(Top Banner Ad)
make peace
B1
Verb B1 Xã hội, Quan hệ quốc tế

make peace

UK: /meɪk piːs/ • US: /meɪk piːs/

Nghĩa tiếng Việt

làm hòa giảng hòa hòa giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a state of conflict or hostility; to reconcile.

Vietnamese Meaning

Làm hòa, giảng hòa, chấm dứt xung đột hoặc thù địch; hòa giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of fighting, the two countries finally decided to make peace."

    "Sau nhiều năm chiến tranh, hai quốc gia cuối cùng đã quyết định làm hòa."

  • "It's time for you to make peace with your past and move on."

    "Đã đến lúc bạn làm hòa với quá khứ và bước tiếp."

  • "The government is trying to make peace between the warring factions."

    "Chính phủ đang cố gắng làm hòa giữa các phe phái đang giao tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình, người hòa giải
Noun peaceful Yên bình, hòa bình
Adjective peace Hòa bình
Verb appease xoa dịu, làm cho ai bớt giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
maken pees
Old French
faire pais
Latin
facere pacem

Nguồn gốc của 'make peace'

Cụm từ 'make peace' có nguồn gốc từ thời Trung Cổ, khi việc giải quyết xung đột thường liên quan đến các nghi lễ và thỏa thuận chính thức. 'Make' ở đây có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'tạo ra', còn 'peace' là 'hòa bình'. Vì vậy, 'make peace' có nghĩa là 'thực hiện hòa bình' hoặc 'thiết lập hòa bình' sau một cuộc xung đột.

Usage Note

"Make peace" thường được sử dụng khi có một cuộc xung đột hoặc tranh chấp đã xảy ra. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để chấm dứt tình trạng này và khôi phục mối quan hệ hòa bình. So với "find peace" (tìm thấy sự bình yên), "make peace" mang tính hành động và có mục đích hơn. "Be at peace" thì chỉ trạng thái bình yên đã có.

Prepositions

with

"Make peace with": Làm hòa với ai đó/điều gì đó. Ví dụ: "He made peace with his brother after their argument." (Anh ấy làm hòa với em trai sau cuộc tranh cãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Make Peace
  • willing be willing to make peace
    (sẵn lòng làm hòa)
  • ready be ready to make peace
    (sẵn sàng làm hòa)
Động từ + Make Peace
  • try try to make peace
    (cố gắng làm hòa)
  • seek seek to make peace
    (tìm cách làm hòa)
Trạng từ + Make Peace
  • finally finally make peace
    (cuối cùng làm hòa)
  • eventually eventually make peace
    (rốt cuộc làm hòa)

Idioms

  • bury the hatchet

    làm lành, bỏ qua hiềm khích

    "After years of feuding, the two companies finally decided to bury the hatchet and work together."

    (Sau nhiều năm thù hằn, hai công ty cuối cùng đã quyết định làm lành và hợp tác với nhau.)

  • extend an olive branch

    giơ cành ô liu (biểu tượng của hòa bình), đề nghị hòa giải

    "The government extended an olive branch to the rebels in an attempt to end the conflict."

    (Chính phủ đã giơ cành ô liu cho quân nổi dậy trong một nỗ lực chấm dứt xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make peace

Verb
Lật mặt

Làm hòa, giảng hòa, chấm dứt xung đột hoặc thù địch; hòa giải.

"After years of fighting, the two countries finally decided to make peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats, who worked tirelessly, managed to make peace between the warring nations.
Các nhà ngoại giao, những người đã làm việc không mệt mỏi, đã cố gắng tạo dựng hòa bình giữa các quốc gia đang gây chiến.
Phủ định
The leaders, who refused to compromise, did not make peace, which prolonged the conflict.
Các nhà lãnh đạo, những người từ chối thỏa hiệp, đã không tạo dựng hòa bình, điều này kéo dài cuộc xung đột.
Nghi vấn
Did the mediators, who were highly respected, successfully make peace and resolve the dispute?
Những người hòa giải, những người rất được kính trọng, có thành công trong việc tạo dựng hòa bình và giải quyết tranh chấp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to make peace with her neighbor after their argument.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn làm hòa với người hàng xóm sau cuộc tranh cãi của họ.
Phủ định
He told me that he didn't make peace with his brother before he moved away.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm hòa với anh trai mình trước khi chuyển đi.
Nghi vấn
She asked if they had made peace after the conflict.
Cô ấy hỏi liệu họ đã làm hòa sau xung đột hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make peace".

Cây Ô Liu và Hòa Bình

Cành ô liu từ lâu đã là biểu tượng của hòa bình và chiến thắng, bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại. Việc tặng cành ô liu là một dấu hiệu của mong muốn hòa bình và hòa giải sau một cuộc xung đột.

Ngày Quốc tế Hòa bình

Ngày Quốc tế Hòa bình (International Day of Peace) được Liên Hợp Quốc tổ chức vào ngày 21 tháng 9 hàng năm. Đây là một ngày để kêu gọi chấm dứt chiến tranh và bạo lực, đồng thời thúc đẩy hòa bình trên toàn thế giới.