(Top Banner Ad)
breaking strength
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

breaking strength

UK: /ˈbreɪkɪŋ streŋθ/ • US: /ˈbreɪkɪŋ streŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền đứt giới hạn bền cường độ chịu đứt lực đứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum stress that a material can withstand before breaking or fracturing.

Vietnamese Meaning

Độ bền đứt; giới hạn bền; cường độ chịu đứt; lực đứt: Ứng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu được trước khi bị đứt hoặc gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breaking strength of the steel cable is significantly higher than that of the nylon rope."

    "Độ bền đứt của dây cáp thép cao hơn đáng kể so với dây thừng nylon."

  • "The breaking strength test is crucial for determining the safety of bridge cables."

    "Thử nghiệm độ bền đứt là rất quan trọng để xác định tính an toàn của cáp cầu."

  • "Engineers must consider the breaking strength of materials when designing structures."

    "Các kỹ sư phải xem xét độ bền đứt của vật liệu khi thiết kế các công trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm vỡ, phá hỏng
Adjective strong Mạnh mẽ, bền chắc
Noun strength Sức mạnh, độ bền
Noun tensile strength Độ bền kéo (một khái niệm liên quan chặt chẽ)
Noun fracture Sự nứt, gãy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (to shatter, disrupt)
Old English
strengþu (strength, firmness)
Modern English (19th Century)
breaking strength (A compound term combining the action of 'breaking' with the measure of 'strength')

Sự Kết Hợp Của Hành Động và Sức Mạnh

Cụm từ 'breaking strength' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó đơn giản là sự kết hợp giữa động từ 'break' (làm vỡ) và danh từ 'strength' (sức mạnh). Nó mô tả mức độ sức mạnh (lực) tối đa mà một vật liệu có thể chịu đựng trước khi hành động 'bị vỡ' xảy ra. Sự kết hợp này được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và vật liệu học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ khả năng chịu lực kéo của vật liệu. Nó khác với 'yield strength' (giới hạn chảy) là điểm mà vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn. 'Breaking strength' là điểm mà vật liệu thực sự bị phá hủy.

Prepositions

of in

'Breaking strength of [material]': đề cập đến độ bền đứt của một vật liệu cụ thể. 'Breaking strength in [direction of force]': đề cập đến độ bền đứt theo một hướng lực cụ thể (ví dụ, breaking strength in tension).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breaking strength
  • ultimate ultimate breaking strength
    (Độ bền đứt tối đa)
  • minimum minimum breaking strength
    (Độ bền đứt tối thiểu (yêu cầu))
  • measured measured breaking strength
    (Độ bền đứt đã đo được)
Verb + breaking strength
  • calculate calculate the breaking strength
    (Tính toán độ bền đứt)
  • determine determine the breaking strength
    (Xác định độ bền đứt)
  • exceed exceed the breaking strength
    (Vượt quá độ bền đứt (dẫn đến hỏng hóc))
  • test test the breaking strength
    (Kiểm tra độ bền đứt)

Idioms

  • A safety margin based on breaking strength

    Hệ số an toàn dựa trên độ bền đứt

    "Engineers always calculate a safety margin based on breaking strength to prevent structural failure."

    (Các kỹ sư luôn tính toán hệ số an toàn dựa trên độ bền đứt để ngăn chặn sự cố kết cấu.)

  • Operating below the breaking strength limit

    Vận hành dưới giới hạn độ bền đứt

    "To ensure long-term durability, the machine must operate below the breaking strength limit of its core components."

    (Để đảm bảo độ bền lâu dài, máy móc phải vận hành dưới giới hạn độ bền đứt của các bộ phận cốt lõi.)

  • Reach its breaking strength

    Đạt đến độ bền đứt (gần như bị hỏng)

    "When the elevator cable reached its breaking strength, the safety mechanism immediately engaged."

    (Khi cáp thang máy đạt đến độ bền đứt, cơ chế an toàn lập tức được kích hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaking strength

noun
Lật mặt

Độ bền đứt; giới hạn bền; cường độ chịu đứt; lực đứt: Ứng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu được trước khi bị đứt hoặc gãy.

"The breaking strength of the steel cable is significantly higher than that of the nylon rope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking strength".

Tiêu chuẩn An toàn Quốc tế (Safety Standards)

Trong các ngành công nghiệp từ hàng không, xây dựng đến sản xuất đồ chơi, 'breaking strength' là một chỉ số an toàn cực kỳ quan trọng. Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO và ASTM quy định nghiêm ngặt về độ bền đứt tối thiểu (Minimum Breaking Strength - MBS) cho dây cáp, dây thừng, và các vật liệu chịu lực khác nhằm bảo vệ người tiêu dùng và công nhân.

Ứng dụng trong Thể thao Mạo hiểm

Đối với các môn thể thao mạo hiểm như leo núi (climbing) hay nhảy dù (parachuting), việc nắm rõ độ bền đứt của thiết bị là vấn đề sinh tử. Dây thừng và dây đai an toàn phải có độ bền đứt cao hơn nhiều so với trọng lượng người dùng để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi chịu lực sốc hoặc rơi tự do.