bring together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tập hợp mọi người lại để gặp gỡ và dành thời gian cho nhau; đoàn kết hoặc kết hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference brought together experts from various fields."
"Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau."
-
"The project brought together people with different skills."
"Dự án đã tập hợp những người có kỹ năng khác nhau."
-
"Music can bring people together."
"Âm nhạc có thể gắn kết mọi người lại với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (Gốc) | bring | mang, đưa, dẫn tới |
| Adverb (Thành phần) | together | cùng nhau, đồng thời |
| Noun (Chỉ trạng thái) | togetherness | sự quây quần, sự đoàn kết, sự gắn bó |
| Noun (Chỉ hành động) | bringing | việc mang lại, sự tập hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả việc kết nối mọi người hoặc các nhóm người khác nhau, có thể vì mục đích xã hội, công việc, hoặc hòa giải. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra sự gắn kết.
Trong ngữ cảnh này, 'bring together' đề cập đến việc gom góp, tập trung các đồ vật hoặc thông tin lại. Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
Prepositions
Với 'with': Diễn tả sự kết hợp của các đối tượng, người, hoặc ý tưởng. Với 'through': Diễn tả phương tiện hoặc cách thức để tập hợp mọi người lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
community The festival was designed to bring the local community together. (Lễ hội được thiết kế để gắn kết cộng đồng địa phương lại với nhau.)
-
rivals Diplomats worked hard to bring the rivals together for talks. (Các nhà ngoại giao đã làm việc cật lực để đưa các đối thủ đến với nhau để đàm phán.)
-
expertise The project brought together expertise from various fields. (Dự án này đã tập hợp chuyên môn từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
-
successfully They successfully brought together the merger of the two companies. (Họ đã hợp nhất thành công hai công ty này.)
-
effectively The manager needs to effectively bring together the diverse team. (Người quản lý cần tập hợp đội ngũ đa dạng này một cách hiệu quả.)
Idioms
-
Bring people together for a common cause
Tập hợp mọi người lại vì một mục tiêu chung
"The charity drive brought people together for a common cause: fighting poverty."
(Chiến dịch từ thiện đã tập hợp mọi người lại vì một mục tiêu chung: chống đói nghèo.)
-
Bring together opposing sides
Hòa giải các bên đối lập/khiến các bên đối lập gặp nhau
"The mediator’s job was to bring together the opposing sides in the dispute."
(Công việc của người hòa giải là đưa các bên đối lập trong vụ tranh chấp đến gặp nhau.)
-
Bring things together into a coherent whole
Tổng hợp mọi thứ thành một tổng thể mạch lạc
"The final chapter brings together all the complex theories into a coherent whole."
(Chương cuối cùng tổng hợp tất cả các lý thuyết phức tạp thành một tổng thể mạch lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bring together
phrasal verbTập hợp mọi người lại để gặp gỡ và dành thời gian cho nhau; đoàn kết hoặc kết hợp.
"The conference brought together experts from various fields."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival, which aims to bring together different cultures, will be held next month. |
Lễ hội, nhằm mục đích tập hợp các nền văn hóa khác nhau, sẽ được tổ chức vào tháng tới. |
| Phủ định | The project, which doesn't bring together all the stakeholders, is unlikely to succeed. |
Dự án, mà không tập hợp tất cả các bên liên quan, khó có khả năng thành công. |
| Nghi vấn | Is there any initiative, which can bring together people from different backgrounds to solve this problem? |
Có sáng kiến nào, mà có thể tập hợp mọi người từ các nền tảng khác nhau để giải quyết vấn đề này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the organizers will have brought together experts from various fields. |
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau. |
| Phủ định | By next year, the government won't have brought together all the stakeholders to discuss the new policy. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ vẫn chưa tập hợp tất cả các bên liên quan để thảo luận về chính sách mới. |
| Nghi vấn | Will the new initiative have brought together enough volunteers by the end of the month? |
Liệu sáng kiến mới có tập hợp đủ tình nguyện viên vào cuối tháng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bring together".
