(Top Banner Ad)
bring together
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

bring together

UK: /ˈbrɪŋ təˌɡɛðə(r)/ • US: /ˈbrɪŋ təˌɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp kết nối gắn kết thu thập gom lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause people to meet and spend time together; to unite or combine.

Vietnamese Meaning

Tập hợp mọi người lại để gặp gỡ và dành thời gian cho nhau; đoàn kết hoặc kết hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference brought together experts from various fields."

    "Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "The project brought together people with different skills."

    "Dự án đã tập hợp những người có kỹ năng khác nhau."

  • "Music can bring people together."

    "Âm nhạc có thể gắn kết mọi người lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Gốc) bring mang, đưa, dẫn tới
Adverb (Thành phần) together cùng nhau, đồng thời
Noun (Chỉ trạng thái) togetherness sự quây quần, sự đoàn kết, sự gắn bó
Noun (Chỉ hành động) bringing việc mang lại, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰrenk-
Proto-Germanic
*bringanan
Old English
bringan
Old English
tōgædere (for 'together')
Modern English
bring together

Sự kết hợp của Hành động và Hợp nhất

Cụm từ 'bring together' là sự kết hợp của hai từ gốc tiếng Anh cổ: 'bring' (mang, đưa) và 'together' (cùng nhau, hợp lại). Từ 'bring' có nguồn gốc cổ xưa chỉ sự di chuyển, còn 'together' chỉ một trạng thái thống nhất hoặc chung một địa điểm. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa rất trực quan: dùng hành động để khiến nhiều đối tượng riêng biệt trở nên gần gũi hoặc chung sống/làm việc hòa thuận.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả việc kết nối mọi người hoặc các nhóm người khác nhau, có thể vì mục đích xã hội, công việc, hoặc hòa giải. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra sự gắn kết.
Trong ngữ cảnh này, 'bring together' đề cập đến việc gom góp, tập trung các đồ vật hoặc thông tin lại. Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Prepositions

with through

Với 'with': Diễn tả sự kết hợp của các đối tượng, người, hoặc ý tưởng. Với 'through': Diễn tả phương tiện hoặc cách thức để tập hợp mọi người lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Bring together + Noun (Nhóm người/Tổ chức)
  • community The festival was designed to bring the local community together.
    (Lễ hội được thiết kế để gắn kết cộng đồng địa phương lại với nhau.)
  • rivals Diplomats worked hard to bring the rivals together for talks.
    (Các nhà ngoại giao đã làm việc cật lực để đưa các đối thủ đến với nhau để đàm phán.)
  • expertise The project brought together expertise from various fields.
    (Dự án này đã tập hợp chuyên môn từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Adverb + Bring together
  • successfully They successfully brought together the merger of the two companies.
    (Họ đã hợp nhất thành công hai công ty này.)
  • effectively The manager needs to effectively bring together the diverse team.
    (Người quản lý cần tập hợp đội ngũ đa dạng này một cách hiệu quả.)

Idioms

  • Bring people together for a common cause

    Tập hợp mọi người lại vì một mục tiêu chung

    "The charity drive brought people together for a common cause: fighting poverty."

    (Chiến dịch từ thiện đã tập hợp mọi người lại vì một mục tiêu chung: chống đói nghèo.)

  • Bring together opposing sides

    Hòa giải các bên đối lập/khiến các bên đối lập gặp nhau

    "The mediator’s job was to bring together the opposing sides in the dispute."

    (Công việc của người hòa giải là đưa các bên đối lập trong vụ tranh chấp đến gặp nhau.)

  • Bring things together into a coherent whole

    Tổng hợp mọi thứ thành một tổng thể mạch lạc

    "The final chapter brings together all the complex theories into a coherent whole."

    (Chương cuối cùng tổng hợp tất cả các lý thuyết phức tạp thành một tổng thể mạch lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bring together

phrasal verb
Lật mặt

Tập hợp mọi người lại để gặp gỡ và dành thời gian cho nhau; đoàn kết hoặc kết hợp.

"The conference brought together experts from various fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival, which aims to bring together different cultures, will be held next month.
Lễ hội, nhằm mục đích tập hợp các nền văn hóa khác nhau, sẽ được tổ chức vào tháng tới.
Phủ định
The project, which doesn't bring together all the stakeholders, is unlikely to succeed.
Dự án, mà không tập hợp tất cả các bên liên quan, khó có khả năng thành công.
Nghi vấn
Is there any initiative, which can bring together people from different backgrounds to solve this problem?
Có sáng kiến nào, mà có thể tập hợp mọi người từ các nền tảng khác nhau để giải quyết vấn đề này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the organizers will have brought together experts from various fields.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, ban tổ chức sẽ đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
Phủ định
By next year, the government won't have brought together all the stakeholders to discuss the new policy.
Đến năm sau, chính phủ sẽ vẫn chưa tập hợp tất cả các bên liên quan để thảo luận về chính sách mới.
Nghi vấn
Will the new initiative have brought together enough volunteers by the end of the month?
Liệu sáng kiến mới có tập hợp đủ tình nguyện viên vào cuối tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bring together".

Vai trò của Môi giới và Kết nối

Trong văn hóa kinh doanh và ngoại giao phương Tây, hành động 'bring together' (kết nối) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các nhân vật như nhà môi giới (brokers) hay nhà đàm phán (negotiators) thường được đánh giá cao vì khả năng tập hợp các nguồn lực, ý tưởng, hoặc các bên đối địch lại với nhau để tạo ra giải pháp hoặc giá trị mới.

Truyền thống Đoàn tụ Ngày Lễ

Các ngày lễ lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ hoặc Giáng Sinh (Christmas) ở nhiều nước phương Tây là những dịp quan trọng mang tính biểu tượng của việc 'bring together' (đoàn tụ) gia đình. Những dịp này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sum họp, ngay cả khi các thành viên sống xa cách nhau trong suốt năm.