order about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To tell someone what to do in a bossy way; to give orders to (someone) in an arrogant or domineering way.
Vietnamese Meaning
Ra lệnh cho ai đó một cách hống hách; sai khiến (ai đó) một cách kiêu ngạo hoặc độc đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He doesn't like being ordered about by his younger brother."
"Anh ấy không thích bị em trai sai khiến."
-
"I'm not going to let him order me about anymore."
"Tôi sẽ không để anh ta sai khiến tôi nữa."
-
"She was always ordering the children about."
"Cô ấy luôn sai khiến bọn trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | sự sắp xếp, trật tự; mệnh lệnh; đơn hàng |
| Noun | disorder | sự hỗn loạn, mất trật tự |
| Noun | reorder | đơn đặt hàng lại; sự sắp xếp lại |
| Verb | order | ra lệnh, chỉ thị; đặt hàng |
| Verb | disorder | gây rối loạn, làm mất trật tự |
| Verb | reorder | sắp xếp lại; đặt hàng lại |
| Adjective | orderly | có trật tự, ngăn nắp |
| Adjective | disordered | rối loạn, mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lạm dụng quyền lực hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác. Khác với 'order' đơn thuần mang nghĩa ra lệnh một cách trung lập, 'order about' nhấn mạnh vào cách thức ra lệnh hống hách, thiếu tế nhị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly order people about (liên tục ra lệnh cho người khác một cách hống hách)
-
always always order his staff about (luôn luôn chỉ tay năm ngón với nhân viên của mình)
-
rudely rudely order them about (thô lỗ ra lệnh cho họ)
-
love to love to order people about (thích ra lệnh cho người khác)
-
try to try to order me about (cố gắng chỉ huy tôi)
-
Some bosses Some bosses order their employees about (Một số sếp ra lệnh cho nhân viên của họ một cách hống hách)
-
She She orders everyone about (Cô ấy chỉ tay năm ngón với mọi người)
Idioms
-
order someone about
ra lệnh cho ai đó một cách liên tục, đặc biệt là theo kiểu hống hách, chỉ huy
"My supervisor tends to order me about rather than make requests."
(Giám sát của tôi có xu hướng chỉ tay năm ngón với tôi hơn là đưa ra yêu cầu.)
-
always ordering people about
luôn luôn ra lệnh cho người khác (thể hiện thói quen xấu)
"He's always ordering people about, which makes him very unpopular."
(Anh ta lúc nào cũng chỉ tay năm ngón với người khác, điều đó khiến anh ta rất không được lòng mọi người.)
-
don't let yourself be ordered about
đừng để mình bị người khác sai bảo, ra lệnh (khuyên nhủ giữ vững lập trường)
"You need to stand up for yourself; don't let them order you about."
(Bạn cần phải tự bảo vệ mình; đừng để họ chỉ huy bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
order about
phrasal verbRa lệnh cho ai đó một cách hống hách; sai khiến (ai đó) một cách kiêu ngạo hoặc độc đoán.
"He doesn't like being ordered about by his younger brother."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should order me about, but he doesn't. |
Anh ta lẽ ra nên ra lệnh cho tôi, nhưng anh ta không làm vậy. |
| Phủ định | You must not order people about like that! |
Bạn không được ra lệnh cho mọi người như vậy! |
| Nghi vấn | Could she order everyone about if she were the manager? |
Liệu cô ấy có thể ra lệnh cho mọi người nếu cô ấy là người quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order about".
