bus line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route that buses travel on regularly, or the company that operates buses on a particular route.
Vietnamese Meaning
Tuyến xe buýt; một tuyến đường mà xe buýt di chuyển thường xuyên, hoặc công ty điều hành xe buýt trên một tuyến đường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number 10 bus line goes directly to the university."
"Tuyến xe buýt số 10 đi thẳng đến trường đại học."
-
"This bus line is very convenient for commuters."
"Tuyến xe buýt này rất thuận tiện cho những người đi làm."
-
"The city plans to expand the existing bus lines."
"Thành phố có kế hoạch mở rộng các tuyến xe buýt hiện có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bus | Xe buýt |
| Noun | bus stop | Trạm dừng xe buýt |
| Noun | bus station | Bến xe buýt |
| Noun | bus driver | Tài xế xe buýt |
| Verb | to bus | Chuyên chở bằng xe buýt |
| Noun | mainline | Tuyến đường chính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một lộ trình cố định mà xe buýt đi qua, thường có các trạm dừng đón trả khách xác định. Khác với 'bus route' ở chỗ 'bus line' có thể nhấn mạnh đến cả công ty vận hành tuyến đó.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ việc di chuyển trên tuyến xe buýt đó (e.g., 'He lives on the number 10 bus line').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new bus line (tuyến xe buýt mới)
-
major bus line (tuyến xe buýt chính/lớn)
-
direct bus line (tuyến xe buýt đi thẳng)
-
local bus line (tuyến xe buýt địa phương)
-
operate a bus line (vận hành một tuyến xe buýt)
-
take a bus line (đi một tuyến xe buýt)
-
establish a bus line (thiết lập một tuyến xe buýt)
-
cancel a bus line (hủy một tuyến xe buýt)
-
city bus line (tuyến xe buýt thành phố)
-
company bus line (tuyến xe buýt của công ty)
Idioms
-
the end of the line
Điểm cuối, ngõ cụt, dấu chấm hết cho một tình huống hoặc một quá trình.
"Losing his job was the end of the line for his career at that company."
(Mất việc là dấu chấm hết cho sự nghiệp của anh ấy tại công ty đó.)
-
a bus line to nowhere
(Nghĩa bóng) Một nỗ lực hoặc kế hoạch vô ích, không dẫn đến kết quả gì.
"His project without a clear goal felt like a bus line to nowhere."
(Dự án của anh ấy không có mục tiêu rõ ràng cảm giác như một chuyến xe buýt không có điểm đến (vô ích).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus line
danh từTuyến xe buýt; một tuyến đường mà xe buýt di chuyển thường xuyên, hoặc công ty điều hành xe buýt trên một tuyến đường cụ thể.
"The number 10 bus line goes directly to the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus line".
