make peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm hòa, giảng hòa, chấm dứt xung đột hoặc thù địch; hòa giải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of fighting, the two countries finally decided to make peace."
"Sau nhiều năm chiến tranh, hai quốc gia cuối cùng đã quyết định làm hòa."
-
"It's time for you to make peace with your past and move on."
"Đã đến lúc bạn làm hòa với quá khứ và bước tiếp."
-
"The government is trying to make peace between the warring factions."
"Chính phủ đang cố gắng làm hòa giữa các phe phái đang giao tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peacemaker | Người kiến tạo hòa bình, người hòa giải |
| Noun | peaceful | Yên bình, hòa bình |
| Adjective | peace | Hòa bình |
| Verb | appease | xoa dịu, làm cho ai bớt giận dữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Make peace" thường được sử dụng khi có một cuộc xung đột hoặc tranh chấp đã xảy ra. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để chấm dứt tình trạng này và khôi phục mối quan hệ hòa bình. So với "find peace" (tìm thấy sự bình yên), "make peace" mang tính hành động và có mục đích hơn. "Be at peace" thì chỉ trạng thái bình yên đã có.
Prepositions
"Make peace with": Làm hòa với ai đó/điều gì đó. Ví dụ: "He made peace with his brother after their argument." (Anh ấy làm hòa với em trai sau cuộc tranh cãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
willing be willing to make peace (sẵn lòng làm hòa)
-
ready be ready to make peace (sẵn sàng làm hòa)
-
try try to make peace (cố gắng làm hòa)
-
seek seek to make peace (tìm cách làm hòa)
-
finally finally make peace (cuối cùng làm hòa)
-
eventually eventually make peace (rốt cuộc làm hòa)
Idioms
-
bury the hatchet
làm lành, bỏ qua hiềm khích
"After years of feuding, the two companies finally decided to bury the hatchet and work together."
(Sau nhiều năm thù hằn, hai công ty cuối cùng đã quyết định làm lành và hợp tác với nhau.)
-
extend an olive branch
giơ cành ô liu (biểu tượng của hòa bình), đề nghị hòa giải
"The government extended an olive branch to the rebels in an attempt to end the conflict."
(Chính phủ đã giơ cành ô liu cho quân nổi dậy trong một nỗ lực chấm dứt xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make peace
VerbLàm hòa, giảng hòa, chấm dứt xung đột hoặc thù địch; hòa giải.
"After years of fighting, the two countries finally decided to make peace."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diplomats, who worked tirelessly, managed to make peace between the warring nations. |
Các nhà ngoại giao, những người đã làm việc không mệt mỏi, đã cố gắng tạo dựng hòa bình giữa các quốc gia đang gây chiến. |
| Phủ định | The leaders, who refused to compromise, did not make peace, which prolonged the conflict. |
Các nhà lãnh đạo, những người từ chối thỏa hiệp, đã không tạo dựng hòa bình, điều này kéo dài cuộc xung đột. |
| Nghi vấn | Did the mediators, who were highly respected, successfully make peace and resolve the dispute? |
Những người hòa giải, những người rất được kính trọng, có thành công trong việc tạo dựng hòa bình và giải quyết tranh chấp không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to make peace with her neighbor after their argument. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn làm hòa với người hàng xóm sau cuộc tranh cãi của họ. |
| Phủ định | He told me that he didn't make peace with his brother before he moved away. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm hòa với anh trai mình trước khi chuyển đi. |
| Nghi vấn | She asked if they had made peace after the conflict. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã làm hòa sau xung đột hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make peace".
