lengthy session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or unusual length, especially in time.
Vietnamese Meaning
Dài dòng, kéo dài (về thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting turned into a lengthy session that lasted for over three hours."
"Cuộc họp biến thành một buổi kéo dài hơn ba tiếng."
-
"After a lengthy session of negotiations, they finally reached an agreement."
"Sau một phiên đàm phán kéo dài, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận."
-
"The students found the lengthy session of lectures tiring."
"Các sinh viên cảm thấy mệt mỏi vì buổi giảng bài kéo dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lengthy' nhấn mạnh sự kéo dài hơn bình thường, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực là nhàm chán hoặc tốn thời gian. So với 'long', 'lengthy' thường được dùng để mô tả những sự kiện, cuộc họp, bài viết... có độ dài đáng kể và có thể gây mệt mỏi. Không nên dùng 'lengthy' để chỉ chiều dài vật lý.
Từ 'session' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian được chỉ định cho một hoạt động cụ thể, ví dụ như 'therapy session' (buổi trị liệu), 'training session' (buổi huấn luyện), hoặc 'parliamentary session' (kỳ họp quốc hội). Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và mục đích của hoạt động đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grueling grueling lengthy session (một buổi làm việc kéo dài và mệt mỏi)
-
productive productive lengthy session (một buổi làm việc kéo dài và hiệu quả)
-
intense intense lengthy session (một buổi làm việc kéo dài và căng thẳng)
-
attend attend a lengthy session (tham dự một buổi kéo dài)
-
conduct conduct a lengthy session (tiến hành một buổi kéo dài)
-
endure endure a lengthy session (chịu đựng một buổi kéo dài)
Idioms
-
drag on (like a lengthy session)
kéo dài lê thê, dai dẳng (như một buổi họp dài)
"The meeting dragged on like a lengthy session with no clear conclusion."
(Cuộc họp kéo dài lê thê như một buổi họp dài mà không có kết luận rõ ràng.)
-
in session
đang họp, đang trong phiên làm việc
"The parliament is currently in session to discuss the new budget."
(Quốc hội hiện đang họp để thảo luận về ngân sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthy session
Tính từ (Lengthy)Dài dòng, kéo dài (về thời gian).
"The meeting turned into a lengthy session that lasted for over three hours."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attends a lengthy session every Monday. |
Cô ấy tham dự một buổi họp kéo dài vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | He does not enjoy a lengthy session after lunch. |
Anh ấy không thích một buổi họp kéo dài sau bữa trưa. |
| Nghi vấn | Do they usually have a lengthy session in the morning? |
Họ có thường có một buổi họp kéo dài vào buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy session".
