bushy beard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rậm rạp, um tùm (thường dùng để miêu tả tóc hoặc lông mọc dày và không được cắt tỉa gọn gàng)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a bushy beard that reached his chest."
"Anh ta có một bộ râu rậm rạp dài đến ngực."
-
"The old man had a long, bushy beard."
"Ông lão có một bộ râu dài và rậm rạp."
-
"He's trying to grow a bushy beard, but it's taking a while."
"Anh ấy đang cố gắng nuôi một bộ râu rậm rạp, nhưng cần có thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bushy' gợi ý về sự phát triển tự nhiên, không có sự can thiệp cắt tỉa. Nó khác với 'thick' ở chỗ 'thick' chỉ đơn thuần nói về độ dày, còn 'bushy' nhấn mạnh cả độ dày và sự um tùm, lan rộng. 'bushy' thường dùng để miêu tả những thứ mọc tự nhiên và có xu hướng lan rộng một cách tự do. Ví dụ, 'bushy eyebrows' (lông mày rậm).
Từ 'beard' chỉ đơn giản là râu. Kết hợp với tính từ 'bushy' sẽ tạo thành cụm từ miêu tả bộ râu rậm rạp, um tùm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick , bushy beard (bộ râu vừa dày vừa rậm)
-
gray , bushy beard (bộ râu rậm màu xám bạc)
-
magnificent bushy beard (bộ râu rậm tuyệt đẹp, ấn tượng)
-
untamed , bushy beard (bộ râu rậm không được cắt tỉa, mọc tự nhiên)
-
to grow a bushy beard (nuôi một bộ râu rậm)
-
to stroke his bushy beard (vuốt bộ râu rậm của anh ấy)
-
to trim a bushy beard (cắt tỉa một bộ râu rậm)
-
to hide behind a bushy beard (nấp sau bộ râu rậm)
Idioms
-
to hide behind a bushy beard
Ẩn mình, che giấu cảm xúc thật hoặc danh tính sau vẻ bề ngoài (hoặc theo nghĩa đen là sau bộ râu).
"The famous author was a recluse who seemed to hide behind his long, bushy beard."
(Nhà văn nổi tiếng là một người sống ẩn dật, người dường như ẩn mình sau bộ râu dài và rậm của mình.)
-
a man of wisdom with a bushy beard
Một cách nói ví von, ám chỉ rằng những người đàn ông có râu rậm thường trông khôn ngoan, từng trải và có nhiều kinh nghiệm sống (như các triết gia hoặc pháp sư trong truyện).
"The village elder, a man of wisdom with a bushy beard, gave us some valuable advice."
(Vị trưởng làng, một người thông thái với bộ râu rậm, đã cho chúng tôi một vài lời khuyên quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bushy beard
Tính từ (bushy)Rậm rạp, um tùm (thường dùng để miêu tả tóc hoặc lông mọc dày và không được cắt tỉa gọn gàng)
"He had a bushy beard that reached his chest."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys having a bushy beard because it makes him feel distinguished. |
Anh ấy thích có một bộ râu rậm vì nó khiến anh ấy cảm thấy khác biệt. |
| Phủ định | She dislikes dating men having a bushy beard. |
Cô ấy không thích hẹn hò với những người đàn ông có bộ râu rậm. |
| Nghi vấn | Do you mind him growing a bushy beard? |
Bạn có phiền nếu anh ấy nuôi một bộ râu rậm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bushy beard is admired by many for its impressive length. |
Bộ râu rậm rạp được nhiều người ngưỡng mộ vì độ dài ấn tượng của nó. |
| Phủ định | The bushy beard was not considered stylish in the 1920s. |
Bộ râu rậm rạp không được coi là phong cách vào những năm 1920. |
| Nghi vấn | Will the bushy beard be maintained meticulously, or will it be allowed to grow freely? |
Bộ râu rậm rạp sẽ được chăm sóc tỉ mỉ, hay nó sẽ được phép mọc tự do? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushy beard".
