push around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat someone in a domineering or bullying manner.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó một cách hống hách hoặc bắt nạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's the kind of boss who likes to push people around."
"Anh ta là kiểu ông chủ thích bắt nạt người khác."
-
"Don't let him push you around; stand up for yourself."
"Đừng để anh ta bắt nạt bạn; hãy đứng lên bảo vệ bản thân."
-
"The new manager is pushing the employees around, and they are not happy."
"Người quản lý mới đang bắt nạt nhân viên, và họ không hài lòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'push around' mang nghĩa lạm dụng quyền lực, thao túng hoặc bắt nạt người khác. Nó thường ám chỉ hành động ép buộc ai đó làm điều gì họ không muốn, hoặc đối xử tệ bạc với họ. Khác với 'bully' (bắt nạt) vốn nhấn mạnh hành vi bạo lực (thể chất hoặc tinh thần), 'push around' thiên về hành vi kiểm soát và áp đặt ý chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boss The boss tries to push people around. (Ông chủ cố gắng bắt nạt/lạm quyền với mọi người.)
-
bully A bully likes to push weaker kids around. (Kẻ bắt nạt thích ức hiếp những đứa trẻ yếu hơn.)
-
government People don't want the government to push them around. (Người dân không muốn chính phủ lạm quyền với họ.)
-
let Don't let anyone push you around. (Đừng để bất cứ ai bắt nạt/chèn ép bạn.)
-
allow She wouldn't allow herself to be pushed around. (Cô ấy sẽ không cho phép mình bị chèn ép.)
-
try to Some colleagues always try to push him around. (Một số đồng nghiệp luôn cố gắng chèn ép anh ấy.)
-
constantly He feels constantly pushed around at work. (Anh ấy cảm thấy liên tục bị chèn ép ở nơi làm việc.)
-
easily She is not easily pushed around. (Cô ấy không dễ bị bắt nạt/chèn ép.)
-
always They always push their new employee around. (Họ luôn bắt nạt nhân viên mới của mình.)
Idioms
-
push someone around
Đối xử thô bạo, ra lệnh, bắt nạt hoặc kiểm soát ai đó một cách không công bằng và thiếu tôn trọng.
"You shouldn't let your manager push you around. Stand up for yourself!"
(Bạn không nên để quản lý chèn ép mình. Hãy đứng lên bảo vệ bản thân!)
-
be pushed around
Bị người khác chèn ép, bắt nạt hoặc sai bảo một cách thiếu tôn trọng.
"After years of being pushed around, she finally decided to quit her job."
(Sau nhiều năm bị chèn ép, cuối cùng cô ấy đã quyết định nghỉ việc.)
-
don't let anyone push you around
Đừng để ai bắt nạt, chèn ép, hoặc lợi dụng bạn.
"My mother always told me, 'Don't let anyone push you around, be strong!'"
(Mẹ tôi luôn bảo tôi, 'Đừng để ai bắt nạt con, hãy mạnh mẽ lên!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push around
Động từĐối xử với ai đó một cách hống hách hoặc bắt nạt.
"He's the kind of boss who likes to push people around."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push around".
