create distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To establish or increase physical or emotional separation from someone or something.
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc gia tăng khoảng cách vật lý hoặc tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the argument, she tried to create distance from her friend."
"Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cố gắng tạo khoảng cách với bạn của mình."
-
"He decided to create distance from his family after years of conflict."
"Anh ấy quyết định tạo khoảng cách với gia đình sau nhiều năm xung đột."
-
"The company is creating distance between its brand and the scandal."
"Công ty đang tạo khoảng cách giữa thương hiệu của mình và vụ bê bối."
-
"In physics, creating distance requires energy."
"Trong vật lý, việc tạo ra khoảng cách đòi hỏi năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm |
| Noun | creator | người tạo ra, tác giả |
| Adjective | creative | có tính sáng tạo |
| Noun | creativity | óc sáng tạo, tính sáng tạo |
| Noun | distance | khoảng cách |
| Verb | distance (oneself) | giữ khoảng cách, tạo khoảng cách |
| Adjective | distant | xa xôi, xa cách (về tình cảm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động để tránh né, tách rời, hoặc giữ khoảng cách với một người, một tình huống, hoặc một vấn đề nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: để bảo vệ bản thân) hoặc tiêu cực (ví dụ: để trốn tránh trách nhiệm). 'Create distance' nhấn mạnh sự chủ động trong việc tạo ra sự cách biệt, khác với 'drift apart' (dần xa cách) là một quá trình thụ động.
Prepositions
'from' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà khoảng cách được tạo ra. Ví dụ: 'create distance from a toxic relationship' (tạo khoảng cách với một mối quan hệ độc hại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to create distance (cố gắng tạo khoảng cách)
-
need to create distance (cần tạo khoảng cách)
-
help to create distance (giúp tạo ra khoảng cách)
-
begin to create distance (bắt đầu tạo khoảng cách)
-
deliberately create distance (cố ý tạo khoảng cách)
-
intentionally create distance (cố tình tạo khoảng cách)
-
gradually create distance (dần dần tạo ra khoảng cách)
-
subconsciously create distance (tạo khoảng cách một cách vô thức)
-
create distance between people (tạo khoảng cách giữa mọi người)
-
create distance from your past (tạo khoảng cách với quá khứ của bạn)
-
create distance from the problem (tạo khoảng cách với vấn đề)
Idioms
-
keep someone at arm's length
Giữ ai đó ở một khoảng cách an toàn, không cho họ quá thân thiết để tránh bị ảnh hưởng hoặc tổn thương.
"After the betrayal, she decided to keep her new friends at arm's length."
(Sau lần bị phản bội, cô ấy quyết định giữ khoảng cách với những người bạn mới của mình.)
-
give someone the cold shoulder
Cố tình phớt lờ, tỏ ra lạnh nhạt với ai đó, thường là vì tức giận hoặc không hài lòng.
"I tried to talk to him, but he just gave me the cold shoulder."
(Tôi đã cố gắng nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy chỉ lạnh lùng phớt lờ tôi.)
-
draw a line in the sand
Vạch ra một ranh giới rõ ràng, một giới hạn không thể vượt qua trong một tình huống.
"When they asked me to work on Sunday again, I had to draw a line in the sand."
(Khi họ lại yêu cầu tôi làm việc vào Chủ nhật, tôi đã phải vạch ra một giới hạn rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create distance
Verb PhraseTạo ra hoặc gia tăng khoảng cách vật lý hoặc tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó.
"After the argument, she tried to create distance from her friend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create distance".
