(Top Banner Ad)
browser engine
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

browser engine

UK: /ˈbraʊzə(r) ˈendʒɪn/ • US: /ˈbraʊzər ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bộ máy trình duyệt công cụ trình duyệt engine trình duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The core software component of a web browser that renders web pages by parsing HTML, CSS, and JavaScript and displaying the resulting content on the screen.

Vietnamese Meaning

Thành phần phần mềm cốt lõi của một trình duyệt web, có chức năng hiển thị các trang web bằng cách phân tích cú pháp HTML, CSS và JavaScript, sau đó hiển thị nội dung kết quả trên màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "WebKit is the browser engine used by Safari and Chrome (until Blink was introduced)."

    "WebKit là browser engine được sử dụng bởi Safari và Chrome (cho đến khi Blink được giới thiệu)."

  • "Different browser engines can interpret web standards slightly differently."

    "Các browser engine khác nhau có thể diễn giải các tiêu chuẩn web hơi khác nhau."

  • "The choice of a browser engine has a significant impact on web performance."

    "Việc lựa chọn browser engine có tác động đáng kể đến hiệu suất web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb browse Xem lướt, duyệt qua (thông tin, trang web)
Noun browser Trình duyệt web (phần mềm để truy cập Internet)
Noun engine Động cơ, bộ máy cốt lõi của một hệ thống
Verb engineer Thiết kế, xây dựng hoặc chế tạo một cách có kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium ('talent, device')
Old French
brouster ('to sprout') + engin ('engine, device')
Modern English
browse + engine -> browser engine

Từ việc gặm chồi non đến lướt web

Từ 'browse' ban đầu mô tả hành động của động vật (như hươu, dê) ăn chồi non hoặc lá cây. Giống như con vật đi lang thang để tìm thức ăn, con người 'lướt' qua các trang web để tìm kiếm thông tin. Từ đó, 'browser' (trình duyệt) ra đời để chỉ công cụ giúp chúng ta 'lướt' web.

'Engine' - Trái tim của mọi cỗ máy

Từ 'engine' (động cơ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'sự tài tình, phát minh'. Nó dùng để chỉ bộ phận cốt lõi và mạnh mẽ nhất của một hệ thống, tương tự như động cơ xe hơi. Do đó, 'browser engine' chính là 'bộ não' xử lý mã nguồn và hiển thị trang web một cách trực quan cho người dùng.

Usage Note

Browser engine là trái tim của trình duyệt, chịu trách nhiệm chính cho việc chuyển đổi mã nguồn trang web thành hình ảnh mà người dùng nhìn thấy. Các browser engine khác nhau có thể hiển thị trang web khác nhau một chút, dẫn đến sự khác biệt về giao diện người dùng.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của trình duyệt, ví dụ: 'the browser engine of Chrome'. Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc hoạt động của engine, ví dụ: 'the rendering happens in the browser engine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + browser engine
  • modern browser engine
    (bộ máy trình duyệt hiện đại)
  • open-source browser engine
    (bộ máy trình duyệt mã nguồn mở)
  • proprietary browser engine
    (bộ máy trình duyệt độc quyền)
  • dominant browser engine
    (bộ máy trình duyệt chiếm ưu thế)
Verb + browser engine
  • develop a browser engine
    (phát triển một bộ máy trình duyệt)
  • use a browser engine
    (sử dụng một bộ máy trình duyệt)
  • optimize for a browser engine
    (tối ưu hóa cho một bộ máy trình duyệt)
  • embed a browser engine
    (nhúng một bộ máy trình duyệt (vào ứng dụng khác))
Noun + browser engine
  • browser engine compatibility
    (khả năng tương thích của bộ máy trình duyệt)
  • browser engine market share
    (thị phần của bộ máy trình duyệt)
  • browser engine limitations
    (những hạn chế của bộ máy trình duyệt)

Idioms

  • under the hood of the browser engine

    Bên trong cơ chế hoạt động cốt lõi của bộ máy trình duyệt; những phần phức tạp mà người dùng cuối không nhìn thấy.

    "To truly understand web performance, you need to look under the hood of the browser engine."

    (Để thực sự hiểu về hiệu suất web, bạn cần phải xem xét cơ chế hoạt động bên trong của bộ máy trình duyệt.)

  • the browser engine wars

    Cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty công nghệ để bộ máy trình duyệt của họ trở nên thống trị thị trường.

    "The browser engine wars of the late 90s and early 2000s shaped much of the modern web."

    (Cuộc chiến bộ máy trình duyệt vào cuối những năm 90 và đầu những năm 2000 đã định hình phần lớn của web hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browser engine

Danh từ
Lật mặt

Thành phần phần mềm cốt lõi của một trình duyệt web, có chức năng hiển thị các trang web bằng cách phân tích cú pháp HTML, CSS và JavaScript, sau đó hiển thị nội dung kết quả trên màn hình.

"WebKit is the browser engine used by Safari and Chrome (until Blink was introduced)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browser engine".

Cuộc Chiến Trình Duyệt và Sự Đổi Mới

Lịch sử Internet được định hình bởi 'Cuộc chiến Trình duyệt' (Browser Wars). Sự cạnh tranh giữa các bộ máy như Trident (Internet Explorer), Gecko (Firefox), WebKit (Safari) và Blink (Chrome) đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ web, mang lại trải nghiệm ngày càng tốt hơn cho người dùng trên toàn thế giới.

Tầm Quan Trọng của Tiêu Chuẩn Web Mở

Một bộ máy trình duyệt không chỉ hiển thị trang web, mà còn diễn giải các quy tắc của web (tiêu chuẩn HTML, CSS). Trong quá khứ, mỗi bộ máy diễn giải theo cách riêng, gây khó khăn cho lập trình viên. Ngày nay, cộng đồng công nghệ nỗ lực để các bộ máy lớn tuân thủ 'tiêu chuẩn web mở', đảm bảo rằng web hoạt động nhất quán cho tất cả mọi người, dù họ dùng trình duyệt nào.