(Top Banner Ad)
bus line
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

bus line

UK: /ˈbʌs ˌlaɪn/ • US: /ˈbʌs ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến xe buýt lộ trình xe buýt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route that buses travel on regularly, or the company that operates buses on a particular route.

Vietnamese Meaning

Tuyến xe buýt; một tuyến đường mà xe buýt di chuyển thường xuyên, hoặc công ty điều hành xe buýt trên một tuyến đường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number 10 bus line goes directly to the university."

    "Tuyến xe buýt số 10 đi thẳng đến trường đại học."

  • "This bus line is very convenient for commuters."

    "Tuyến xe buýt này rất thuận tiện cho những người đi làm."

  • "The city plans to expand the existing bus lines."

    "Thành phố có kế hoạch mở rộng các tuyến xe buýt hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bus Xe buýt
Noun bus stop Trạm dừng xe buýt
Noun bus station Bến xe buýt
Noun bus driver Tài xế xe buýt
Verb to bus Chuyên chở bằng xe buýt
Noun mainline Tuyến đường chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus ('for all') + līnea ('linen thread, line')
French / Old English
omnibus + līne
Modern English
bus line

Nguồn gốc của từ 'Bus'

Từ 'bus' là viết tắt của 'omnibus', một từ Latin có nghĩa là 'cho tất cả mọi người'. Vào những năm 1820 tại Pháp, một người tên Stanislas Baudry đã bắt đầu dịch vụ xe ngựa công cộng. Điểm dừng đầu tiên của ông là gần cửa hàng của một người bán mũ tên Omnès, người có biển hiệu 'Omnes Omnibus'. Dần dần, người dân bắt đầu gọi phương tiện này là 'omnibus' và sau đó rút gọn thành 'bus'.

Từ 'Line' có nghĩa là gì?

Từ 'line' ban đầu có nghĩa là một sợi chỉ hoặc một đường kẻ. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một chuỗi người hoặc vật thẳng hàng. Trong giao thông vận tải, 'line' được dùng để chỉ một tuyến đường hoặc một lộ trình cố định mà xe cộ đi theo, giống như đi theo một đường kẻ vạch sẵn.

Usage Note

Chỉ một lộ trình cố định mà xe buýt đi qua, thường có các trạm dừng đón trả khách xác định. Khác với 'bus route' ở chỗ 'bus line' có thể nhấn mạnh đến cả công ty vận hành tuyến đó.

Prepositions

on

'on' được dùng để chỉ việc di chuyển trên tuyến xe buýt đó (e.g., 'He lives on the number 10 bus line').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus line
  • new bus line
    (tuyến xe buýt mới)
  • major bus line
    (tuyến xe buýt chính/lớn)
  • direct bus line
    (tuyến xe buýt đi thẳng)
  • local bus line
    (tuyến xe buýt địa phương)
Verb + bus line
  • operate a bus line
    (vận hành một tuyến xe buýt)
  • take a bus line
    (đi một tuyến xe buýt)
  • establish a bus line
    (thiết lập một tuyến xe buýt)
  • cancel a bus line
    (hủy một tuyến xe buýt)
Noun + bus line
  • city bus line
    (tuyến xe buýt thành phố)
  • company bus line
    (tuyến xe buýt của công ty)

Idioms

  • the end of the line

    Điểm cuối, ngõ cụt, dấu chấm hết cho một tình huống hoặc một quá trình.

    "Losing his job was the end of the line for his career at that company."

    (Mất việc là dấu chấm hết cho sự nghiệp của anh ấy tại công ty đó.)

  • a bus line to nowhere

    (Nghĩa bóng) Một nỗ lực hoặc kế hoạch vô ích, không dẫn đến kết quả gì.

    "His project without a clear goal felt like a bus line to nowhere."

    (Dự án của anh ấy không có mục tiêu rõ ràng cảm giác như một chuyến xe buýt không có điểm đến (vô ích).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus line

danh từ
Lật mặt

Tuyến xe buýt; một tuyến đường mà xe buýt di chuyển thường xuyên, hoặc công ty điều hành xe buýt trên một tuyến đường cụ thể.

"The number 10 bus line goes directly to the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus line".

Xe buýt trường học màu vàng ở Mỹ

Ở Mỹ, chiếc xe buýt màu vàng là một biểu tượng văn hóa gắn liền với việc đi học. Các tuyến xe buýt này (school bus lines) được thiết kế đặc biệt để đưa đón học sinh đến trường và về nhà một cách an toàn. Hầu hết mọi người đều nhận ra chúng ngay lập tức và luật pháp yêu cầu tất cả các xe khác phải dừng lại khi xe buýt trường học dừng để cho học sinh lên/xuống.

Tuyến xe buýt đêm (Night Bus)

Tại nhiều thành phố lớn ở phương Tây như London hay New York, các tuyến xe buýt đêm là một phần quan trọng của hệ thống giao thông công cộng. Chúng hoạt động sau khi tàu điện ngầm và các dịch vụ ban ngày đã ngừng chạy, giúp người dân và du khách di chuyển an toàn vào ban đêm, đặc biệt là vào cuối tuần.