(Top Banner Ad)
bushy beard
B1
Tính từ (bushy) B1 Ngoại hình

bushy beard

UK: /ˈbʊʃi bɪəd/ • US: /ˈbʊʃi bɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

râu rậm râu xồm xoàm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thick and growing thickly

Vietnamese Meaning

Rậm rạp, um tùm (thường dùng để miêu tả tóc hoặc lông mọc dày và không được cắt tỉa gọn gàng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a bushy beard that reached his chest."

    "Anh ta có một bộ râu rậm rạp dài đến ngực."

  • "The old man had a long, bushy beard."

    "Ông lão có một bộ râu dài và rậm rạp."

  • "He's trying to grow a bushy beard, but it's taking a while."

    "Anh ấy đang cố gắng nuôi một bộ râu rậm rạp, nhưng cần có thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bush bụi cây, lùm cây
Adjective bushy rậm rạp, um tùm (thường dùng cho tóc, lông, râu)
Noun bushiness sự rậm rạp, sự um tùm
Noun beard râu quai nón
Adjective bearded có râu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buskaz (bụi cây)
Old English
busc (bụi cây)
Middle English
bush -> bushy (rậm rạp)
Proto-Indo-European
*bʰardʰeh₂ (râu)
Proto-Germanic
*bardaz (râu)
Old English
beard (râu)

Nguồn gốc của 'Bushy'

Từ 'bushy' (rậm rạp) có liên quan trực tiếp đến 'bush' (bụi cây). Hãy tưởng tượng một bụi cây mọc um tùm, không được cắt tỉa. Hình ảnh đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'bushy', dùng để mô tả tóc hoặc râu mọc dày và rậm.

Lịch sử của 'Beard'

Từ 'beard' (râu) là một trong những từ rất cổ, có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy là '*bʰardʰeh₂'. Nó xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ châu Âu (ví dụ: 'barba' trong tiếng Latin). Điều này cho thấy râu đã là một đặc điểm quan trọng của nam giới từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ 'bushy' gợi ý về sự phát triển tự nhiên, không có sự can thiệp cắt tỉa. Nó khác với 'thick' ở chỗ 'thick' chỉ đơn thuần nói về độ dày, còn 'bushy' nhấn mạnh cả độ dày và sự um tùm, lan rộng. 'bushy' thường dùng để miêu tả những thứ mọc tự nhiên và có xu hướng lan rộng một cách tự do. Ví dụ, 'bushy eyebrows' (lông mày rậm).
Từ 'beard' chỉ đơn giản là râu. Kết hợp với tính từ 'bushy' sẽ tạo thành cụm từ miêu tả bộ râu rậm rạp, um tùm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bushy beard
  • thick , bushy beard
    (bộ râu vừa dày vừa rậm)
  • gray , bushy beard
    (bộ râu rậm màu xám bạc)
  • magnificent bushy beard
    (bộ râu rậm tuyệt đẹp, ấn tượng)
  • untamed , bushy beard
    (bộ râu rậm không được cắt tỉa, mọc tự nhiên)
Verb + bushy beard
  • to grow a bushy beard
    (nuôi một bộ râu rậm)
  • to stroke his bushy beard
    (vuốt bộ râu rậm của anh ấy)
  • to trim a bushy beard
    (cắt tỉa một bộ râu rậm)
  • to hide behind a bushy beard
    (nấp sau bộ râu rậm)

Idioms

  • to hide behind a bushy beard

    Ẩn mình, che giấu cảm xúc thật hoặc danh tính sau vẻ bề ngoài (hoặc theo nghĩa đen là sau bộ râu).

    "The famous author was a recluse who seemed to hide behind his long, bushy beard."

    (Nhà văn nổi tiếng là một người sống ẩn dật, người dường như ẩn mình sau bộ râu dài và rậm của mình.)

  • a man of wisdom with a bushy beard

    Một cách nói ví von, ám chỉ rằng những người đàn ông có râu rậm thường trông khôn ngoan, từng trải và có nhiều kinh nghiệm sống (như các triết gia hoặc pháp sư trong truyện).

    "The village elder, a man of wisdom with a bushy beard, gave us some valuable advice."

    (Vị trưởng làng, một người thông thái với bộ râu rậm, đã cho chúng tôi một vài lời khuyên quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bushy beard

Tính từ (bushy)
Lật mặt

Rậm rạp, um tùm (thường dùng để miêu tả tóc hoặc lông mọc dày và không được cắt tỉa gọn gàng)

"He had a bushy beard that reached his chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys having a bushy beard because it makes him feel distinguished.
Anh ấy thích có một bộ râu rậm vì nó khiến anh ấy cảm thấy khác biệt.
Phủ định
She dislikes dating men having a bushy beard.
Cô ấy không thích hẹn hò với những người đàn ông có bộ râu rậm.
Nghi vấn
Do you mind him growing a bushy beard?
Bạn có phiền nếu anh ấy nuôi một bộ râu rậm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bushy beard is admired by many for its impressive length.
Bộ râu rậm rạp được nhiều người ngưỡng mộ vì độ dài ấn tượng của nó.
Phủ định
The bushy beard was not considered stylish in the 1920s.
Bộ râu rậm rạp không được coi là phong cách vào những năm 1920.
Nghi vấn
Will the bushy beard be maintained meticulously, or will it be allowed to grow freely?
Bộ râu rậm rạp sẽ được chăm sóc tỉ mỉ, hay nó sẽ được phép mọc tự do?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushy beard".

Ông già Noel và bộ râu rậm

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh Ông già Noel (Santa Claus) không thể tách rời với bộ râu trắng, dày và rậm. Bộ râu này là biểu tượng cho sự già cả, thông thái, ấm áp và lòng nhân hậu, làm cho hình tượng của ông trở nên đáng tin cậy và thân thiện với trẻ em.

Biểu tượng của xu hướng 'Hipster'

Vào những năm 2010, những bộ râu rậm và được chăm sóc cẩn thận đã trở thành một xu hướng thời trang lớn trong giới trẻ, đặc biệt là với phong cách 'hipster' hay 'lumbersexual' (trai tiều phu). Nó thể hiện một vẻ ngoài nam tính, bụi bặm nhưng vẫn có gu, thường đi kèm với áo sơ mi flannel và cà phê thủ công.