brief session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngắn gọn, tóm tắt; diễn ra trong thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a brief discussion about the project."
"Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận ngắn về dự án."
-
"The doctor had a brief session with the patient."
"Bác sĩ đã có một buổi trao đổi ngắn với bệnh nhân."
-
"Let's have a brief session to discuss the next steps."
"Chúng ta hãy có một buổi họp ngắn để thảo luận về các bước tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'brief' thường được dùng để mô tả một cái gì đó ngắn về thời gian hoặc độ dài. Nó nhấn mạnh sự súc tích và không kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a brief session (tổ chức một phiên họp/buổi làm việc ngắn)
-
attend attend a brief session (tham dự một buổi họp ngắn)
-
conclude conclude a brief session (kết thúc một phiên họp ngắn)
-
therapy a brief therapy session (một buổi trị liệu ngắn)
-
training a brief training session (một buổi huấn luyện ngắn)
-
during during the brief session (trong suốt phiên họp ngắn đó)
-
for for a brief session only (chỉ trong một buổi ngắn mà thôi)
Idioms
-
host a brief session of Q&A
tổ chức một buổi hỏi đáp ngắn
"The keynote speaker decided to host a brief session of Q&A after his presentation."
(Diễn giả chính đã quyết định tổ chức một buổi hỏi đáp ngắn sau bài thuyết trình của mình.)
-
an unexpectedly brief session
một phiên họp ngắn ngoài mong đợi
"Due to a lack of quorum, the council meeting was an unexpectedly brief session."
(Do thiếu số lượng đại biểu cần thiết, cuộc họp hội đồng đã trở thành một phiên họp ngắn ngoài mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief session
Tính từNgắn gọn, tóm tắt; diễn ra trong thời gian ngắn.
"We had a brief discussion about the project."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should have a brief session to discuss the project updates. |
Chúng ta nên có một buổi họp ngắn để thảo luận về những cập nhật của dự án. |
| Phủ định | We mustn't make the session too brief; we need to cover all the key points. |
Chúng ta không được làm buổi họp quá ngắn; chúng ta cần phải bao quát tất cả các điểm chính. |
| Nghi vấn | Could we schedule a brief session for tomorrow morning? |
Chúng ta có thể lên lịch một buổi họp ngắn vào sáng mai được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief session".
