(Top Banner Ad)
eternal life
B2
Danh từ B2 Tôn giáo/Triết học

eternal life

UK: /ɪˈtɜːnl laɪf/ • US: /ɪˈtɜːrnl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống vĩnh cửu sự sống vĩnh hằng đời đời bất diệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Life that continues without end, especially after death.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống tiếp diễn vô tận, đặc biệt là sau khi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions promise eternal life to their followers."

    "Nhiều tôn giáo hứa hẹn cuộc sống vĩnh cửu cho những người theo đạo."

  • "He believes that good deeds will lead to eternal life."

    "Anh ấy tin rằng những việc làm tốt sẽ dẫn đến cuộc sống vĩnh cửu."

  • "The concept of eternal life is central to many religious beliefs."

    "Khái niệm về cuộc sống vĩnh cửu là trung tâm của nhiều tín ngưỡng tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eternity sự vĩnh hằng, vô tận
Adverb eternally một cách vĩnh cửu, đời đời
Verb live sống, tồn tại
Adjective lively sống động, hoạt bát
Noun living sự sống, cuộc sống; người đang sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aeternus (root for 'eternal')
Proto-Germanic
*libana (root for 'life')
Old French
eternel (for 'eternal')
Old English
līf (for 'life')
Middle English
eternal lif (combined phrase)

Nguồn gốc của 'eternal life'

Cụm từ 'eternal life' (sự sống vĩnh hằng) được hình thành từ hai thành phần chính: 'eternal' và 'life'. 'Eternal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternus' (có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài) thông qua tiếng Pháp cổ 'eternel'. 'Life' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*libana' (sống) và phát triển thành 'līf' trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp 'eternal life' trở nên phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là thông qua các bản dịch kinh thánh, để diễn tả một khái niệm sâu sắc về sự tồn tại không có hồi kết.

Usage Note

Cụm từ 'eternal life' thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo và triết học, đề cập đến sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn hoặc ý thức sau khi cơ thể vật chất chết đi. Nó thường gắn liền với khái niệm về thiên đường, niết bàn, hoặc một trạng thái tồn tại cao hơn. Sự khác biệt với 'immortality' là 'eternal life' thường mang ý nghĩa về một cuộc sống chất lượng, viên mãn chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại kéo dài.

Prepositions

of in

'- eternal life of [ai/cái gì]': nhấn mạnh nguồn gốc hoặc đặc tính của sự sống vĩnh cửu. Ví dụ: 'the eternal life of the soul'.
- eternal life in [địa điểm/trạng thái]': chỉ nơi hoặc trạng thái mà sự sống vĩnh cửu được trải nghiệm. Ví dụ: 'eternal life in heaven'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eternal life
  • gain gain eternal life
    (đạt được sự sống vĩnh hằng)
  • receive receive eternal life
    (nhận được sự sống vĩnh hằng)
  • inherit inherit eternal life
    (thừa hưởng sự sống vĩnh hằng)
Noun + of eternal life
  • promise the promise of eternal life
    (lời hứa về sự sống vĩnh hằng)
  • gift the gift of eternal life
    (món quà sự sống vĩnh hằng)
Prepositional phrase
  • hope for hope for eternal life
    (hy vọng vào sự sống vĩnh hằng)

Idioms

  • the promise of eternal life

    lời hứa về sự sống vĩnh hằng (thường trong bối cảnh tôn giáo)

    "Many religions offer the promise of eternal life to their followers."

    (Nhiều tôn giáo hứa hẹn sự sống vĩnh hằng cho những người theo đạo.)

  • to inherit eternal life

    thừa hưởng sự sống vĩnh hằng (một khái niệm trong kinh thánh)

    "According to scripture, the righteous will inherit eternal life."

    (Theo kinh thánh, những người công chính sẽ thừa hưởng sự sống vĩnh hằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eternal life

Danh từ
Lật mặt

Cuộc sống tiếp diễn vô tận, đặc biệt là sau khi chết.

"Many religions promise eternal life to their followers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternal life".

Quan niệm trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'eternal life' (sự sống vĩnh hằng) là một khái niệm trung tâm, thường được hiểu là sự sống sau cái chết dành cho những người tin vào Chúa Giê-su, được cứu rỗi và lên thiên đàng. Đó là một trạng thái tồn tại không có hồi kết, đầy phước lành trong sự hiện diện của Chúa.

Khát vọng bất tử của con người

Ngoài khía cạnh tôn giáo, 'eternal life' còn phản ánh khát vọng sâu sắc của con người về sự bất tử. Đây là chủ đề được khám phá rộng rãi trong triết học, văn học và khoa học viễn tưởng, nơi con người luôn tìm cách vượt qua giới hạn của cái chết thông qua các phương tiện khác nhau, từ y học đến công nghệ.