(Top Banner Ad)
brainy person
B2
Tính từ B2 Chung

brainy person

UK: /ˈbreɪni ˈpɜːsn/ • US: /ˈbreɪni ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thông minh người có đầu óc người sáng dạ người tài giỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intelligent; clever.

Vietnamese Meaning

Thông minh; lanh lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a brainy student who always gets top marks."

    "Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất."

  • "She proved herself to be a truly brainy person when she solved the complex equation."

    "Cô ấy đã chứng tỏ mình là một người thực sự thông minh khi giải được phương trình phức tạp đó."

  • "You need to be a brainy person to understand this theory."

    "Bạn cần phải là một người thông minh để hiểu được lý thuyết này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain não, bộ óc
Adjective brainy thông minh, có đầu óc
Adjective brainless ngu ngốc, không có não
Verb brainstorm động não, suy nghĩ tập thể để tìm ý tưởng
Noun brainchild đứa con tinh thần, sản phẩm trí tuệ
Verb brainwash tẩy não

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną
Old English
brægen
Middle English
brain
Modern English (1875)
brainy (from brain + -y)

Từ 'Não Bộ' đến 'Thông Minh'

Từ 'brain' (não) ban đầu chỉ đơn thuần là một bộ phận cơ thể. Tuy nhiên, vì não là trung tâm của suy nghĩ và trí tuệ, nên người ta bắt đầu dùng nó để chỉ sự thông minh. Đến khoảng năm 1875, tính từ 'brainy' ra đời, được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào sau 'brain'. 'Brainy' được dùng để mô tả một người 'có nhiều não', tức là một người rất thông minh, nhanh trí.

Usage Note

Từ 'brainy' mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ người có trí thông minh nổi bật hoặc có khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề tốt. Khác với 'intelligent' mang tính trang trọng và khái quát hơn, 'brainy' thường đi kèm với sự nhanh nhẹn, hoạt bát. So với 'smart', 'brainy' nhấn mạnh khả năng tư duy logic và kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brainy person
  • a very brainy person
    (một người rất thông minh)
  • a truly brainy person
    (một người thực sự thông thái)
  • an incredibly brainy person
    (một người thông minh đến khó tin)
Verb + brainy person
  • to be considered a brainy person
    (được coi là một người thông minh)
  • to need a brainy person
    (cần một người có đầu óc)
  • to ask a brainy person for help
    (nhờ một người thông minh giúp đỡ)

Idioms

  • the brains behind something

    bộ óc đứng sau một kế hoạch, dự án hay tổ chức.

    "He's the brainy person who was the brains behind the company's success."

    (Anh ấy là người thông thái, là bộ óc đứng sau thành công của công ty.)

  • a walking encyclopedia

    bách khoa toàn thư di động (chỉ người có kiến thức rất rộng).

    "My professor is a brainy person; she is a walking encyclopedia on marine biology."

    (Giáo sư của tôi là một người uyên bác; bà ấy là một cuốn bách khoa toàn thư di động về sinh vật biển.)

  • have a good head on one's shoulders

    thông minh, sáng suốt và có khả năng phán đoán tốt.

    "She is a brainy person and has a good head on her shoulders, so she'll know what to do."

    (Cô ấy là một người thông minh và sáng suốt, nên cô ấy sẽ biết phải làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainy person

Tính từ
Lật mặt

Thông minh; lanh lợi.

"She is a brainy student who always gets top marks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a brainy person.
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người thông minh.
Phủ định
They said that she wasn't a brainy person.
Họ nói rằng cô ấy không phải là một người thông minh.
Nghi vấn
He asked if she was a brainy person.
Anh ấy hỏi liệu cô ấy có phải là một người thông minh không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainy person".

Hình tượng 'Nerd' và 'Geek'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là phim ảnh, 'brainy person' thường gắn liền với hình mẫu 'nerd' (mọt sách) hoặc 'geek'. Họ thường được mô tả là người đeo kính, hơi vụng về trong giao tiếp xã hội nhưng lại cực kỳ xuất sắc trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ. Tuy nhiên, ngày nay hình mẫu này đã thay đổi và 'văn hóa geek' đang dần trở nên thời thượng.

Tôn vinh Trí tuệ

Xã hội phương Tây rất coi trọng sự đổi mới và trí tuệ. Những 'brainy people' như các nhà khoa học (Albert Einstein), nhà phát minh (Steve Jobs) thường được tôn vinh như những người hùng làm thay đổi thế giới. Các cuộc thi như đánh vần (spelling bee) hay hội chợ khoa học (science fair) rất phổ biến trong trường học để khuyến khích và vinh danh những học sinh thông minh.