(Top Banner Ad)
budget control
B2
Danh từ B2 Kinh tế

budget control

UK: /ˈbʌdʒɪt kənˈtrəʊl/ • US: /ˈbʌdʒɪt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát ngân sách quản lý ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing and monitoring an organization's budget to ensure that income and expenditure are kept within agreed limits.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý và giám sát ngân sách của một tổ chức để đảm bảo rằng thu nhập và chi tiêu được giữ trong giới hạn đã thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective budget control is essential for the financial stability of any organization."

    "Kiểm soát ngân sách hiệu quả là điều cần thiết cho sự ổn định tài chính của bất kỳ tổ chức nào."

  • "The company implemented strict budget control measures to reduce costs."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát ngân sách nghiêm ngặt để giảm chi phí."

  • "Budget control is a crucial aspect of project management."

    "Kiểm soát ngân sách là một khía cạnh quan trọng của quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách; dự toán chi tiêu
Verb to budget Lập ngân sách; dự trù chi tiêu
Noun controller Người kiểm soát (thường là Kế toán trưởng trong công ty)
Noun budgeting Việc lập và quản lý ngân sách
Adjective controlled Được kiểm soát; trong tầm kiểm soát

Synonyms

financial control (kiểm soát tài chính)expenditure control (kiểm soát chi tiêu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bougette (small bag)
English (15th C.)
budget
Old French
controle (registry, check)
English (16th C.)
control
English (Modern Compound)
budget control

Nguồn gốc của 'Budget'

Từ 'budget' (ngân sách) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bougette', nghĩa là một chiếc túi da nhỏ. Ngày xưa, người ta dùng chiếc túi này để đựng tiền, giấy tờ quan trọng hoặc các tài liệu liên quan đến kế hoạch chi tiêu của nhà vua hoặc chính phủ.

Ý nghĩa ban đầu của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) ban đầu không có nghĩa là điều khiển, mà là 'controle' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một cuộn giấy đăng ký (register) thứ hai. Cuộn giấy này được dùng để đối chiếu và kiểm tra tính chính xác của cuộn giấy đăng ký gốc, nhấn mạnh ý nghĩa của việc giám sát và xác minh.

Usage Note

Budget control tập trung vào việc lập kế hoạch, theo dõi và điều chỉnh ngân sách để đạt được các mục tiêu tài chính. Nó bao gồm việc so sánh hiệu suất thực tế với ngân sách đã lập, xác định các sai lệch và thực hiện các hành động khắc phục.

Prepositions

over in of

* **over:** Chỉ sự kiểm soát hoặc quyền hạn đối với ngân sách (ví dụ: *exercising budget control over spending*).
* **in:** Liên quan đến việc kiểm soát ngân sách trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: *budget control in project management*).
* **of:** Chỉ sự kiểm soát ngân sách như một thuộc tính hoặc chức năng (ví dụ: *the importance of budget control*).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + budget control
  • implement implement budget control
    (Thực hiện/Áp dụng việc kiểm soát ngân sách)
  • maintain maintain budget control
    (Duy trì kiểm soát ngân sách)
  • tighten tighten budget control
    (Thắt chặt kiểm soát ngân sách)
Adjective + budget control
  • effective effective budget control
    (Kiểm soát ngân sách hiệu quả)
  • stringent stringent budget control
    (Kiểm soát ngân sách nghiêm ngặt)
  • internal internal budget control
    (Kiểm soát ngân sách nội bộ)
Noun + budget control
  • lack of lack of budget control
    (Sự thiếu kiểm soát ngân sách)
  • methods of methods of budget control
    (Các phương pháp kiểm soát ngân sách)

Idioms

  • To achieve tight budget control

    Đạt được sự kiểm soát chặt chẽ đối với ngân sách

    "The finance team must work overtime to achieve tight budget control this quarter."

    (Đội ngũ tài chính phải làm thêm giờ để đạt được sự kiểm soát ngân sách chặt chẽ trong quý này.)

  • A firm grip on budget control

    Nắm giữ vững chắc việc kiểm soát ngân sách

    "Good management requires having a firm grip on budget control at all times."

    (Quản lý tốt đòi hỏi phải nắm giữ vững chắc việc kiểm soát ngân sách mọi lúc.)

  • Budget control policies

    Các chính sách kiểm soát ngân sách

    "The company revised its budget control policies to cut unnecessary spending."

    (Công ty đã sửa đổi các chính sách kiểm soát ngân sách để cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget control

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý và giám sát ngân sách của một tổ chức để đảm bảo rằng thu nhập và chi tiêu được giữ trong giới hạn đã thỏa thuận.

"Effective budget control is essential for the financial stability of any organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has budget control measures in place.
Công ty có các biện pháp kiểm soát ngân sách.
Phủ định
Does the department lack budget control?
Bộ phận này có thiếu kiểm soát ngân sách không?
Nghi vấn
Is budget control essential for financial stability?
Kiểm soát ngân sách có cần thiết cho sự ổn định tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget control".

Kiểm soát ngân sách cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc học cách lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách (personal finance management) được coi là một kỹ năng sống thiết yếu. Việc này giúp cá nhân tránh nợ nần và xây dựng sự ổn định tài chính từ sớm, thường được dạy từ bậc trung học.

Vai trò của SOX và kiểm soát nội bộ

Tại Mỹ, sau các vụ bê bối tài chính lớn, Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) đã được ban hành. Đạo luật này yêu cầu các công ty đại chúng phải thiết lập và duy trì các cơ chế kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt, trong đó kiểm soát ngân sách là một thành phần cốt lõi, nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác của báo cáo tài chính.