(Top Banner Ad)
breathe irregularly
B2
Verb + Adverb B2 Y học

breathe irregularly

UK: /briːð ɪˈreɡjələrli/ • US: /briːð ɪˈreɡjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

thở không đều hô hấp không đều thở bất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inhale and exhale in an uneven or abnormal manner; not breathing with a regular rhythm or pattern.

Vietnamese Meaning

Hít vào và thở ra một cách không đều hoặc bất thường; không thở theo nhịp điệu hoặc khuôn mẫu đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient started to breathe irregularly after experiencing chest pain."

    "Bệnh nhân bắt đầu thở không đều sau khi bị đau ngực."

  • "During the panic attack, she began to breathe irregularly."

    "Trong cơn hoảng loạn, cô ấy bắt đầu thở không đều."

  • "The doctor noticed that the child was breathing irregularly."

    "Bác sĩ nhận thấy đứa trẻ đang thở không đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath Hơi thở, nhịp thở
Noun irregularity Sự không đều đặn, sự bất thường
Adjective irregular Không đều, bất thường
Adverb regularly Một cách đều đặn, thường xuyên
Verb regulate Điều chỉnh, quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhrē- / *bhreu-
Proto-Germanic
*brēþaz (steam, odor)
Old English
brēath (vapor, odor, breath)
Middle English
brethen (to exhale, breathe)
Latin
regula (rule, standard)
Late Latin
irregulāris (not conforming to rule)
Modern English
breathe irregularly

Nguồn gốc của “Hơi thở”

Từ 'breathe' (thở) bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, mô tả không chỉ hành động hít vào thở ra mà còn cả 'hơi' hoặc 'mùi'. Nó liên quan mật thiết đến sự sống. Trong khi đó, 'irregularly' (không đều) lại mang ý nghĩa học thuật, xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (luật lệ), tức là hành động thở bị mất đi quy tắc, không theo nhịp điệu.

Sự lệch chuẩn

Từ 'irregular' (không đều) được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (không) vào 'regular' (đều đặn). Sự kết hợp giữa động từ 'breathe' (hành động sinh học) và 'irregularly' (sự thiếu trật tự) tạo nên một cụm từ mô tả một dấu hiệu sức khỏe quan trọng—sự rối loạn nhịp thở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng hô hấp bất thường của bệnh nhân. Nó có thể chỉ ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, từ lo lắng đơn giản đến các tình trạng nghiêm trọng hơn như hen suyễn, viêm phổi hoặc suy tim. 'Breathe irregularly' nhấn mạnh vào sự bất thường về nhịp điệu và độ sâu của hơi thở, khác với 'breathe heavily' (thở nặng nhọc) chỉ về gắng sức khi thở, hoặc 'breathe shallowly' (thở nông) chỉ về độ sâu của hơi thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breathe irregularly (Intensity/Manner)
  • faintly faintly breathe irregularly
    (thở một cách yếu ớt và không đều)
  • noticeably noticeably breathe irregularly
    (thở không đều một cách rõ rệt)
  • slightly slightly breathe irregularly
    (thở hơi không đều một chút)
Context/Cause of Irregularity
  • due to fear breathe irregularly due to fear
    (thở không đều do sợ hãi)
  • while sleeping breathe irregularly while sleeping
    (thở không đều trong khi ngủ (ví dụ: ngưng thở khi ngủ))
  • after the shock breathe irregularly after the shock
    (thở không đều sau cơn sốc)
Adjective describing the subject
  • The patient The patient continues to breathe irregularly
    (Bệnh nhân tiếp tục thở không đều)
  • The injured runner The injured runner started to breathe irregularly
    (Vận động viên bị thương bắt đầu thở không đều)

Idioms

  • Shallow and irregular breathing

    Hơi thở nông và không đều (thường chỉ tình trạng nguy kịch hoặc lo lắng)

    "The victim displayed shallow and irregular breathing, suggesting internal injury."

    (Nạn nhân biểu hiện hơi thở nông và không đều, gợi ý chấn thương bên trong.)

  • Labored, irregular breaths

    Những hơi thở khó nhọc, không đều (chỉ sự gắng sức khi thở)

    "He was taking labored, irregular breaths after the climb."

    (Anh ấy đang hít thở những hơi khó nhọc, không đều sau khi leo trèo.)

  • To catch one's breath (implying recovery from irregular breathing)

    Lấy lại hơi, ngừng thở để nghỉ ngơi (ngụ ý hồi phục nhịp thở sau khi nó không đều)

    "Let's stop for a moment so I can catch my breath."

    (Chúng ta hãy dừng lại một chút để tôi lấy lại hơi đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathe irregularly

Verb + Adverb
Lật mặt

Hít vào và thở ra một cách không đều hoặc bất thường; không thở theo nhịp điệu hoặc khuôn mẫu đều đặn.

"The patient started to breathe irregularly after experiencing chest pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe irregularly".

Dấu hiệu của sự sống và cái chết

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, nhịp thở đều đặn là một trong những dấu hiệu sinh tồn (vital signs) quan trọng nhất. Việc 'breathe irregularly' (thở không đều) thường là một cảnh báo nghiêm trọng, liên quan đến các vấn đề tim mạch, hô hấp nghiêm trọng, hoặc thậm chí là dấu hiệu cận kề cái chết (như kiểu thở Cheyne-Stokes).

Mối liên hệ với tâm lý

Việc thở không đều, đặc biệt là thở nhanh, nông và ngắt quãng, là một phản ứng thể chất phổ biến đối với sự lo lắng cấp tính (anxiety) và các cơn hoảng loạn (panic attacks). Các phương pháp trị liệu thường dạy bệnh nhân cách điều chỉnh nhịp thở sâu và đều để lấy lại sự kiểm soát cảm xúc.