bowling pin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall, bottle-shaped object used in the game of bowling, which players try to knock down by rolling a ball.
Vietnamese Meaning
Một vật thể cao, hình chai được sử dụng trong trò chơi bowling, mà người chơi cố gắng đánh đổ bằng cách lăn một quả bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He aimed carefully at the bowling pins before releasing the ball."
"Anh ta nhắm cẩn thận vào các con кеgly trước khi thả bóng."
-
"The bowler knocked down all ten bowling pins with a single strike."
"Người chơi bowling đã đánh đổ cả mười con кеgly bằng một cú strike duy nhất."
-
"The sound of the bowling ball hitting the pins echoed through the alley."
"Âm thanh của quả bóng bowling va vào các con кеgly vang vọng khắp sân chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bowling | Môn thể thao bowling. |
| Verb | to bowl | Ném bóng trong môn bowling. |
| Noun | bowler | Người chơi bowling. |
| Noun Phrase | bowling alley | Sân chơi bowling, đường băng bowling. |
| Noun Phrase | ten-pin bowling | Bowling mười ki (loại phổ biến nhất). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bowling pin chỉ vật thể cụ thể được sử dụng trong trò chơi bowling. Nó khác với 'skittle', mặc dù cả hai đều là mục tiêu trong các trò chơi ném bóng khác nhau. Bowling pin được thiết kế để bị đánh đổ bằng một quả bóng nặng, trong khi skittle có thể liên quan đến các loại bóng hoặc vật ném khác.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ mục tiêu nhắm đến (e.g., aiming at the bowling pins). 'Down' được sử dụng để diễn tả hành động đánh đổ (e.g., knocking the bowling pins down).
Collocations (Từ đi kèm)
-
knock down the bowling pins (làm đổ các con ki bowling)
-
set up the bowling pins (xếp các con ki bowling)
-
hit the bowling pins (ném trúng các con ki bowling)
-
clear the bowling pins (làm đổ hết các con ki bowling)
-
ten bowling pins (mười con ki bowling)
-
a single bowling pin (một con ki bowling duy nhất)
-
the remaining bowling pins (những con ki bowling còn lại)
-
plastic bowling pins (các con ki bowling bằng nhựa)
Idioms
-
fall like bowling pins
Ngã rạp hàng loạt, đổ xuống một cách dễ dàng và nhanh chóng.
"When the disease spread, people in the village started falling like bowling pins."
(Khi dịch bệnh lây lan, người dân trong làng bắt đầu ngã bệnh hàng loạt như những con ki bowling.)
-
set them up like bowling pins (to knock them down)
Sắp đặt ai đó hoặc thứ gì đó vào một vị trí dễ bị tấn công, chỉ trích hoặc thất bại.
"The defense lawyer's questions were designed to set up the witnesses like bowling pins."
(Những câu hỏi của luật sư bào chữa được sắp đặt để dồn các nhân chứng vào thế yếu như những con ki bowling.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowling pin
Danh từMột vật thể cao, hình chai được sử dụng trong trò chơi bowling, mà người chơi cố gắng đánh đổ bằng cách lăn một quả bóng.
"He aimed carefully at the bowling pins before releasing the ball."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bowling pin stands tall and ready to be knocked down. |
Cái кегли đứng cao và sẵn sàng bị đánh đổ. |
| Phủ định | That bowling pin isn't painted with stripes. |
Cái кегли đó không được sơn sọc. |
| Nghi vấn | Is that a standard-sized bowling pin? |
Đó có phải là một кегли kích thước tiêu chuẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling pin".
