thể)
  • a layer of body lotion
    (một lớp sữa dưỡng thể)
  • the scent of the body lotion
    (mùi hương của sữa dưỡng thể)

Idioms

  • to be comfortable in one's own skin

    Cảm thấy tự tin và thoải mái với chính con người thật của mình.

    "A good self-care routine, like using a nice body lotion, can help you feel more comfortable in your own skin."

    (Một chu trình chăm sóc bản thân tốt, như việc dùng một loại sữa dưỡng thể ưa thích, có thể giúp bạn cảm thấy tự tin hơn với chính mình.)

  • beauty is only skin deep

    Vẻ đẹp chỉ là bề ngoài, không phản ánh bản chất bên trong.

    "She knows that beauty is only skin deep, but she still enjoys her nightly ritual with a fragrant body lotion to pamper herself."

    (Cô ấy biết rằng vẻ đẹp chỉ là bề ngoài, nhưng cô vẫn thích nghi thức dùng sữa dưỡng thể thơm mỗi tối để nuông chiều bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body lotion

noun
Lật mặt

Một sản phẩm dưỡng ẩm được thoa lên da cơ thể.

"She applied body lotion after her shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She applies body lotion after every shower.
Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau mỗi lần tắm.
Phủ định
He doesn't use body lotion because he has sensitive skin.
Anh ấy không dùng kem dưỡng thể vì anh ấy có làn da nhạy cảm.
Nghi vấn
Do you prefer scented or unscented body lotion?
Bạn thích kem dưỡng thể có mùi thơm hay không mùi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister always buys body lotion at that store.
Em gái tôi luôn mua sữa dưỡng thể ở cửa hàng đó.
Phủ định
He doesn't use body lotion because he has oily skin.
Anh ấy không dùng sữa dưỡng thể vì anh ấy có làn da dầu.
Nghi vấn
Do you prefer scented or unscented body lotion?
Bạn thích sữa dưỡng thể có mùi hay không mùi hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy body lotion tomorrow.
Tôi sẽ mua sữa dưỡng thể vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use body lotion after her shower.
Cô ấy sẽ không dùng sữa dưỡng thể sau khi tắm.
Nghi vấn
Will you apply body lotion before going to bed?
Bạn sẽ thoa sữa dưỡng thể trước khi đi ngủ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body lotion".

Nghi thức 'Tự chăm sóc bản thân' (Self-Care)

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng sữa dưỡng thể không chỉ để dưỡng da mà còn được xem là một phần quan trọng của 'self-care'. Đây là hành động dành thời gian chăm sóc cơ thể và tinh thần, giúp giảm căng thẳng và thư giãn sau một ngày dài. Nó biến một công việc đơn giản thành một nghi thức tận hưởng.

Cứu tinh cho 'Làn da mùa đông' (Winter Skin)

Tại các khu vực có mùa đông lạnh và khô, sữa dưỡng thể là một sản phẩm không thể thiếu. Không khí lạnh và hệ thống sưởi trong nhà làm da mất đi độ ẩm, dẫn đến tình trạng khô, nứt nẻ gọi là 'winter skin'. Vì vậy, việc thoa sữa dưỡng thể trở thành thói quen hàng ngày của nhiều người để bảo vệ làn da.