(Top Banner Ad)
skin lotion
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

skin lotion

UK: /ˈskɪn ˈləʊʃən/ • US: /ˈskɪn ˈloʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sữa dưỡng da kem dưỡng da (loại lỏng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid preparation applied to the skin to moisturize, soften, or protect it.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm dạng lỏng được bôi lên da để dưỡng ẩm, làm mềm hoặc bảo vệ da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied skin lotion to her dry hands."

    "Cô ấy thoa sữa dưỡng da lên đôi tay khô ráp của mình."

  • "Using skin lotion daily can help prevent dry skin."

    "Sử dụng sữa dưỡng da hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa da khô."

  • "The skin lotion contains aloe vera and vitamin E."

    "Sữa dưỡng da chứa lô hội và vitamin E."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da, lớp da
Adjective skinny gầy gò, ốm yếu
Adjective skinned bị lột da; có da (khi dùng trong từ ghép, ví dụ: smooth-skinned - da mịn)
Adjective skin-deep nông cạn, hời hợt (chỉ vẻ bề ngoài)
Noun skincare sự chăm sóc da
Noun lotion dung dịch/kem dưỡng dạng lỏng để thoa da
Verb (less common) lotion thoa dung dịch/kem dưỡng lên da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn / skinn
Modern English
skin
Latin
lōtiō
Old French
lotion
Middle English
locion
Modern English (compound)
skin lotion

Nguồn gốc của 'Skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ 'skinn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa là da hoặc lớp da của động vật. Nó chỉ ra tầm quan trọng cơ bản của 'da' như một lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể từ rất xa xưa. Qua thời gian, nó đã trở thành từ quen thuộc trong tiếng Anh hiện đại để chỉ lớp biểu bì của con người và động vật.

Nguồn gốc của 'Lotion'

Từ 'lotion' bắt nguồn từ 'lōtiō' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự rửa' hoặc 'hành động rửa'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'lavāre' (rửa). Điều này phản ánh mục đích ban đầu của các dung dịch lỏng là để làm sạch hoặc làm dịu da. Ngày nay, 'lotion' vẫn giữ ý nghĩa là một dung dịch lỏng dùng để thoa lên da để dưỡng ẩm, làm dịu hoặc điều trị.

Usage Note

Skin lotion thường được sử dụng sau khi tắm hoặc khi da cảm thấy khô. Khác với 'cream' (kem) có độ đặc cao hơn và thường dùng cho các vùng da khô ráp hoặc cần điều trị đặc biệt, 'lotion' (sữa dưỡng da) có kết cấu lỏng nhẹ hơn, dễ thẩm thấu và phù hợp sử dụng hàng ngày trên diện rộng.

Prepositions

for on

'Skin lotion for dry skin' (Sữa dưỡng da cho da khô). 'Apply the skin lotion on your face' (Thoa sữa dưỡng da lên mặt bạn). 'For' chỉ mục đích sử dụng. 'On' chỉ vị trí thoa sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin lotion
  • moisturizing moisturizing skin lotion
    (kem dưỡng ẩm da)
  • hydrating hydrating skin lotion
    (kem cấp ẩm da)
  • nourishing nourishing skin lotion
    (kem dưỡng da (nuôi dưỡng))
  • soothing soothing skin lotion
    (kem dưỡng làm dịu da)
  • scented scented skin lotion
    (kem dưỡng da có mùi thơm)
  • unscented unscented skin lotion
    (kem dưỡng da không mùi)
  • daily daily skin lotion
    (kem dưỡng da dùng hàng ngày)
  • body body skin lotion
    (sữa dưỡng thể)
  • face face skin lotion
    (kem dưỡng da mặt)
Verb + skin lotion
  • apply apply skin lotion
    (thoa kem dưỡng da)
  • rub in rub in skin lotion
    (xoa kem dưỡng da vào)
  • put on put on skin lotion
    (bôi kem dưỡng da)
  • use use skin lotion
    (sử dụng kem dưỡng da)
Quantifier + of + skin lotion
  • bottle of a bottle of skin lotion
    (một chai kem dưỡng da)
  • tube of a tube of skin lotion
    (một tuýp kem dưỡng da)
  • pump of a pump of skin lotion
    (một bình kem dưỡng da có vòi bơm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin lotion

noun
Lật mặt

Một chế phẩm dạng lỏng được bôi lên da để dưỡng ẩm, làm mềm hoặc bảo vệ da.

"She applied skin lotion to her dry hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin lotion".

Tầm quan trọng của Quy trình Chăm sóc Da

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc sử dụng 'skin lotion' là một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc da hàng ngày. Nó không chỉ được coi là một hành động làm đẹp mà còn là một hình thức 'tự chăm sóc' (self-care) quan trọng, giúp duy trì sức khỏe làn da, bảo vệ da khỏi các tác nhân môi trường và ngăn ngừa lão hóa.

Yếu tố chống nắng (SPF) trong Kem dưỡng da

Xu hướng gần đây đã tích hợp yếu tố chống nắng (SPF - Sun Protection Factor) vào nhiều loại 'skin lotion' dùng hàng ngày. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tác hại của tia UV đối với da, không chỉ gây sạm da mà còn góp phần vào quá trình lão hóa và tăng nguy cơ ung thư da. Kem dưỡng có SPF giúp bảo vệ da một cách tiện lợi trong sinh hoạt hàng ngày.