break time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ ngơi, thư giãn giữa các hoạt động làm việc hoặc học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were happy when it was break time."
"Các học sinh rất vui khi đến giờ giải lao."
-
"Let's take a break time before we start the next task."
"Hãy nghỉ giải lao một lát trước khi chúng ta bắt đầu công việc tiếp theo."
-
"The employees look forward to their break time each day."
"Các nhân viên mong chờ giờ giải lao của họ mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | break | Sự nghỉ ngơi, giờ giải lao ngắn |
| Verb | take a break | Nghỉ giải lao, ngừng làm việc (thành ngữ) |
| Noun | coffee break | Giờ nghỉ uống cà phê (thường vào giữa buổi sáng hoặc buổi chiều tại công sở) |
| Noun | lunch break | Giờ nghỉ trưa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, trường học, hoặc các hoạt động kéo dài khác. Khác với 'recess' thường dùng cho thời gian nghỉ của học sinh tiểu học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short break time (Giờ giải lao ngắn)
-
long long break time (Giờ giải lao dài)
-
refreshing refreshing break time (Giờ giải lao giúp phục hồi, sảng khoái)
-
schedule schedule break time (Lên lịch giờ giải lao)
-
enjoy enjoy break time (Tận hưởng giờ giải lao)
-
need need a break time (Cần một giờ giải lao)
-
during during break time (Trong suốt giờ giải lao)
-
after after break time (Sau giờ giải lao)
Idioms
-
Make the most of your break time.
Tận dụng tối đa giờ giải lao của bạn.
"We only have ten minutes, so make the most of your break time!"
(Chúng ta chỉ có mười phút thôi, nên hãy tận dụng tối đa giờ giải lao nhé!)
-
A much-needed break time.
Giờ giải lao rất cần thiết.
"After three hours of intense work, that was a much-needed break time."
(Sau ba giờ làm việc căng thẳng, đó là một giờ giải lao vô cùng cần thiết.)
-
Use your break time wisely.
Sử dụng giờ giải lao một cách khôn ngoan.
"Don't stare at your phone the whole time; use your break time wisely to stretch and rest your eyes."
(Đừng cứ nhìn chằm chằm vào điện thoại suốt; hãy sử dụng giờ giải lao một cách khôn ngoan để duỗi người và thư giãn mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break time
nounThời gian nghỉ ngơi, thư giãn giữa các hoạt động làm việc hoặc học tập.
"The students were happy when it was break time."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying break time is essential for students to recharge. |
Tận hưởng giờ giải lao là điều cần thiết để học sinh nạp lại năng lượng. |
| Phủ định | Not having break time can lead to burnout in the long run. |
Không có giờ giải lao có thể dẫn đến kiệt sức về lâu dài. |
| Nghi vấn | Is having break time beneficial for employee productivity? |
Liệu có giờ giải lao có lợi cho năng suất của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break time".
