more compact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gọn nhẹ hơn, được nén chặt hơn; kích thước nhỏ hơn hoặc chiếm ít không gian hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This laptop is more compact, making it easier to carry around."
"Chiếc máy tính xách tay này gọn nhẹ hơn, giúp việc mang theo dễ dàng hơn."
-
"The new design is more compact, allowing for better storage."
"Thiết kế mới gọn nhẹ hơn, cho phép cất giữ tốt hơn."
-
"This car model is more compact than the previous version."
"Mẫu xe này gọn nhẹ hơn so với phiên bản trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | compact | nhỏ gọn, cô đọng, chặt chẽ |
| Verb | compact | nén chặt, làm cho gọn lại |
| Noun | compact | hộp phấn, hiệp ước, xe ô tô nhỏ gọn |
| Noun | compaction | sự nén chặt, sự cô đọng |
| Adverb | compactly | một cách nhỏ gọn, chặt chẽ |
| Noun | compactness | tính nhỏ gọn, tính chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more compact" thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể/khái niệm, cho thấy một trong số chúng có kích thước nhỏ hơn và/hoặc chiếm ít không gian hơn. So sánh với 'smaller': 'Compact' nhấn mạnh sự hiệu quả trong việc sử dụng không gian, trong khi 'smaller' chỉ đơn giản là đề cập đến kích thước.
Prepositions
Khi so sánh, 'than' được sử dụng để chỉ đối tượng mà một vật thể/khái niệm 'more compact' được so sánh với. Ví dụ: 'This phone is more compact than my old one.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more compact (nhỏ gọn hơn nhiều)
-
even even more compact (thậm chí còn nhỏ gọn hơn)
-
considerably considerably more compact (nhỏ gọn hơn đáng kể)
-
significantly significantly more compact (nhỏ gọn hơn đáng kể)
-
make make something more compact (làm cho cái gì đó nhỏ gọn hơn)
-
become become more compact (trở nên nhỏ gọn hơn)
-
design design something more compact (thiết kế cái gì đó nhỏ gọn hơn)
-
demand for demand for more compact housing (nhu cầu về nhà ở nhỏ gọn hơn)
-
need for need for more compact devices (nhu cầu về các thiết bị nhỏ gọn hơn)
Idioms
-
To make something more compact
Làm cho cái gì đó nhỏ gọn hơn, tối ưu hóa không gian/kích thước.
"They redesigned the engine to make it more compact and efficient."
(Họ đã thiết kế lại động cơ để làm cho nó nhỏ gọn và hiệu quả hơn.)
-
A more compact design/version
Một thiết kế/phiên bản nhỏ gọn hơn, tiết kiệm không gian hoặc dễ mang theo hơn.
"The new laptop features a more compact design, making it ideal for travelers."
(Chiếc laptop mới có thiết kế nhỏ gọn hơn, rất lý tưởng cho người hay đi du lịch.)
-
To live in a more compact space
Sống trong một không gian nhỏ gọn hơn, thường ám chỉ sự tối giản hoặc điều kiện sống trong đô thị.
"Many urban dwellers choose to live in a more compact space due to high rental costs."
(Nhiều cư dân thành thị chọn sống trong một không gian nhỏ gọn hơn do chi phí thuê nhà cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more compact
Tính từGọn nhẹ hơn, được nén chặt hơn; kích thước nhỏ hơn hoặc chiếm ít không gian hơn.
"This laptop is more compact, making it easier to carry around."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the new phone is more compact, it fits easily into my pocket. |
Bởi vì điện thoại mới nhỏ gọn hơn, nó dễ dàng vừa trong túi của tôi. |
| Phủ định | Even though the previous model was not more compact, it had a better battery life. |
Mặc dù mẫu trước đó không nhỏ gọn hơn, nhưng nó có thời lượng pin tốt hơn. |
| Nghi vấn | Since the new design is more compact, is it easier to handle? |
Vì thiết kế mới nhỏ gọn hơn, có phải nó dễ dàng cầm nắm hơn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this new apartment is more compact than I expected! |
Ồ, căn hộ mới này nhỏ gọn hơn tôi mong đợi! |
| Phủ định | Well, this suitcase isn't more compact than the old one. |
Chà, cái vali này không nhỏ gọn hơn cái cũ. |
| Nghi vấn | Hey, is this design more compact than the previous version? |
Này, thiết kế này có nhỏ gọn hơn phiên bản trước không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the renovation, the kitchen, more compact than before, became the heart of the home. |
Sau khi cải tạo, nhà bếp, nhỏ gọn hơn trước, đã trở thành trái tim của ngôi nhà. |
| Phủ định | Although the new apartment is compact, it isn't, however, more compact than my previous one, which was tiny. |
Mặc dù căn hộ mới nhỏ gọn, nhưng nó không nhỏ gọn hơn căn hộ trước của tôi, căn hộ trước đó còn bé hơn. |
| Nghi vấn | Considering its size, is the new model, more compact and efficient, worth the extra cost? |
Xét về kích thước, liệu mô hình mới, nhỏ gọn và hiệu quả hơn, có đáng với chi phí bỏ ra không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new model will be more compact than the previous one. |
Mẫu mới sẽ nhỏ gọn hơn mẫu trước. |
| Phủ định | This suitcase won't be compact enough to fit in the overhead compartment. |
Cái vali này sẽ không đủ nhỏ gọn để vừa vào ngăn chứa đồ phía trên. |
| Nghi vấn | Will the new office be more compact to save on rent? |
Văn phòng mới có nhỏ gọn hơn để tiết kiệm tiền thuê không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has developed a more compact engine. |
Công ty đã phát triển một động cơ nhỏ gọn hơn. |
| Phủ định | The designers have not created a more compact version yet. |
Các nhà thiết kế vẫn chưa tạo ra một phiên bản nhỏ gọn hơn. |
| Nghi vấn | Has the city become more compact due to new developments? |
Thành phố đã trở nên nhỏ gọn hơn do các khu phát triển mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more compact".
