(Top Banner Ad)
vivid colors
B2
Tính từ (vivid) B2 Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

vivid colors

UK: /ˈvɪvɪd ˈkʌlə/ • US: /ˈvɪvɪd ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc rực rỡ màu sắc sống động màu sắc tươi tắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of colors) strikingly bright or intense.

Vietnamese Meaning

(về màu sắc) rực rỡ, chói lọi, sống động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was full of vivid colors."

    "Bức tranh tràn ngập những màu sắc rực rỡ."

  • "The artist used vivid colors to create a stunning effect."

    "Người họa sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động để tạo ra một hiệu ứng tuyệt đẹp."

  • "The flowers in her garden were a riot of vivid colors."

    "Những bông hoa trong vườn của cô ấy là một sự bùng nổ của những màu sắc rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vivid sống động, rực rỡ, chói chang, mạnh mẽ (về màu sắc, ký ức)
Adverb vividly một cách sống động, rực rỡ; rõ nét
Noun vividness sự sống động, sự rực rỡ, sự rõ nét
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ, sinh động
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo, vô vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vivus
Latin
vividus
English
vivid

Nguồn gốc của 'Vivid'

Từ 'vivid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vivus' (nghĩa là 'sống'). Sau đó, nó phát triển thành 'vividus' với ý nghĩa 'sống động, sôi nổi, tràn đầy sức sống'. Điều này giải thích tại sao 'vivid colors' lại được dùng để chỉ những màu sắc rực rỡ, mạnh mẽ, như thể chúng đang 'sống' và toát ra năng lượng.

Usage Note

Từ "vivid" gợi ý sự sống động, rõ nét và dễ gây ấn tượng. Nó mạnh hơn các từ như "bright" (sáng) hoặc "colorful" (nhiều màu sắc) vì nó nhấn mạnh vào cường độ và sự chân thực của màu sắc. So với "bright colors", "vivid colors" thường mang sắc thái nghệ thuật và thẩm mỹ cao hơn.
Trong cụm "vivid colors", "colors" là một danh từ số nhiều đơn giản, đề cập đến các sắc thái màu khác nhau. Việc sử dụng số nhiều thường ám chỉ một loạt các màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vivid colors
  • bright bright vivid colors
    (những màu sắc sống động và tươi sáng)
  • brilliant brilliant vivid colors
    (những màu sắc sống động và rực rỡ)
  • bold bold vivid colors
    (những màu sắc sống động và nổi bật, táo bạo)
Verb + vivid colors
  • use use vivid colors
    (sử dụng màu sắc sống động)
  • create create vivid colors
    (tạo ra những màu sắc sống động)
  • display display vivid colors
    (trưng bày/hiển thị màu sắc sống động)
  • paint with paint with vivid colors
    (vẽ bằng những màu sắc sống động)
Noun + vivid colors
  • spectrum of spectrum of vivid colors
    (một dải/phổ màu sắc sống động)
  • splash of splash of vivid colors
    (một vệt/mảng màu sắc sống động)

Idioms

  • paint a picture in vivid colors

    mô tả một cách sống động, rõ ràng đến mức có thể hình dung được

    "The author painted a picture of the ancient city in vivid colors, making readers feel like they were there."

    (Tác giả đã mô tả thành phố cổ một cách sống động, khiến người đọc cảm thấy như đang ở đó.)

  • burst into vivid colors

    bùng nổ/tràn ngập trong những màu sắc rực rỡ, sống động (thường dùng cho thiên nhiên)

    "In autumn, the forest bursts into vivid colors of red, orange, and gold."

    (Vào mùa thu, khu rừng bùng nổ trong những màu sắc rực rỡ của đỏ, cam và vàng.)

  • in vivid colors

    một cách sống động, rõ nét, hoặc đầy màu sắc

    "The artist captured the emotion of the scene in vivid colors."

    (Người họa sĩ đã bắt trọn cảm xúc của cảnh tượng bằng những màu sắc sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivid colors

Tính từ (vivid)
Lật mặt

(về màu sắc) rực rỡ, chói lọi, sống động.

"The painting was full of vivid colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a studio, I would paint with vivid colors every day.
Nếu tôi có một studio, tôi sẽ vẽ với những màu sắc sống động mỗi ngày.
Phủ định
If the world weren't so gray, I wouldn't need to use vivid colors in my art.
Nếu thế giới không xám xịt như vậy, tôi sẽ không cần sử dụng màu sắc sống động trong nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Would you feel happier if you saw vivid colors more often?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn nhìn thấy những màu sắc sống động thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivid colors".

Màu sắc sống động trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật phương Tây, việc sử dụng 'vivid colors' thường gắn liền với các phong trào như Chủ nghĩa Dã thú (Fauvism) hoặc Pop Art. Những màu sắc này không chỉ để tái tạo thực tế mà còn để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, tạo ra tác động thị giác ấn tượng và thu hút sự chú ý của người xem, làm cho tác phẩm trở nên nổi bật và đầy sức sống.

Sự Hấp dẫn của Màu sắc Tự nhiên

Thiên nhiên thường ban tặng chúng ta những cảnh tượng 'vivid colors' tuyệt đẹp, từ những đóa hoa nhiệt đới rực rỡ cho đến màu lá cây đổi sắc vào mùa thu. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự xuất hiện của những màu sắc sống động này thường được coi là biểu tượng của sự sống, niềm vui và vẻ đẹp tự nhiên, thu hút rất nhiều du khách đến chiêm ngưỡng và chụp ảnh.