(Top Banner Ad)
business diversification
C1
Danh từ C1 Kinh tế

business diversification

UK: /daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdaɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hóa kinh doanh đa dạng hóa hoạt động kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a company enlarging or varying its range of products or field of operation.

Vietnamese Meaning

Quá trình một công ty mở rộng hoặc thay đổi phạm vi sản phẩm hoặc lĩnh vực hoạt động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's business diversification strategy helped it weather the economic downturn."

    "Chiến lược đa dạng hóa kinh doanh của công ty đã giúp công ty vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "Business diversification can reduce a company's reliance on a single product or market."

    "Đa dạng hóa kinh doanh có thể giảm sự phụ thuộc của một công ty vào một sản phẩm hoặc thị trường duy nhất."

  • "The firm achieved growth through strategic business diversification."

    "Công ty đã đạt được sự tăng trưởng thông qua đa dạng hóa kinh doanh chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Kinh doanh, doanh nghiệp
Noun diversification Sự đa dạng hóa
Verb diversify Đa dạng hóa
Adjective diverse Đa dạng, khác biệt
Adjective diversified Đã được đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis
Latin
diversus
Middle French
diversifier
Modern English
business diversification

Từ trạng thái bận rộn đến chiến lược kinh doanh

Từ 'business' ban đầu có nghĩa là 'busyness' (trạng thái bận rộn). Trong khi đó, 'diversification' bắt nguồn từ gốc Latin 'diversus' (khác biệt) và 'facere' (làm). Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20, thuật ngữ này mô tả việc một doanh nghiệp không còn chỉ 'bận rộn' với một mặt hàng duy nhất mà mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một chiến lược mà doanh nghiệp áp dụng để giảm thiểu rủi ro bằng cách tham gia vào nhiều thị trường hoặc ngành công nghiệp khác nhau. Điều này có thể bao gồm việc phát triển sản phẩm mới, thâm nhập thị trường mới, hoặc mua lại các doanh nghiệp khác. Khác với 'concentration' (tập trung), 'diversification' hướng đến sự phân tán hoạt động.

Prepositions

into through by

- 'into': cho biết sự chuyển đổi hoặc tham gia vào một lĩnh vực mới (e.g., diversification into renewable energy). - 'through': cho biết phương tiện hoặc cách thức đa dạng hóa (e.g., diversification through acquisition). - 'by': chỉ rõ cách thức hoặc hành động đa dạng hóa (e.g., diversification by developing new products).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business diversification
  • Strategic strategic business diversification
    (đa dạng hóa kinh doanh mang tính chiến lược)
  • Successful successful business diversification
    (đa dạng hóa kinh doanh thành công)
  • Rapid rapid business diversification
    (đa dạng hóa kinh doanh nhanh chóng)
Verb + business diversification
  • Pursue pursue business diversification
    (theo đuổi việc đa dạng hóa kinh doanh)
  • Implement implement business diversification
    (triển khai đa dạng hóa kinh doanh)
  • Achieve achieve business diversification
    (đạt được sự đa dạng hóa trong kinh doanh)

Idioms

  • Don't put all your eggs in one basket

    Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ (Nguyên tắc cốt lõi của đa dạng hóa)

    "The CEO decided on business diversification because he didn't want to put all his eggs in one basket."

    (Giám đốc điều hành quyết định đa dạng hóa kinh doanh vì ông không muốn bỏ tất cả trứng vào cùng một giỏ.)

  • Spread the risk

    Phân tán rủi ro

    "Business diversification is the best way to spread the risk in a volatile market."

    (Đa dạng hóa kinh doanh là cách tốt nhất để phân tán rủi ro trong một thị trường đầy biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business diversification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một công ty mở rộng hoặc thay đổi phạm vi sản phẩm hoặc lĩnh vực hoạt động của mình.

"The company's business diversification strategy helped it weather the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company pursued diversification: it invested in renewable energy, real estate, and technology startups.
Công ty theo đuổi sự đa dạng hóa: họ đã đầu tư vào năng lượng tái tạo, bất động sản và các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Phủ định
The company did not consider diversification: it remained focused solely on its core product line.
Công ty đã không xem xét đa dạng hóa: nó vẫn chỉ tập trung vào dòng sản phẩm cốt lõi của mình.
Nghi vấn
Is diversification the answer: will spreading investments across different sectors protect the company from risk?
Liệu đa dạng hóa có phải là câu trả lời: liệu việc phân bổ đầu tư vào các lĩnh vực khác nhau có bảo vệ công ty khỏi rủi ro?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company considered business diversification earlier, they would be less vulnerable to market fluctuations now.
Nếu công ty cân nhắc việc đa dạng hóa kinh doanh sớm hơn, họ sẽ ít bị tổn thương bởi biến động thị trường hơn bây giờ.
Phủ định
If they didn't pursue diversification, they wouldn't be expanding into new markets.
Nếu họ không theo đuổi việc đa dạng hóa, họ sẽ không mở rộng sang các thị trường mới.
Nghi vấn
Would the company have more stable revenue if they pursued diversification strategies?
Liệu công ty có doanh thu ổn định hơn nếu họ theo đuổi các chiến lược đa dạng hóa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented business diversification to mitigate risks.
Công ty đã thực hiện đa dạng hóa kinh doanh để giảm thiểu rủi ro.
Phủ định
Not only did the company face challenges in its primary market, but also it struggled to manage its business diversification efforts effectively.
Không chỉ công ty phải đối mặt với những thách thức ở thị trường chính, mà còn gặp khó khăn trong việc quản lý hiệu quả các nỗ lực đa dạng hóa kinh doanh.
Nghi vấn
Should the company consider further diversification, it will need a robust strategic plan.
Nếu công ty nên xem xét đa dạng hóa hơn nữa, thì họ sẽ cần một kế hoạch chiến lược vững chắc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business diversification".

Mô hình Conglomerate (Tập đoàn đa ngành)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và đặc biệt là các nước Đông Á (như Chaebol ở Hàn Quốc), việc đa dạng hóa kinh doanh cực mạnh đã tạo ra các 'đế chế' kinh doanh sản xuất từ thực phẩm đến đồ điện tử, nhằm đảm bảo sự tồn tại bền vững trước các khủng hoảng kinh tế.

Tâm lý đầu tư mạo hiểm

Tại các trung tâm tài chính như Wall Street, đa dạng hóa không chỉ là chiến lược vận hành mà còn là một triết lý văn hóa: 'Nếu một mảng sụp đổ, mảng khác sẽ cứu vớt'. Điều này phản ánh tư duy quản trị rủi ro thực dụng của phương Tây.