(Top Banner Ad)
brief session
B1
Tính từ B1 Chung

brief session

UK: /briːf ˈsɛʃən/ • US: /briːf ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi ngắn phiên họp ngắn cuộc trao đổi ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of short duration; concise.

Vietnamese Meaning

Ngắn gọn, tóm tắt; diễn ra trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a brief discussion about the project."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận ngắn về dự án."

  • "The doctor had a brief session with the patient."

    "Bác sĩ đã có một buổi trao đổi ngắn với bệnh nhân."

  • "Let's have a brief session to discuss the next steps."

    "Chúng ta hãy có một buổi họp ngắn để thảo luận về các bước tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb briefly một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn
Noun briefing buổi họp giao ban, cuộc họp tóm tắt thông tin
Verb debrief hỏi chi tiết sau khi hoàn thành nhiệm vụ
Noun session phiên họp, buổi làm việc, học kỳ
Adjective sessional thuộc về phiên họp hoặc học kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (short), sessio (a sitting)
Old French
bref, session
Middle English
brief sessioun
Modern English
brief session

Nguồn gốc của 'Brief'

Từ 'brief' (ngắn gọn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis' nghĩa là 'ngắn' hoặc 'nhỏ'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ban đầu được dùng để chỉ một tài liệu tóm tắt hoặc một bản chỉ dẫn ngắn gọn. Sự ngắn gọn luôn là trọng tâm của từ này.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' (phiên, buổi) xuất phát từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa đen là 'hành động ngồi xuống'. Nó ám chỉ một cuộc họp hoặc buổi làm việc chính thức mà mọi người cần phải ngồi lại với nhau trong một khoảng thời gian cụ thể để thực hiện công việc (ví dụ: phiên tòa, phiên họp quốc hội, hoặc buổi học).

Usage Note

Tính từ 'brief' thường được dùng để mô tả một cái gì đó ngắn về thời gian hoặc độ dài. Nó nhấn mạnh sự súc tích và không kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief session
  • hold hold a brief session
    (tổ chức một phiên họp/buổi làm việc ngắn)
  • attend attend a brief session
    (tham dự một buổi họp ngắn)
  • conclude conclude a brief session
    (kết thúc một phiên họp ngắn)
Contextual Noun + brief session
  • therapy a brief therapy session
    (một buổi trị liệu ngắn)
  • training a brief training session
    (một buổi huấn luyện ngắn)
Prepositional Phrases
  • during during the brief session
    (trong suốt phiên họp ngắn đó)
  • for for a brief session only
    (chỉ trong một buổi ngắn mà thôi)

Idioms

  • host a brief session of Q&A

    tổ chức một buổi hỏi đáp ngắn

    "The keynote speaker decided to host a brief session of Q&A after his presentation."

    (Diễn giả chính đã quyết định tổ chức một buổi hỏi đáp ngắn sau bài thuyết trình của mình.)

  • an unexpectedly brief session

    một phiên họp ngắn ngoài mong đợi

    "Due to a lack of quorum, the council meeting was an unexpectedly brief session."

    (Do thiếu số lượng đại biểu cần thiết, cuộc họp hội đồng đã trở thành một phiên họp ngắn ngoài mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief session

Tính từ
Lật mặt

Ngắn gọn, tóm tắt; diễn ra trong thời gian ngắn.

"We had a brief discussion about the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should have a brief session to discuss the project updates.
Chúng ta nên có một buổi họp ngắn để thảo luận về những cập nhật của dự án.
Phủ định
We mustn't make the session too brief; we need to cover all the key points.
Chúng ta không được làm buổi họp quá ngắn; chúng ta cần phải bao quát tất cả các điểm chính.
Nghi vấn
Could we schedule a brief session for tomorrow morning?
Chúng ta có thể lên lịch một buổi họp ngắn vào sáng mai được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief session".

Hiệu quả trong Môi trường Doanh nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các công ty áp dụng phương pháp Agile (linh hoạt), 'brief session' được đề cao. Các cuộc họp 'Daily Scrum' hay 'stand-up meetings' thường là những 'brief session' bắt buộc phải hoàn thành trong vòng 10-15 phút để đảm bảo hiệu quả, tránh lãng phí thời gian và tập trung vào hành động.

Phiên Tòa Sơ bộ (Legal Briefing)

Trong hệ thống pháp luật Mỹ và Anh, 'brief session' có thể ám chỉ phiên tòa sơ bộ (preliminary hearing) hoặc các buổi trình bày ngắn gọn các lập luận pháp lý. Sự ngắn gọn này nhằm mục đích xem xét nhanh tính hợp lệ của bằng chứng hoặc xác định thủ tục tiếp theo, không phải là phiên xét xử chính thức.