bright child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intelligent and quick to learn.
Vietnamese Meaning
Thông minh và học nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was always a bright child, excelling in all her classes."
"Cô bé luôn là một đứa trẻ thông minh, xuất sắc trong tất cả các môn học."
-
"The bright child quickly grasped the concept."
"Đứa trẻ thông minh nhanh chóng nắm bắt được khái niệm."
-
"Teachers recognized him as a bright child with great potential."
"Giáo viên nhận ra cậu bé là một đứa trẻ thông minh với tiềm năng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'child', 'bright' mang ý nghĩa là đứa trẻ có trí tuệ vượt trội, khả năng tiếp thu nhanh nhạy so với các bạn đồng trang lứa. Khác với 'clever' (thông minh, lanh lợi), 'bright' nhấn mạnh khả năng tiềm ẩn và sự hứa hẹn về thành công trong học tập. 'Intelligent' (thông minh) là một từ chung chung hơn, chỉ khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptionally an exceptionally bright child (một đứa trẻ thông minh xuất chúng)
-
naturally a naturally bright child (một đứa trẻ thông minh bẩm sinh)
-
remarkably a remarkably bright child (một đứa trẻ thông minh đến kinh ngạc)
-
raise raise a bright child (nuôi dạy một đứa trẻ thông minh)
-
encourage encourage a bright child (khuyến khích một đứa trẻ thông minh)
-
identify identify a bright child (nhận diện một đứa trẻ có tố chất thông minh)
Idioms
-
Bright spark
Một người thông minh và đầy sáng kiến (đôi khi dùng để mỉa mai kẻ tự phụ)
"Some bright spark suggested we walk instead of taking a taxi."
(Có 'thiên tài' nào đó đã gợi ý chúng ta nên đi bộ thay vì bắt taxi.)
-
As bright as a button
Rất thông minh, lanh lợi và đầy năng lượng
"The little girl is as bright as a button and asks so many questions."
(Cô bé ấy rất lanh lợi và đặt ra rất nhiều câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bright child
Tính từThông minh và học nhanh.
"She was always a bright child, excelling in all her classes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright child".
