(Top Banner Ad)
bulkier
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

bulkier

UK: /ˈbʌlkiə(r)/ • US: /ˈbʌlkiər/

Nghĩa tiếng Việt

cồng kềnh hơn to hơn dày hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Larger and thicker than something else; more cumbersome to carry or store.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn và dày hơn so với một thứ gì đó khác; cồng kềnh hơn khi mang vác hoặc cất giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This suitcase is bulkier than my old one."

    "Chiếc vali này cồng kềnh hơn chiếc cũ của tôi."

  • "Modern televisions are much less bulky than the older models."

    "TV hiện đại ít cồng kềnh hơn nhiều so với các mẫu cũ."

  • "I prefer a bulkier sweater for extra warmth."

    "Tôi thích một chiếc áo len cồng kềnh hơn để giữ ấm thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk Khối lượng lớn, kích thước, phần lớn
Adjective bulky Cồng kềnh, to lớn, khó xử lý do kích thước
Adverb bulkily Một cách cồng kềnh
Noun bulkiness Sự cồng kềnh, sự to lớn về kích thước
Adjective bulkiest Cồng kềnh nhất (dạng so sánh nhất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bulke
Modern English
bulk
Modern English
bulky
Modern English
bulkier

Nguồn gốc từ 'Khối lượng'

Từ gốc 'bulk' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ, thường dùng để chỉ một 'khối lượng lớn' hoặc 'hàng hóa chất đống' (thường là hàng hóa trên tàu). Vì vậy, 'bulkier' (cồng kềnh hơn) mang ý nghĩa là có kích thước và khối lượng lớn hơn, gợi lên hình ảnh vật gì đó chiếm nhiều không gian.

Usage Note

"Bulkier" là dạng so sánh hơn của tính từ "bulky", dùng để chỉ sự khác biệt về kích thước và độ cồng kềnh giữa hai đối tượng. Nó ngụ ý rằng vật thể được mô tả chiếm nhiều không gian hơn và có thể khó xử lý hơn so với vật thể khác. Không giống như "larger" (lớn hơn) chỉ đơn thuần về kích thước, "bulkier" nhấn mạnh đến sự cồng kềnh và khó khăn trong việc di chuyển hoặc lưu trữ.

Prepositions

than

"than" được sử dụng để so sánh mức độ cồng kềnh giữa hai đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb of Degree + bulkier
  • much much bulkier
    (cồng kềnh hơn nhiều)
  • slightly slightly bulkier
    (hơi cồng kềnh hơn một chút)
  • far far bulkier
    (cồng kềnh hơn hẳn, vượt trội về độ cồng kềnh)
Verb + bulkier
  • become become bulkier
    (trở nên cồng kềnh hơn)
  • make make it bulkier
    (làm cho nó cồng kềnh hơn)
Noun (Context) + bulkier
  • package a package bulkier than expected
    (một gói hàng cồng kềnh hơn dự kiến)
  • device a device bulkier than the original
    (một thiết bị cồng kềnh hơn bản gốc)

Idioms

  • To be much bulkier than necessary

    Quá cồng kềnh hơn mức cần thiết, không cần thiết phải lớn đến vậy

    "I think this extra layer of wrapping paper is much bulkier than necessary."

    (Tôi nghĩ thêm lớp giấy gói này quá cồng kềnh hơn mức cần thiết.)

  • The bulkier, the safer (or warmer)

    Càng cồng kềnh thì càng an toàn (hoặc càng ấm)

    "For crash protection, sometimes the bulkier child seat is considered the safer option."

    (Để bảo vệ khi va chạm, đôi khi ghế trẻ em càng cồng kềnh lại được xem là lựa chọn an toàn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulkier

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Lớn hơn và dày hơn so với một thứ gì đó khác; cồng kềnh hơn khi mang vác hoặc cất giữ.

"This suitcase is bulkier than my old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulkier".

Xu hướng Công nghệ và Sự ‘Gọn nhẹ’

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực công nghệ (điện thoại, laptop), có xu hướng mạnh mẽ dịch chuyển từ các thiết bị 'bulkier' (cồng kềnh hơn) sang các thiết bị mỏng và nhẹ. Do đó, 'bulkier' thường mang hàm ý lỗi thời, kém hiệu quả hoặc kém hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

Chức năng và Tính Thực tiễn

Trong thời trang và đồ dùng ngoài trời (như áo khoác mùa đông hoặc thiết bị cắm trại), sự cồng kềnh (bulkiness) thường là dấu hiệu của chức năng: ví dụ, áo khoác 'bulkier' có xu hướng giữ nhiệt tốt hơn. Sự 'bulkier' ở đây là kết quả của việc ưu tiên tính thực tiễn hơn là tính thẩm mỹ.