(Top Banner Ad)
browbeat
C1
verb C1 Chính trị/Quan hệ xã hội

browbeat

UK: /ˈbraʊbiːt/ • US: /ˈbraʊbiːt/

Nghĩa tiếng Việt

dọa nạt hăm dọa ép buộc bằng lời lẽ đe dọa bóp nghẹt ý chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intimidate (someone), typically into doing something, with stern or abusive words.

Vietnamese Meaning

Hăm dọa, dọa nạt (ai đó), thường là để ép buộc họ làm điều gì đó, bằng lời lẽ nghiêm khắc hoặc lăng mạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager browbeat his staff into working overtime."

    "Người quản lý đã dọa nạt nhân viên của mình làm thêm giờ."

  • "He browbeat the witness into changing his testimony."

    "Anh ta đã dọa nạt nhân chứng để thay đổi lời khai."

  • "Don't let them browbeat you into making a decision you'll regret."

    "Đừng để họ dọa nạt bạn để đưa ra một quyết định mà bạn sẽ hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb browbeat đe dọa, hăm dọa, bắt nạt (bằng thái độ, lời nói)
Noun browbeating hành động đe dọa, sự bắt nạt, sự chèn ép
Adjective browbeaten bị đe dọa, bị chèn ép (trông sợ sệt, khúm núm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brū + bēatan
Modern English (c. 1580s)
browbeat

Trán (Brow) + Đánh (Beat) = Bắt nạt?

Từ 'browbeat' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, là sự kết hợp của 'brow' (lông mày, trán) và 'beat' (đánh đập). Hãy tưởng tượng một người cau mày, nhíu trán (brow) và dùng ánh mắt sắc lạnh, lời lẽ hách dịch để 'đánh gục' (beat) tinh thần của người khác, buộc họ phải làm theo ý mình. Hình ảnh này diễn tả hoàn hảo hành động đe dọa, bắt nạt bằng thái độ thay vì bạo lực thể chất.

Usage Note

Browbeat mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với intimidate. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng lời nói mang tính đe dọa và áp bức để khuất phục người khác. Nó thường liên quan đến một sự lạm dụng quyền lực.

Prepositions

into

"Browbeat someone into doing something" có nghĩa là ép buộc ai đó làm gì thông qua đe dọa hoặc hăm dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Browbeat + into + V-ing (Hậu quả)
  • into browbeat someone into signing the contract
    (đe dọa ai đó để họ ký hợp đồng)
  • into browbeat the witness into silence
    (đe dọa nhân chứng phải im lặng)
  • into browbeat him into agreeing
    (dọa nạt anh ấy để anh ấy phải đồng ý)
Adverb + Browbeat (Cách thức)
  • constantly browbeat his employees
    (liên tục hăm dọa nhân viên của mình)
  • relentlessly browbeat her into submission
    (bắt nạt cô ấy không ngừng nghỉ cho đến khi cô ấy phục tùng)
Verb + Browbeat (Hành động)
  • try to browbeat someone
    (cố gắng hăm dọa ai đó)
  • refuse to be browbeaten
    (từ chối bị đe dọa/bắt nạt)
  • won't be browbeaten
    (sẽ không bị bắt nạt đâu)

Idioms

  • to browbeat someone into submission

    đe dọa/bắt nạt ai đó cho đến khi họ phải quy phục/nghe theo

    "The manager tried to browbeat the team into submission, but they stood their ground."

    (Người quản lý đã cố gắng đe dọa cả đội để họ phải phục tùng, nhưng họ đã giữ vững lập trường.)

  • to feel browbeaten

    cảm thấy bị áp đảo, bị đe dọa, bị chèn ép

    "After an hour of intense questioning, the suspect felt completely browbeaten."

    (Sau một giờ thẩm vấn căng thẳng, nghi phạm cảm thấy hoàn toàn bị chèn ép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browbeat

verb
Lật mặt

Hăm dọa, dọa nạt (ai đó), thường là để ép buộc họ làm điều gì đó, bằng lời lẽ nghiêm khắc hoặc lăng mạ.

"The manager browbeat his staff into working overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should browbeat his employees to get the project done on time.
Anh ta nên hăm dọa nhân viên của mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
You must not browbeat the witness during the interrogation.
Bạn không được phép hăm dọa nhân chứng trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Could they browbeat him into accepting the offer?
Liệu họ có thể hăm dọa anh ta để chấp nhận lời đề nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browbeat".

Browbeating trong Môi trường Công sở

Ở các nước phương Tây, hành vi 'browbeating' (chèn ép, đe dọa) tại nơi làm việc được coi là một hình thức bắt nạt (workplace bullying) nghiêm trọng. Nhiều công ty có chính sách nghiêm ngặt để chống lại hành vi này, vì nó tạo ra môi trường độc hại và có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.

Hăm dọa trong Pháp luật và Chính trị

Trong các phiên tòa, việc một luật sư 'browbeat' một nhân chứng (đe dọa, dồn ép nhân chứng) là hành vi phi đạo đức và có thể bị thẩm phán phản đối. Tương tự, trong chính trị, các chính trị gia có thể bị cáo buộc 'browbeating' đối thủ để buộc họ phải im lặng.