(Top Banner Ad)
create distance
B2
Verb Phrase B2 Quan hệ xã hội, Tâm lý học, Vật lý

create distance

UK: /kriˈeɪt ˈdɪstəns/ • US: /kriˈeɪt ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

tạo khoảng cách giữ khoảng cách xa lánh tách rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish or increase physical or emotional separation from someone or something.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc gia tăng khoảng cách vật lý hoặc tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, she tried to create distance from her friend."

    "Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cố gắng tạo khoảng cách với bạn của mình."

  • "He decided to create distance from his family after years of conflict."

    "Anh ấy quyết định tạo khoảng cách với gia đình sau nhiều năm xung đột."

  • "The company is creating distance between its brand and the scandal."

    "Công ty đang tạo khoảng cách giữa thương hiệu của mình và vụ bê bối."

  • "In physics, creating distance requires energy."

    "Trong vật lý, việc tạo ra khoảng cách đòi hỏi năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creator người tạo ra, tác giả
Adjective creative có tính sáng tạo
Noun creativity óc sáng tạo, tính sáng tạo
Noun distance khoảng cách
Verb distance (oneself) giữ khoảng cách, tạo khoảng cách
Adjective distant xa xôi, xa cách (về tình cảm)

Synonyms

Antonyms

close the distance (thu hẹp khoảng cách)connect (kết nối)engage (tham gia)approach (tiếp cận)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Tâm lý học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (creare)
to make, bring forth
Latin (distantia)
a standing apart
Old French (creer)
to create
Old French (distance)
distance, quarrel
Middle English
createn / distance

Nguồn gốc của 'Create'

Từ 'create' bắt nguồn từ tiếng Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa gần như thiêng liêng, mô tả hành động sáng tạo của thần thánh. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn là tạo ra bất cứ thứ gì mới mẻ, từ nghệ thuật đến một ý tưởng.

Nguồn gốc của 'Distance'

Từ 'distance' đến từ tiếng Latin 'distantia', nghĩa là 'sự đứng xa nhau'. Nó được ghép từ 'di-' (cách xa) và 'stare' (đứng). Vì vậy, về cơ bản, 'distance' mô tả hành động vật lý của việc hai vật hoặc hai người không đứng cạnh nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động để tránh né, tách rời, hoặc giữ khoảng cách với một người, một tình huống, hoặc một vấn đề nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: để bảo vệ bản thân) hoặc tiêu cực (ví dụ: để trốn tránh trách nhiệm). 'Create distance' nhấn mạnh sự chủ động trong việc tạo ra sự cách biệt, khác với 'drift apart' (dần xa cách) là một quá trình thụ động.

Prepositions

from

'from' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà khoảng cách được tạo ra. Ví dụ: 'create distance from a toxic relationship' (tạo khoảng cách với một mối quan hệ độc hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + create distance
  • try to create distance
    (cố gắng tạo khoảng cách)
  • need to create distance
    (cần tạo khoảng cách)
  • help to create distance
    (giúp tạo ra khoảng cách)
  • begin to create distance
    (bắt đầu tạo khoảng cách)
Adverb + create distance
  • deliberately create distance
    (cố ý tạo khoảng cách)
  • intentionally create distance
    (cố tình tạo khoảng cách)
  • gradually create distance
    (dần dần tạo ra khoảng cách)
  • subconsciously create distance
    (tạo khoảng cách một cách vô thức)
create distance + Preposition
  • create distance between people
    (tạo khoảng cách giữa mọi người)
  • create distance from your past
    (tạo khoảng cách với quá khứ của bạn)
  • create distance from the problem
    (tạo khoảng cách với vấn đề)

Idioms

  • keep someone at arm's length

    Giữ ai đó ở một khoảng cách an toàn, không cho họ quá thân thiết để tránh bị ảnh hưởng hoặc tổn thương.

    "After the betrayal, she decided to keep her new friends at arm's length."

    (Sau lần bị phản bội, cô ấy quyết định giữ khoảng cách với những người bạn mới của mình.)

  • give someone the cold shoulder

    Cố tình phớt lờ, tỏ ra lạnh nhạt với ai đó, thường là vì tức giận hoặc không hài lòng.

    "I tried to talk to him, but he just gave me the cold shoulder."

    (Tôi đã cố gắng nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy chỉ lạnh lùng phớt lờ tôi.)

  • draw a line in the sand

    Vạch ra một ranh giới rõ ràng, một giới hạn không thể vượt qua trong một tình huống.

    "When they asked me to work on Sunday again, I had to draw a line in the sand."

    (Khi họ lại yêu cầu tôi làm việc vào Chủ nhật, tôi đã phải vạch ra một giới hạn rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create distance

Verb Phrase
Lật mặt

Tạo ra hoặc gia tăng khoảng cách vật lý hoặc tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.

"After the argument, she tried to create distance from her friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create distance".

Không gian cá nhân (Personal Space)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta rất coi trọng "không gian cá nhân" (personal space), một vùng vô hình xung quanh cơ thể. Đứng quá gần trong khi giao tiếp có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc quá xâm phạm. Đây là một cách 'tạo khoảng cách' vật lý để duy trì sự thoải mái và tôn trọng lẫn nhau.

Khoảng cách trong môi trường công sở

Trong môi trường công sở ở phương Tây, việc 'tạo khoảng cách' giữa cuộc sống công việc và đời tư là khá phổ biến. Mọi người thường tránh chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân và duy trì các mối quan hệ dựa trên sự chuyên nghiệp, khác với một số nền văn hóa nơi việc xây dựng tình cảm thân thiết với đồng nghiệp được coi trọng.