(Top Banner Ad)
order about
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

order about

UK: /ˈɔːdə əˈbaʊt/ • US: /ˈɔːrdər əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sai khiến ra lệnh một cách hống hách hống hách sai khiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tell someone what to do in a bossy way; to give orders to (someone) in an arrogant or domineering way.

Vietnamese Meaning

Ra lệnh cho ai đó một cách hống hách; sai khiến (ai đó) một cách kiêu ngạo hoặc độc đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't like being ordered about by his younger brother."

    "Anh ấy không thích bị em trai sai khiến."

  • "I'm not going to let him order me about anymore."

    "Tôi sẽ không để anh ta sai khiến tôi nữa."

  • "She was always ordering the children about."

    "Cô ấy luôn sai khiến bọn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order sự sắp xếp, trật tự; mệnh lệnh; đơn hàng
Noun disorder sự hỗn loạn, mất trật tự
Noun reorder đơn đặt hàng lại; sự sắp xếp lại
Verb order ra lệnh, chỉ thị; đặt hàng
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự
Verb reorder sắp xếp lại; đặt hàng lại
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Adjective disordered rối loạn, mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂er-
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
Old English
abūtan
English
order about

Nguồn gốc 'Order About'

Cụm động từ 'order about' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Order' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo' có nghĩa là 'sắp xếp, trật tự' và sau này phát triển thành nghĩa 'mệnh lệnh, chỉ thị'. Từ 'about' đến từ tiếng Anh cổ 'abūtan', mang ý nghĩa 'xung quanh, khắp nơi'. Khi kết hợp lại, 'order about' diễn tả hành động ra lệnh cho ai đó một cách liên tục, thường xuyên và có phần hống hách, như thể chỉ huy họ 'khắp mọi nơi' hoặc 'về mọi thứ'.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lạm dụng quyền lực hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác. Khác với 'order' đơn thuần mang nghĩa ra lệnh một cách trung lập, 'order about' nhấn mạnh vào cách thức ra lệnh hống hách, thiếu tế nhị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + order about
  • constantly constantly order people about
    (liên tục ra lệnh cho người khác một cách hống hách)
  • always always order his staff about
    (luôn luôn chỉ tay năm ngón với nhân viên của mình)
  • rudely rudely order them about
    (thô lỗ ra lệnh cho họ)
Verb + order about
  • love to love to order people about
    (thích ra lệnh cho người khác)
  • try to try to order me about
    (cố gắng chỉ huy tôi)
Subject + order about
  • Some bosses Some bosses order their employees about
    (Một số sếp ra lệnh cho nhân viên của họ một cách hống hách)
  • She She orders everyone about
    (Cô ấy chỉ tay năm ngón với mọi người)

Idioms

  • order someone about

    ra lệnh cho ai đó một cách liên tục, đặc biệt là theo kiểu hống hách, chỉ huy

    "My supervisor tends to order me about rather than make requests."

    (Giám sát của tôi có xu hướng chỉ tay năm ngón với tôi hơn là đưa ra yêu cầu.)

  • always ordering people about

    luôn luôn ra lệnh cho người khác (thể hiện thói quen xấu)

    "He's always ordering people about, which makes him very unpopular."

    (Anh ta lúc nào cũng chỉ tay năm ngón với người khác, điều đó khiến anh ta rất không được lòng mọi người.)

  • don't let yourself be ordered about

    đừng để mình bị người khác sai bảo, ra lệnh (khuyên nhủ giữ vững lập trường)

    "You need to stand up for yourself; don't let them order you about."

    (Bạn cần phải tự bảo vệ mình; đừng để họ chỉ huy bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

order about

phrasal verb
Lật mặt

Ra lệnh cho ai đó một cách hống hách; sai khiến (ai đó) một cách kiêu ngạo hoặc độc đoán.

"He doesn't like being ordered about by his younger brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should order me about, but he doesn't.
Anh ta lẽ ra nên ra lệnh cho tôi, nhưng anh ta không làm vậy.
Phủ định
You must not order people about like that!
Bạn không được ra lệnh cho mọi người như vậy!
Nghi vấn
Could she order everyone about if she were the manager?
Liệu cô ấy có thể ra lệnh cho mọi người nếu cô ấy là người quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order about".

Văn hóa công sở và sự hống hách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở hiện đại, việc một người 'order about' (chỉ tay năm ngón) với đồng nghiệp hoặc cấp dưới thường bị coi là thiếu tôn trọng và kém chuyên nghiệp. Mặc dù có hệ thống cấp bậc, phong cách lãnh đạo hiệu quả thường ưu tiên hợp tác và giao tiếp hai chiều hơn là ra lệnh một chiều.

Ranh giới giữa quyết đoán và hống hách

'Order about' thường vượt qua ranh giới của sự quyết đoán (assertiveness) để trở thành sự hống hách (bossiness) hoặc hung hăng (aggression). Trong giao tiếp tiếng Anh, quyết đoán là tích cực (nói rõ nhu cầu của mình một cách tôn trọng), trong khi 'ordering about' là tiêu cực (ép buộc người khác bằng mệnh lệnh mà không cân nhắc).