boss around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give orders to someone in a domineering way; to tell someone what to do.
Vietnamese Meaning
Ra lệnh cho ai đó một cách hống hách; sai khiến ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My older brother always tries to boss me around."
"Anh trai tôi luôn cố gắng sai khiến tôi."
-
"She's always bossing people around, which is really annoying."
"Cô ấy luôn sai khiến mọi người, điều đó thực sự gây khó chịu."
-
"I don't like being bossed around by anyone."
"Tôi không thích bị ai sai khiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'boss around' mang nghĩa sai khiến, ra lệnh, thể hiện sự hống hách, thường dùng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng. Nó nhấn mạnh vào cách thức ra lệnh, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc lạm quyền. Cần phân biệt với 'manage', mang nghĩa quản lý, điều hành một cách chuyên nghiệp và có trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly boss around (liên tục/luôn miệng ra lệnh)
-
unnecessarily unnecessarily boss around (chỉ huy/ra lệnh một cách không cần thiết)
-
just just boss around (chỉ biết ra lệnh (mà không làm gì))
-
let Don't let him boss you around. (Đừng để anh ta hách dịch với bạn/chỉ huy bạn.)
-
try to try to boss around (cố gắng hống hách với)
Idioms
-
Stop trying to boss everyone around.
Đừng cố gắng chỉ huy/ra lệnh cho tất cả mọi người nữa.
"She acts like she’s in charge. Stop trying to boss everyone around!"
(Cô ấy cứ hành động như thể cô ấy là người phụ trách. Đừng có cố ra lệnh cho tất cả mọi người nữa!)
-
He doesn't own you, so don't let him boss you around.
Anh ta không phải là chủ của bạn, đừng để anh ta lấn lướt bạn.
"Remember your worth. He doesn't own you, so don't let him boss you around."
(Hãy nhớ giá trị của bạn. Anh ta không phải là chủ của bạn, đừng để anh ta bắt nạt/lấn lướt bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boss around
Verb (Phrasal Verb)Ra lệnh cho ai đó một cách hống hách; sai khiến ai đó.
"My older brother always tries to boss me around."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to boss people around: it makes him feel important. |
Anh ta thích sai khiến người khác: điều đó khiến anh ta cảm thấy quan trọng. |
| Phủ định | She doesn't boss her colleagues around: she believes in teamwork and respect. |
Cô ấy không sai khiến đồng nghiệp: cô ấy tin vào làm việc nhóm và tôn trọng. |
| Nghi vấn | Why do you always boss me around: am I not capable of making my own decisions? |
Tại sao bạn luôn sai khiến tôi: chẳng lẽ tôi không có khả năng đưa ra quyết định của riêng mình sao? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My older brother always bosses me around. |
Anh trai tôi luôn sai khiến tôi. |
| Phủ định | I don't like it when people boss me around. |
Tôi không thích khi mọi người sai khiến tôi. |
| Nghi vấn | Does she always boss her younger sister around? |
Cô ấy có luôn sai khiến em gái mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my manager wouldn't boss me around so much. |
Tôi ước gì quản lý của tôi không ra lệnh cho tôi quá nhiều. |
| Phủ định | If only he wouldn't boss everyone around like that; it's really annoying. |
Giá mà anh ta không ra lệnh cho mọi người như vậy; điều đó thật sự rất khó chịu. |
| Nghi vấn | If only my sibling would stop trying to boss me around, would that be too much to ask? |
Ước gì anh chị em của tôi ngừng cố gắng ra lệnh cho tôi, liệu có quá đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boss around".
