(Top Banner Ad)
more compact
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more compact

UK: /kəmˈpækt/ • US: /kəmˈpækt/

Nghĩa tiếng Việt

gọn nhẹ hơn nhỏ gọn hơn ít cồng kềnh hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More tightly packed together; smaller in size or taking up less space.

Vietnamese Meaning

Gọn nhẹ hơn, được nén chặt hơn; kích thước nhỏ hơn hoặc chiếm ít không gian hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This laptop is more compact, making it easier to carry around."

    "Chiếc máy tính xách tay này gọn nhẹ hơn, giúp việc mang theo dễ dàng hơn."

  • "The new design is more compact, allowing for better storage."

    "Thiết kế mới gọn nhẹ hơn, cho phép cất giữ tốt hơn."

  • "This car model is more compact than the previous version."

    "Mẫu xe này gọn nhẹ hơn so với phiên bản trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective compact nhỏ gọn, cô đọng, chặt chẽ
Verb compact nén chặt, làm cho gọn lại
Noun compact hộp phấn, hiệp ước, xe ô tô nhỏ gọn
Noun compaction sự nén chặt, sự cô đọng
Adverb compactly một cách nhỏ gọn, chặt chẽ
Noun compactness tính nhỏ gọn, tính chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Middle English
more
Latin
compactus
Old French
compact
English
compact

Nguồn gốc của 'More'

'More' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*maiz', mang ý nghĩa 'lớn hơn, nhiều hơn'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'māra' và tiếng Anh trung đại 'more', luôn giữ vai trò so sánh số lượng hoặc mức độ. Vì vậy, 'more compact' nghĩa là 'gọn hơn' hoặc 'đặc hơn' ở một mức độ lớn hơn.

Nguồn gốc của 'Compact'

Từ 'compact' đến từ tiếng Latin 'compactus', là quá khứ phân từ của động từ 'compingere', có nghĩa là 'gắn kết lại với nhau', 'đóng gói lại'. Ban đầu, nó mô tả điều gì đó được ép chặt, nén lại. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ vật thể nhỏ gọn, chiếm ít không gian, hoặc có cấu trúc chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ "more compact" thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể/khái niệm, cho thấy một trong số chúng có kích thước nhỏ hơn và/hoặc chiếm ít không gian hơn. So sánh với 'smaller': 'Compact' nhấn mạnh sự hiệu quả trong việc sử dụng không gian, trong khi 'smaller' chỉ đơn giản là đề cập đến kích thước.

Prepositions

than

Khi so sánh, 'than' được sử dụng để chỉ đối tượng mà một vật thể/khái niệm 'more compact' được so sánh với. Ví dụ: 'This phone is more compact than my old one.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more compact
  • much much more compact
    (nhỏ gọn hơn nhiều)
  • even even more compact
    (thậm chí còn nhỏ gọn hơn)
  • considerably considerably more compact
    (nhỏ gọn hơn đáng kể)
  • significantly significantly more compact
    (nhỏ gọn hơn đáng kể)
Verb + more compact
  • make make something more compact
    (làm cho cái gì đó nhỏ gọn hơn)
  • become become more compact
    (trở nên nhỏ gọn hơn)
  • design design something more compact
    (thiết kế cái gì đó nhỏ gọn hơn)
Noun + more compact (contextual usage)
  • demand for demand for more compact housing
    (nhu cầu về nhà ở nhỏ gọn hơn)
  • need for need for more compact devices
    (nhu cầu về các thiết bị nhỏ gọn hơn)

Idioms

  • To make something more compact

    Làm cho cái gì đó nhỏ gọn hơn, tối ưu hóa không gian/kích thước.

    "They redesigned the engine to make it more compact and efficient."

    (Họ đã thiết kế lại động cơ để làm cho nó nhỏ gọn và hiệu quả hơn.)

  • A more compact design/version

    Một thiết kế/phiên bản nhỏ gọn hơn, tiết kiệm không gian hoặc dễ mang theo hơn.

    "The new laptop features a more compact design, making it ideal for travelers."

    (Chiếc laptop mới có thiết kế nhỏ gọn hơn, rất lý tưởng cho người hay đi du lịch.)

  • To live in a more compact space

    Sống trong một không gian nhỏ gọn hơn, thường ám chỉ sự tối giản hoặc điều kiện sống trong đô thị.

    "Many urban dwellers choose to live in a more compact space due to high rental costs."

    (Nhiều cư dân thành thị chọn sống trong một không gian nhỏ gọn hơn do chi phí thuê nhà cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more compact

Tính từ
Lật mặt

Gọn nhẹ hơn, được nén chặt hơn; kích thước nhỏ hơn hoặc chiếm ít không gian hơn.

"This laptop is more compact, making it easier to carry around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the new phone is more compact, it fits easily into my pocket.
Bởi vì điện thoại mới nhỏ gọn hơn, nó dễ dàng vừa trong túi của tôi.
Phủ định
Even though the previous model was not more compact, it had a better battery life.
Mặc dù mẫu trước đó không nhỏ gọn hơn, nhưng nó có thời lượng pin tốt hơn.
Nghi vấn
Since the new design is more compact, is it easier to handle?
Vì thiết kế mới nhỏ gọn hơn, có phải nó dễ dàng cầm nắm hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this new apartment is more compact than I expected!
Ồ, căn hộ mới này nhỏ gọn hơn tôi mong đợi!
Phủ định
Well, this suitcase isn't more compact than the old one.
Chà, cái vali này không nhỏ gọn hơn cái cũ.
Nghi vấn
Hey, is this design more compact than the previous version?
Này, thiết kế này có nhỏ gọn hơn phiên bản trước không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the renovation, the kitchen, more compact than before, became the heart of the home.
Sau khi cải tạo, nhà bếp, nhỏ gọn hơn trước, đã trở thành trái tim của ngôi nhà.
Phủ định
Although the new apartment is compact, it isn't, however, more compact than my previous one, which was tiny.
Mặc dù căn hộ mới nhỏ gọn, nhưng nó không nhỏ gọn hơn căn hộ trước của tôi, căn hộ trước đó còn bé hơn.
Nghi vấn
Considering its size, is the new model, more compact and efficient, worth the extra cost?
Xét về kích thước, liệu mô hình mới, nhỏ gọn và hiệu quả hơn, có đáng với chi phí bỏ ra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new model will be more compact than the previous one.
Mẫu mới sẽ nhỏ gọn hơn mẫu trước.
Phủ định
This suitcase won't be compact enough to fit in the overhead compartment.
Cái vali này sẽ không đủ nhỏ gọn để vừa vào ngăn chứa đồ phía trên.
Nghi vấn
Will the new office be more compact to save on rent?
Văn phòng mới có nhỏ gọn hơn để tiết kiệm tiền thuê không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed a more compact engine.
Công ty đã phát triển một động cơ nhỏ gọn hơn.
Phủ định
The designers have not created a more compact version yet.
Các nhà thiết kế vẫn chưa tạo ra một phiên bản nhỏ gọn hơn.
Nghi vấn
Has the city become more compact due to new developments?
Thành phố đã trở nên nhỏ gọn hơn do các khu phát triển mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more compact".

Xu hướng sống tối giản và đô thị hóa

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và chi phí sinh hoạt tăng cao, đặc biệt ở các thành phố lớn trên thế giới, khái niệm 'more compact' trở nên quan trọng. Nhiều người dân chọn sống trong những căn hộ, ngôi nhà 'more compact' (nhỏ gọn hơn) để tiết kiệm chi phí, giảm thiểu đồ đạc và hưởng lợi từ lối sống tối giản (minimalism).

Thiết kế và Công nghệ

Trong ngành công nghệ, việc tạo ra các thiết bị 'more compact' (nhỏ gọn hơn) là một xu hướng không ngừng. Từ điện thoại thông minh, máy tính xách tay đến các thiết bị gia dụng, mục tiêu luôn là thu nhỏ kích thước nhưng vẫn duy trì hoặc tăng cường chức năng, nhằm mang lại sự tiện lợi, tính di động cao và khả năng tích hợp tốt hơn vào cuộc sống hàng ngày.