(Top Banner Ad)
uneven respiration
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

uneven respiration

UK: /ˌʌnˈiːvən ˌrɛspɪˈreɪʃən/ • US: /ˌʌnˈiːvən ˌrɛspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp không đều nhịp thở không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uneven" means not level, smooth, or regular. "Respiration" is the process of breathing. Thus, "uneven respiration" refers to breathing that is irregular in rate, depth, or rhythm.

Vietnamese Meaning

"Uneven" có nghĩa là không đều, không bằng phẳng, không ổn định. "Respiration" là quá trình hô hấp. Do đó, "uneven respiration" đề cập đến việc hô hấp không đều về tốc độ, độ sâu hoặc nhịp điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noted uneven respiration in the patient."

    "Bác sĩ nhận thấy nhịp thở không đều ở bệnh nhân."

  • "Uneven respiration can be a sign of a serious medical condition."

    "Thở không đều có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng."

  • "The child presented with uneven respiration and a high fever."

    "Đứa trẻ có biểu hiện thở không đều và sốt cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unevenness Sự không đồng đều, sự gập ghềnh
Adverb unevenly Một cách không đều đặn, một cách gập ghềnh
Verb respire Thở, hô hấp
Adjective respiratory Thuộc về hô hấp
Noun respirator Mặt nạ phòng độc, máy thở

Synonyms

irregular breathing (thở không đều)erratic respiration (hô hấp thất thường)

Antonyms

regular respiration (thở đều đặn)even breathing (thở nhịp nhàng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ebʰ-
Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Old English
un-
Latin
spirare
Latin
re-
Latin
respirare
Latin
respiratio
English (Modern)
uneven
English (Modern)
respiration

Nguồn gốc của 'Uneven'

Từ 'uneven' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là không, thiếu) trong tiếng Anh cổ và từ 'even' (có nghĩa là bằng phẳng, đều đặn). 'Even' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu, mang ý nghĩa về sự cân bằng, ngang bằng. Khi kết hợp lại, 'uneven' diễn tả trạng thái không đều, không bằng phẳng.

Nguồn gốc của 'Respiration'

Từ 'respiration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respiratio', là danh từ hành động của động từ 'respirare'. 'Respirare' lại được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là lại, trở lại) và 'spirare' (nghĩa là thở). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thở ra và hít vào' hoặc 'hồi phục hơi thở', sau này phát triển thành nghĩa 'hành động hô hấp' như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp 'Uneven Respiration'

Khi hai từ này kết hợp, 'uneven respiration' mô tả một kiểu thở không đều đặn, không ổn định, khác thường về nhịp điệu hoặc độ sâu. Đây là một thuật ngữ y tế quan trọng để chỉ ra các vấn đề về hô hấp.

Usage Note

"Uneven respiration" thường là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, có thể chỉ ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, từ hen suyễn và viêm phổi đến các vấn đề thần kinh. Cần phân biệt với 'shallow respiration' (thở nông), 'rapid respiration' (thở nhanh) và 'labored respiration' (thở gắng sức). 'Irregular respiration' là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Prepositions

with

Uneven respiration 'with' chest pain suggests a potential cardiac or respiratory issue.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneven respiration
  • rapid rapid uneven respiration
    (thở không đều và nhanh)
  • shallow shallow uneven respiration
    (thở không đều và nông)
  • labored labored uneven respiration
    (thở không đều và khó nhọc)
  • noticeable noticeable uneven respiration
    (thở không đều rõ rệt)
Verb + uneven respiration
  • experience experience uneven respiration
    (trải qua (có) hiện tượng thở không đều)
  • exhibit exhibit uneven respiration
    (biểu hiện thở không đều)
  • monitor for monitor for uneven respiration
    (theo dõi xem có thở không đều không)
  • observe observe uneven respiration
    (quan sát thấy thở không đều)
  • struggle with struggle with uneven respiration
    (khó khăn (vật lộn) với kiểu thở không đều)

Idioms

  • show signs of uneven respiration

    có dấu hiệu thở không đều (thường dùng trong bối cảnh y tế)

    "The patient began to show signs of uneven respiration after the procedure."

    (Bệnh nhân bắt đầu có dấu hiệu thở không đều sau ca phẫu thuật.)

  • struggle with uneven respiration

    gặp khó khăn với việc thở không đều (mô tả tình trạng bệnh nhân)

    "Infants with certain conditions might struggle with uneven respiration during sleep."

    (Trẻ sơ sinh mắc một số bệnh có thể gặp khó khăn với việc thở không đều khi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven respiration

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Uneven" có nghĩa là không đều, không bằng phẳng, không ổn định. "Respiration" là quá trình hô hấp. Do đó, "uneven respiration" đề cập đến việc hô hấp không đều về tốc độ, độ sâu hoặc nhịp điệu.

"The doctor noted uneven respiration in the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor concluded that the patient had had uneven respiration before arriving at the hospital.
Bác sĩ kết luận rằng bệnh nhân đã có nhịp thở không đều trước khi đến bệnh viện.
Phủ định
The paramedic realized the patient had not had uneven respiration until after the injection.
Nhân viên y tế nhận ra rằng bệnh nhân đã không có nhịp thở không đều cho đến sau khi tiêm.
Nghi vấn
Had the patient had uneven respiration before the ambulance arrived?
Bệnh nhân đã có nhịp thở không đều trước khi xe cứu thương đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven respiration".

Chỉ số sức khỏe quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, 'uneven respiration' là một thuật ngữ lâm sàng quan trọng. Nó thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo của nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, từ nhẹ như căng thẳng, mệt mỏi đến nghiêm trọng như các vấn đề về tim mạch, hô hấp hoặc thần kinh. Việc nhận biết và báo cáo kịp thời có thể cứu sống bệnh nhân.

Phản ứng trong trường hợp khẩn cấp

Trong các khóa đào tạo sơ cứu và cấp cứu (ví dụ như CPR - Hồi sức tim phổi), việc đánh giá 'uneven respiration' là một bước cơ bản để xác định mức độ nghiêm trọng của nạn nhân. Người được đào tạo sẽ nhanh chóng nhận ra các kiểu thở bất thường để có hành động can thiệp phù hợp, như gọi cấp cứu hoặc thực hiện các biện pháp sơ cứu cần thiết.