(Top Banner Ad)
bright child
B1
Tính từ B1 Giáo dục

bright child

UK: /braɪt/ • US: /braɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ thông minh đứa trẻ sáng dạ đứa trẻ lanh lợi nhân tài nhỏ tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intelligent and quick to learn.

Vietnamese Meaning

Thông minh và học nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was always a bright child, excelling in all her classes."

    "Cô bé luôn là một đứa trẻ thông minh, xuất sắc trong tất cả các môn học."

  • "The bright child quickly grasped the concept."

    "Đứa trẻ thông minh nhanh chóng nắm bắt được khái niệm."

  • "Teachers recognized him as a bright child with great potential."

    "Giáo viên nhận ra cậu bé là một đứa trẻ thông minh với tiềm năng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bright thông minh, sáng sủa
Noun brightness sự sáng suốt, sự thông minh
Verb brighten làm rạng rỡ, trở nên tươi sáng
Adverb brightly một cách sáng láng
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con (tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhereg- (to shine)
Proto-Germanic
*berhtaz
Old English
beorht + cild
Modern English
bright child

Ánh sáng và trí tuệ

Trong tiếng Anh cổ, 'bright' vốn dĩ dùng để mô tả cường độ ánh sáng. Tuy nhiên, sự liên tưởng giữa 'ánh sáng' và 'sự thấu hiểu' đã dẫn đến việc dùng từ này để chỉ những người có trí tuệ sắc sảo từ thế kỷ 14. 'Bright child' là một cách nói ẩn dụ cho một đứa trẻ có trí tuệ có khả năng 'chiếu sáng' hoặc giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.

Usage Note

Khi đi với 'child', 'bright' mang ý nghĩa là đứa trẻ có trí tuệ vượt trội, khả năng tiếp thu nhanh nhạy so với các bạn đồng trang lứa. Khác với 'clever' (thông minh, lanh lợi), 'bright' nhấn mạnh khả năng tiềm ẩn và sự hứa hẹn về thành công trong học tập. 'Intelligent' (thông minh) là một từ chung chung hơn, chỉ khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bright child
  • exceptionally an exceptionally bright child
    (một đứa trẻ thông minh xuất chúng)
  • naturally a naturally bright child
    (một đứa trẻ thông minh bẩm sinh)
  • remarkably a remarkably bright child
    (một đứa trẻ thông minh đến kinh ngạc)
Verb + bright child
  • raise raise a bright child
    (nuôi dạy một đứa trẻ thông minh)
  • encourage encourage a bright child
    (khuyến khích một đứa trẻ thông minh)
  • identify identify a bright child
    (nhận diện một đứa trẻ có tố chất thông minh)

Idioms

  • Bright spark

    Một người thông minh và đầy sáng kiến (đôi khi dùng để mỉa mai kẻ tự phụ)

    "Some bright spark suggested we walk instead of taking a taxi."

    (Có 'thiên tài' nào đó đã gợi ý chúng ta nên đi bộ thay vì bắt taxi.)

  • As bright as a button

    Rất thông minh, lanh lợi và đầy năng lượng

    "The little girl is as bright as a button and asks so many questions."

    (Cô bé ấy rất lanh lợi và đặt ra rất nhiều câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright child

Tính từ
Lật mặt

Thông minh và học nhanh.

"She was always a bright child, excelling in all her classes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright child".

Gifted and Talented Education

Trong văn hóa phương Tây, những 'bright children' thường được xếp vào diện 'gifted' (có năng khiếu). Các trường học thường có chương trình riêng để hỗ trợ những trẻ này phát triển vượt mức so với bạn bè đồng trang lứa thay vì chỉ học theo chương trình phổ thông.

The Pressure of Being Bright

Dù được khen ngợi, nhưng khái niệm 'bright child' cũng đi kèm với áp lực về kỳ vọng cao từ cha mẹ và xã hội, đôi khi dẫn đến hội chứng 'burnout' sớm ở trẻ em phương Tây.