(Top Banner Ad)
bowling pin
A2
Danh từ A2 Thể thao

bowling pin

UK: /ˈbəʊlɪŋ pɪn/ • US: /ˈboʊlɪŋ pɪn/

Nghĩa tiếng Việt

con кеgly bowling trụ кеgly
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, bottle-shaped object used in the game of bowling, which players try to knock down by rolling a ball.

Vietnamese Meaning

Một vật thể cao, hình chai được sử dụng trong trò chơi bowling, mà người chơi cố gắng đánh đổ bằng cách lăn một quả bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He aimed carefully at the bowling pins before releasing the ball."

    "Anh ta nhắm cẩn thận vào các con кеgly trước khi thả bóng."

  • "The bowler knocked down all ten bowling pins with a single strike."

    "Người chơi bowling đã đánh đổ cả mười con кеgly bằng một cú strike duy nhất."

  • "The sound of the bowling ball hitting the pins echoed through the alley."

    "Âm thanh của quả bóng bowling va vào các con кеgly vang vọng khắp sân chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowling Môn thể thao bowling.
Verb to bowl Ném bóng trong môn bowling.
Noun bowler Người chơi bowling.
Noun Phrase bowling alley Sân chơi bowling, đường băng bowling.
Noun Phrase ten-pin bowling Bowling mười ki (loại phổ biến nhất).

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bullōn (bowl) + *pinn- (peg)
Old English
bolla (bowl) + pinn (pin, peg)
Middle English
boule + pin
Modern English (c. 1840s)
bowling pin

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Bowling

Trò chơi ném đổ các vật thể đã tồn tại hàng ngàn năm, với bằng chứng được tìm thấy trong các lăng mộ Ai Cập cổ đại từ năm 3200 trước Công nguyên. Tuy nhiên, môn bowling mười pin hiện đại mà chúng ta biết đến ngày nay được chuẩn hóa ở New York vào thế kỷ 19. Từ 'pin' (con ki) ban đầu chỉ đơn giản là một cái chốt hoặc cọc gỗ, dần dần phát triển thành hình dạng chai đặc trưng như hiện tại để có thể bị đổ một cách ổn định và nhất quán.

Usage Note

Bowling pin chỉ vật thể cụ thể được sử dụng trong trò chơi bowling. Nó khác với 'skittle', mặc dù cả hai đều là mục tiêu trong các trò chơi ném bóng khác nhau. Bowling pin được thiết kế để bị đánh đổ bằng một quả bóng nặng, trong khi skittle có thể liên quan đến các loại bóng hoặc vật ném khác.

Prepositions

at down

'At' được sử dụng để chỉ mục tiêu nhắm đến (e.g., aiming at the bowling pins). 'Down' được sử dụng để diễn tả hành động đánh đổ (e.g., knocking the bowling pins down).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bowling pin
  • knock down the bowling pins
    (làm đổ các con ki bowling)
  • set up the bowling pins
    (xếp các con ki bowling)
  • hit the bowling pins
    (ném trúng các con ki bowling)
  • clear the bowling pins
    (làm đổ hết các con ki bowling)
Adjective/Number + bowling pin
  • ten bowling pins
    (mười con ki bowling)
  • a single bowling pin
    (một con ki bowling duy nhất)
  • the remaining bowling pins
    (những con ki bowling còn lại)
  • plastic bowling pins
    (các con ki bowling bằng nhựa)

Idioms

  • fall like bowling pins

    Ngã rạp hàng loạt, đổ xuống một cách dễ dàng và nhanh chóng.

    "When the disease spread, people in the village started falling like bowling pins."

    (Khi dịch bệnh lây lan, người dân trong làng bắt đầu ngã bệnh hàng loạt như những con ki bowling.)

  • set them up like bowling pins (to knock them down)

    Sắp đặt ai đó hoặc thứ gì đó vào một vị trí dễ bị tấn công, chỉ trích hoặc thất bại.

    "The defense lawyer's questions were designed to set up the witnesses like bowling pins."

    (Những câu hỏi của luật sư bào chữa được sắp đặt để dồn các nhân chứng vào thế yếu như những con ki bowling.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowling pin

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể cao, hình chai được sử dụng trong trò chơi bowling, mà người chơi cố gắng đánh đổ bằng cách lăn một quả bóng.

"He aimed carefully at the bowling pins before releasing the ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bowling pin stands tall and ready to be knocked down.
Cái кегли đứng cao và sẵn sàng bị đánh đổ.
Phủ định
That bowling pin isn't painted with stripes.
Cái кегли đó không được sơn sọc.
Nghi vấn
Is that a standard-sized bowling pin?
Đó có phải là một кегли kích thước tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling pin".

Mười Pin Hoàn Hảo

Trong văn hóa phương Tây, bowling là một hoạt động xã hội phổ biến cho gia đình và bạn bè. Hình thức phổ biến nhất là 'ten-pin bowling' (bowling mười ki), trong đó mười con ki được xếp thành hình tam giác. Mục tiêu cuối cùng là 'strike' - làm đổ cả mười con ki chỉ bằng một cú ném. Một trận đấu hoàn hảo (perfect game) với 12 cú strike liên tiếp là thành tích cao nhất mà một người chơi có thể đạt được.

Biểu tượng Văn hóa Đại chúng

Bowling và hình ảnh những con ki đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng Mỹ. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh và chương trình truyền hình như một bối cảnh cho các cuộc hẹn hò, họp mặt bạn bè hoặc các giải đấu nghiệp dư. Bộ phim kinh điển 'The Big Lebowski' đã biến sân bowling thành một địa điểm mang tính biểu tượng, gắn liền với sự thư giãn và tình bạn.