(Top Banner Ad)
lengthy session
B2
Tính từ (Lengthy) B2 Chung

lengthy session

UK: /ˈleŋθi ˈsɛʃən/ • US: /ˈleŋθi ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi kéo dài phiên họp kéo dài thời gian dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or unusual length, especially in time.

Vietnamese Meaning

Dài dòng, kéo dài (về thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting turned into a lengthy session that lasted for over three hours."

    "Cuộc họp biến thành một buổi kéo dài hơn ba tiếng."

  • "After a lengthy session of negotiations, they finally reached an agreement."

    "Sau một phiên đàm phán kéo dài, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận."

  • "The students found the lengthy session of lectures tiring."

    "Các sinh viên cảm thấy mệt mỏi vì buổi giảng bài kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length Chiều dài, độ dài (chiều dài của một vật thể hoặc khoảng thời gian)
Verb lengthen Kéo dài, làm dài ra
Adjective long Dài
Noun session Buổi, phiên (cuộc họp hoặc khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
long
English
lengthy
English
session

Nguồn gốc của 'lengthy'

Từ 'lengthy' xuất phát từ 'long' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dài'. Thêm hậu tố '-y' biến nó thành một tính từ nhấn mạnh tính chất dài dòng, kéo dài. Nó thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc quá trình tốn nhiều thời gian.

Nguồn gốc của 'session'

Từ 'session' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sessio', có nghĩa là 'sự ngồi, phiên họp'. Nó ám chỉ một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, như học tập, thảo luận hoặc trị liệu.

Usage Note

Từ 'lengthy' nhấn mạnh sự kéo dài hơn bình thường, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực là nhàm chán hoặc tốn thời gian. So với 'long', 'lengthy' thường được dùng để mô tả những sự kiện, cuộc họp, bài viết... có độ dài đáng kể và có thể gây mệt mỏi. Không nên dùng 'lengthy' để chỉ chiều dài vật lý.
Từ 'session' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian được chỉ định cho một hoạt động cụ thể, ví dụ như 'therapy session' (buổi trị liệu), 'training session' (buổi huấn luyện), hoặc 'parliamentary session' (kỳ họp quốc hội). Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và mục đích của hoạt động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy session
  • grueling grueling lengthy session
    (một buổi làm việc kéo dài và mệt mỏi)
  • productive productive lengthy session
    (một buổi làm việc kéo dài và hiệu quả)
  • intense intense lengthy session
    (một buổi làm việc kéo dài và căng thẳng)
Verb + lengthy session
  • attend attend a lengthy session
    (tham dự một buổi kéo dài)
  • conduct conduct a lengthy session
    (tiến hành một buổi kéo dài)
  • endure endure a lengthy session
    (chịu đựng một buổi kéo dài)

Idioms

  • drag on (like a lengthy session)

    kéo dài lê thê, dai dẳng (như một buổi họp dài)

    "The meeting dragged on like a lengthy session with no clear conclusion."

    (Cuộc họp kéo dài lê thê như một buổi họp dài mà không có kết luận rõ ràng.)

  • in session

    đang họp, đang trong phiên làm việc

    "The parliament is currently in session to discuss the new budget."

    (Quốc hội hiện đang họp để thảo luận về ngân sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy session

Tính từ (Lengthy)
Lật mặt

Dài dòng, kéo dài (về thời gian).

"The meeting turned into a lengthy session that lasted for over three hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attends a lengthy session every Monday.
Cô ấy tham dự một buổi họp kéo dài vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
He does not enjoy a lengthy session after lunch.
Anh ấy không thích một buổi họp kéo dài sau bữa trưa.
Nghi vấn
Do they usually have a lengthy session in the morning?
Họ có thường có một buổi họp kéo dài vào buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy session".

Hội họp kéo dài trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường làm việc phương Tây, những 'lengthy session' (buổi họp kéo dài) có thể được xem là cần thiết để đưa ra quyết định quan trọng hoặc giải quyết vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, chúng cũng thường bị chỉ trích vì sự lãng phí thời gian và năng suất.

Phiên tòa xét xử

Trong hệ thống tư pháp, những phiên tòa xét xử có thể là 'lengthy session', kéo dài nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần, tùy thuộc vào độ phức tạp của vụ án. Điều này nhằm đảm bảo công lý được thực thi một cách cẩn trọng và kỹ lưỡng.