(Top Banner Ad)
continue the feud
B2
Động từ B2 Xã hội, Lịch sử, Quan hệ

continue the feud

UK: /kənˈtɪnjuː ðə fjuːd/ • US: /kənˈtɪnjuː ðə fjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục mối thù duy trì cuộc chiến làm cho cuộc tranh chấp kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prolong or maintain a prolonged and bitter quarrel or dispute.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục, duy trì hoặc kéo dài một cuộc tranh cãi hoặc xung đột gay gắt, kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite attempts at reconciliation, the families continued the feud for generations."

    "Mặc dù đã có những nỗ lực hòa giải, các gia đình vẫn tiếp tục mối thù hằn qua nhiều thế hệ."

  • "The two companies continued the feud over intellectual property rights."

    "Hai công ty tiếp tục mối thù về quyền sở hữu trí tuệ."

  • "Politicians accused each other of continuing the feud and obstructing progress."

    "Các chính trị gia cáo buộc lẫn nhau tiếp tục mối thù và cản trở tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation Sự tiếp diễn, sự liên tục (của một hành động/trạng thái)
Adjective continuous Liên tục, không gián đoạn
Adverb continuously Một cách liên tục
Noun feud Mối thù hận sâu sắc và kéo dài (thường giữa hai bên)
Noun feuding Hành động thù hận, sự xung đột triền miên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuāre
Old French
continuer
Middle English
continuen
Old High German
fēhida
Middle English
feud

Gốc gác của sự thù hận ('Feud')

Từ 'feud' (mối thù) bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'fēhida', nghĩa là 'sự thù địch' hoặc 'cuộc chiến cá nhân'. Khái niệm này ban đầu chỉ những cuộc xung đột trả thù giữa các gia tộc hoặc bộ lạc, nơi nghĩa vụ trả thù được truyền từ đời này sang đời khác. Việc 'continue the feud' (tiếp tục mối thù) nhấn mạnh tính chất kéo dài và thừa kế của xung đột.

Usage Note

Cụm từ 'continue the feud' nhấn mạnh hành động tiếp diễn của một mối thù hằn hoặc xung đột đã tồn tại từ trước. Nó cho thấy một sự quyết tâm duy trì sự thù địch, thường có tính chất cá nhân hoặc giữa các nhóm người (ví dụ: gia đình, dòng họ). Khác với 'have a disagreement' (bất đồng ý kiến) vốn chỉ sự khác biệt quan điểm đơn thuần, 'feud' mang tính chất thù hằn sâu sắc và kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • bitterly bitterly continue the feud
    (cay đắng tiếp tục mối thù)
  • openly openly continue the feud
    (công khai tiếp tục cuộc đối đầu)
  • reluctantly reluctantly continue the feud
    (miễn cưỡng tiếp tục cuộc chiến ngầm)
Context/Subject Nouns
  • rival factions rival factions continue the feud
    (các phe phái đối địch tiếp tục hận thù)
  • the heirs the heirs continue the feud
    (những người thừa kế tiếp tục mối thù (của tiền nhân))

Idioms

  • vow to continue the feud

    thề sẽ tiếp tục mối thù/sự đối đầu

    "He made a public statement, vowing to continue the feud against his former business partners."

    (Anh ta đã đưa ra tuyên bố công khai, thề sẽ tiếp tục mối hận thù chống lại các đối tác kinh doanh cũ.)

  • continue the feud through proxy

    tiếp tục mối thù thông qua bên thứ ba/người đại diện

    "They retired, but continued the feud through proxy by supporting rival candidates."

    (Họ đã nghỉ hưu, nhưng vẫn tiếp tục mối thù thông qua đại diện bằng cách ủng hộ các ứng cử viên đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue the feud

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục, duy trì hoặc kéo dài một cuộc tranh cãi hoặc xung đột gay gắt, kéo dài.

"Despite attempts at reconciliation, the families continued the feud for generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The families, who had hoped to reconcile, unfortunately continued the feud which lasted for generations.
Những gia đình, những người đã hy vọng hòa giải, không may tiếp tục mối thù kéo dài qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The diplomats, who were sent to negotiate peace, failed to prevent the two countries from continuing the feud that had already claimed thousands of lives.
Các nhà ngoại giao, những người được cử đến đàm phán hòa bình, đã không thể ngăn cản hai nước tiếp tục mối thù đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người.
Nghi vấn
Did the council, which aimed to bring harmony, successfully stop the gangs from continuing the feud that terrorized the neighborhood?
Hội đồng, nơi hướng tới việc mang lại sự hòa hợp, có thành công ngăn chặn các băng đảng tiếp tục mối thù gây kinh hoàng cho khu phố không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their families made a critical decision: they decided to continue the feud despite the potential consequences.
Gia đình họ đã đưa ra một quyết định quan trọng: họ quyết định tiếp tục mối thù bất chấp những hậu quả tiềm ẩn.
Phủ định
The community leaders intervened: they urged the families not to continue the feud, emphasizing the importance of peace.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã can thiệp: họ kêu gọi các gia đình không tiếp tục mối thù, nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình.
Nghi vấn
Faced with mounting pressure, the question remained: will they continue the feud, or will they finally seek reconciliation?
Đối mặt với áp lực ngày càng tăng, câu hỏi vẫn còn: liệu họ sẽ tiếp tục mối thù, hay cuối cùng họ sẽ tìm kiếm sự hòa giải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue the feud".

Mối thù Montague và Capulet

Một trong những ví dụ văn hóa phương Tây nổi tiếng nhất về 'feud' là mối thù giữa hai gia tộc Montague và Capulet trong vở kịch 'Romeo và Juliet' của Shakespeare. Mối hận thù không rõ nguyên nhân này đã kéo dài nhiều năm, dẫn đến bi kịch cho các thế hệ sau, minh họa cho sự tàn phá của việc tiếp tục thù hận.

Mối thù Hatfield và McCoy

Ở Mỹ, mối thù giữa hai gia tộc Hatfield và McCoy là một câu chuyện có thật, xảy ra vào cuối thế kỷ 19. Mối thù này bắt nguồn từ một cuộc tranh chấp nhỏ và trở thành biểu tượng cho các cuộc xung đột gia tộc kéo dài không hồi kết ('family feuds') trong văn hóa dân gian Mỹ.