(Top Banner Ad)
break time
A2
noun A2 Tổng quát

break time

UK: /ˈbreɪk taɪm/ • US: /ˈbreɪk taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ giải lao thời gian nghỉ giờ nghỉ ngơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when one stops working or studying to rest or relax.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ ngơi, thư giãn giữa các hoạt động làm việc hoặc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were happy when it was break time."

    "Các học sinh rất vui khi đến giờ giải lao."

  • "Let's take a break time before we start the next task."

    "Hãy nghỉ giải lao một lát trước khi chúng ta bắt đầu công việc tiếp theo."

  • "The employees look forward to their break time each day."

    "Các nhân viên mong chờ giờ giải lao của họ mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun break Sự nghỉ ngơi, giờ giải lao ngắn
Verb take a break Nghỉ giải lao, ngừng làm việc (thành ngữ)
Noun coffee break Giờ nghỉ uống cà phê (thường vào giữa buổi sáng hoặc buổi chiều tại công sở)
Noun lunch break Giờ nghỉ trưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (to break)
Old English
tīma (time)
Modern English
break time

Nguồn gốc của 'Break Time'

'Break time' là một danh từ ghép hiện đại. 'Break' nghĩa gốc là sự gián đoạn, dừng lại, còn 'time' là thời gian. Sự kết hợp này mô tả chính xác mục đích của nó: một khoảng thời gian được dành ra để phá vỡ sự liên tục của công việc hoặc học tập, cho phép người lao động hoặc học sinh nghỉ ngơi ngắn trước khi tiếp tục nhiệm vụ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, trường học, hoặc các hoạt động kéo dài khác. Khác với 'recess' thường dùng cho thời gian nghỉ của học sinh tiểu học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + break time
  • short short break time
    (Giờ giải lao ngắn)
  • long long break time
    (Giờ giải lao dài)
  • refreshing refreshing break time
    (Giờ giải lao giúp phục hồi, sảng khoái)
Verb + break time
  • schedule schedule break time
    (Lên lịch giờ giải lao)
  • enjoy enjoy break time
    (Tận hưởng giờ giải lao)
  • need need a break time
    (Cần một giờ giải lao)
Preposition + break time
  • during during break time
    (Trong suốt giờ giải lao)
  • after after break time
    (Sau giờ giải lao)

Idioms

  • Make the most of your break time.

    Tận dụng tối đa giờ giải lao của bạn.

    "We only have ten minutes, so make the most of your break time!"

    (Chúng ta chỉ có mười phút thôi, nên hãy tận dụng tối đa giờ giải lao nhé!)

  • A much-needed break time.

    Giờ giải lao rất cần thiết.

    "After three hours of intense work, that was a much-needed break time."

    (Sau ba giờ làm việc căng thẳng, đó là một giờ giải lao vô cùng cần thiết.)

  • Use your break time wisely.

    Sử dụng giờ giải lao một cách khôn ngoan.

    "Don't stare at your phone the whole time; use your break time wisely to stretch and rest your eyes."

    (Đừng cứ nhìn chằm chằm vào điện thoại suốt; hãy sử dụng giờ giải lao một cách khôn ngoan để duỗi người và thư giãn mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break time

noun
Lật mặt

Thời gian nghỉ ngơi, thư giãn giữa các hoạt động làm việc hoặc học tập.

"The students were happy when it was break time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying break time is essential for students to recharge.
Tận hưởng giờ giải lao là điều cần thiết để học sinh nạp lại năng lượng.
Phủ định
Not having break time can lead to burnout in the long run.
Không có giờ giải lao có thể dẫn đến kiệt sức về lâu dài.
Nghi vấn
Is having break time beneficial for employee productivity?
Liệu có giờ giải lao có lợi cho năng suất của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break time".

Vai trò xã hội của giờ giải lao

Trong môi trường công sở phương Tây, đặc biệt là các công ty hiện đại, 'break time' (hay 'coffee break') không chỉ là thời gian nghỉ ngơi cá nhân mà còn là dịp quan trọng để xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp, giao tiếp xã hội và trao đổi ý tưởng phi chính thức, giúp tăng cường tinh thần làm việc nhóm.

Giờ nghỉ giữa giờ học (Recess)

Ở Mỹ và nhiều nước châu Âu, 'break time' cho học sinh tiểu học (thường gọi là 'recess') được coi là thiết yếu cho sự phát triển toàn diện. Giờ giải lao không chỉ là thời gian ăn nhẹ mà còn là thời gian bắt buộc để học sinh ra ngoài trời, vận động, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung khi quay lại lớp học.