browbeat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intimidate (someone), typically into doing something, with stern or abusive words.
Vietnamese Meaning
Hăm dọa, dọa nạt (ai đó), thường là để ép buộc họ làm điều gì đó, bằng lời lẽ nghiêm khắc hoặc lăng mạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager browbeat his staff into working overtime."
"Người quản lý đã dọa nạt nhân viên của mình làm thêm giờ."
-
"He browbeat the witness into changing his testimony."
"Anh ta đã dọa nạt nhân chứng để thay đổi lời khai."
-
"Don't let them browbeat you into making a decision you'll regret."
"Đừng để họ dọa nạt bạn để đưa ra một quyết định mà bạn sẽ hối tiếc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | browbeat | đe dọa, hăm dọa, bắt nạt (bằng thái độ, lời nói) |
| Noun | browbeating | hành động đe dọa, sự bắt nạt, sự chèn ép |
| Adjective | browbeaten | bị đe dọa, bị chèn ép (trông sợ sệt, khúm núm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Browbeat mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với intimidate. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng lời nói mang tính đe dọa và áp bức để khuất phục người khác. Nó thường liên quan đến một sự lạm dụng quyền lực.
Prepositions
"Browbeat someone into doing something" có nghĩa là ép buộc ai đó làm gì thông qua đe dọa hoặc hăm dọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
into browbeat someone into signing the contract (đe dọa ai đó để họ ký hợp đồng)
-
into browbeat the witness into silence (đe dọa nhân chứng phải im lặng)
-
into browbeat him into agreeing (dọa nạt anh ấy để anh ấy phải đồng ý)
-
constantly browbeat his employees (liên tục hăm dọa nhân viên của mình)
-
relentlessly browbeat her into submission (bắt nạt cô ấy không ngừng nghỉ cho đến khi cô ấy phục tùng)
-
try to browbeat someone (cố gắng hăm dọa ai đó)
-
refuse to be browbeaten (từ chối bị đe dọa/bắt nạt)
-
won't be browbeaten (sẽ không bị bắt nạt đâu)
Idioms
-
to browbeat someone into submission
đe dọa/bắt nạt ai đó cho đến khi họ phải quy phục/nghe theo
"The manager tried to browbeat the team into submission, but they stood their ground."
(Người quản lý đã cố gắng đe dọa cả đội để họ phải phục tùng, nhưng họ đã giữ vững lập trường.)
-
to feel browbeaten
cảm thấy bị áp đảo, bị đe dọa, bị chèn ép
"After an hour of intense questioning, the suspect felt completely browbeaten."
(Sau một giờ thẩm vấn căng thẳng, nghi phạm cảm thấy hoàn toàn bị chèn ép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
browbeat
verbHăm dọa, dọa nạt (ai đó), thường là để ép buộc họ làm điều gì đó, bằng lời lẽ nghiêm khắc hoặc lăng mạ.
"The manager browbeat his staff into working overtime."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should browbeat his employees to get the project done on time. |
Anh ta nên hăm dọa nhân viên của mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | You must not browbeat the witness during the interrogation. |
Bạn không được phép hăm dọa nhân chứng trong quá trình thẩm vấn. |
| Nghi vấn | Could they browbeat him into accepting the offer? |
Liệu họ có thể hăm dọa anh ta để chấp nhận lời đề nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browbeat".
