(Top Banner Ad)
push around
B2
Động từ B2 Xã hội, Giao tiếp

push around

UK: /pʊʃ əˈraʊnd/ • US: /pʊʃ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nạt chèn ép lộng quyền áp bức hống hách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone in a domineering or bullying manner.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó một cách hống hách hoặc bắt nạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's the kind of boss who likes to push people around."

    "Anh ta là kiểu ông chủ thích bắt nạt người khác."

  • "Don't let him push you around; stand up for yourself."

    "Đừng để anh ta bắt nạt bạn; hãy đứng lên bảo vệ bản thân."

  • "The new manager is pushing the employees around, and they are not happy."

    "Người quản lý mới đang bắt nạt nhân viên, và họ không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push đẩy, xô; thúc đẩy
Noun push sự đẩy, sự thúc ép; sức đẩy
Noun pusher người đẩy; người bán ma túy (tiếng lóng)
Adjective pushy hung hăng, quyết đoán thái quá, thích ra lệnh
Verb push for thúc đẩy, đòi hỏi mạnh mẽ một điều gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pūssian
Middle English
around
English (17th Century)
push around (literal sense)
English (Late 19th/Early 20th Century)
push around (idiomatic sense)

Từ Hành Động Vật Lý Đến Ý Nghĩa Ẩn Dụ

Cụm động từ 'push around' ban đầu có nghĩa đen là di chuyển hoặc đẩy ai đó từ chỗ này sang chỗ khác một cách thô bạo. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa bóng, chỉ việc đối xử thô lỗ, thiếu tôn trọng, hoặc bắt nạt, giống như bạn bị ai đó xô đẩy và không thể tự chủ hành động của mình. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng và kiểm soát quyền lực của người khác.

Usage Note

Cụm động từ 'push around' mang nghĩa lạm dụng quyền lực, thao túng hoặc bắt nạt người khác. Nó thường ám chỉ hành động ép buộc ai đó làm điều gì họ không muốn, hoặc đối xử tệ bạc với họ. Khác với 'bully' (bắt nạt) vốn nhấn mạnh hành vi bạo lực (thể chất hoặc tinh thần), 'push around' thiên về hành vi kiểm soát và áp đặt ý chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects of 'push around'
  • boss The boss tries to push people around.
    (Ông chủ cố gắng bắt nạt/lạm quyền với mọi người.)
  • bully A bully likes to push weaker kids around.
    (Kẻ bắt nạt thích ức hiếp những đứa trẻ yếu hơn.)
  • government People don't want the government to push them around.
    (Người dân không muốn chính phủ lạm quyền với họ.)
Verbs before 'push around'
  • let Don't let anyone push you around.
    (Đừng để bất cứ ai bắt nạt/chèn ép bạn.)
  • allow She wouldn't allow herself to be pushed around.
    (Cô ấy sẽ không cho phép mình bị chèn ép.)
  • try to Some colleagues always try to push him around.
    (Một số đồng nghiệp luôn cố gắng chèn ép anh ấy.)
Adverbs modifying 'push around'
  • constantly He feels constantly pushed around at work.
    (Anh ấy cảm thấy liên tục bị chèn ép ở nơi làm việc.)
  • easily She is not easily pushed around.
    (Cô ấy không dễ bị bắt nạt/chèn ép.)
  • always They always push their new employee around.
    (Họ luôn bắt nạt nhân viên mới của mình.)

Idioms

  • push someone around

    Đối xử thô bạo, ra lệnh, bắt nạt hoặc kiểm soát ai đó một cách không công bằng và thiếu tôn trọng.

    "You shouldn't let your manager push you around. Stand up for yourself!"

    (Bạn không nên để quản lý chèn ép mình. Hãy đứng lên bảo vệ bản thân!)

  • be pushed around

    Bị người khác chèn ép, bắt nạt hoặc sai bảo một cách thiếu tôn trọng.

    "After years of being pushed around, she finally decided to quit her job."

    (Sau nhiều năm bị chèn ép, cuối cùng cô ấy đã quyết định nghỉ việc.)

  • don't let anyone push you around

    Đừng để ai bắt nạt, chèn ép, hoặc lợi dụng bạn.

    "My mother always told me, 'Don't let anyone push you around, be strong!'"

    (Mẹ tôi luôn bảo tôi, 'Đừng để ai bắt nạt con, hãy mạnh mẽ lên!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

push around

Động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó một cách hống hách hoặc bắt nạt.

"He's the kind of boss who likes to push people around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push around".

Văn hóa Đứng lên Bảo vệ Bản thân

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Anh, việc 'đứng lên bảo vệ bản thân' (standing up for yourself) và không để người khác 'push you around' là một giá trị được đề cao. Điều này liên quan đến các khái niệm về quyền cá nhân, sự tự chủ và chống lại bắt nạt (anti-bullying) hoặc lạm dụng quyền lực, dù ở trường học, nơi làm việc hay trong các mối quan hệ xã hội.

Chống Bắt Nạt và Lạm Dụng Quyền Lực

Cụm từ 'push around' thường được dùng trong các chiến dịch chống bắt nạt (anti-bullying campaigns) hoặc khi nói về các vấn đề lạm dụng quyền lực trong công sở. Nó nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của việc để người khác kiểm soát hoặc đối xử tệ bạc với mình, và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc tự bảo vệ, khẳng định vị trí của bản thân.