(Top Banner Ad)
business entity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business entity

UK: /ˈbɪznɪs ˈɛntɪti/ • US: /ˈbɪznəs ˈɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể kinh doanh tổ chức kinh doanh đơn vị kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization recognized by law as having its own existence, rights, and duties.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức được pháp luật công nhận là có sự tồn tại, quyền và nghĩa vụ riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A limited liability company (LLC) is a common type of business entity."

    "Công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) là một loại hình thực thể kinh doanh phổ biến."

  • "The bank requires proof of registration for each business entity applying for a loan."

    "Ngân hàng yêu cầu bằng chứng đăng ký cho mỗi thực thể kinh doanh nộp đơn xin vay vốn."

  • "The new law affects all business entities operating within the state."

    "Luật mới ảnh hưởng đến tất cả các thực thể kinh doanh hoạt động trong tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun Entity Thực thể, sự tồn tại độc lập
Adjective Business-like Có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả
Verb Entitizing Cụ thể hóa, coi như một thực thể

Synonyms

business organization (tổ chức kinh doanh)company (công ty)firm (hãng, công ty)

Related Words

sole proprietorship (doanh nghiệp tư nhân)partnership (công ty hợp danh)corporation (công ty cổ phần)limited liability company (LLC) (công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH))

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety, occupation)
Middle English
bisinesse (state of being busy)
Latin
entitas (being, existence)
French
entité
Modern English
business entity (legal/commercial unit)

Từ 'Lo âu' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' bắt nguồn từ 'busy' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo lắng. Đến thế kỷ 18, nó mới chuyển sang nghĩa thương mại. Khi kết hợp với 'entity' (thực thể - một khái niệm triết học Latinh về sự tồn tại độc lập), thuật ngữ này ra đời để chỉ một tổ chức có tư cách pháp lý riêng biệt với chủ sở hữu.

Usage Note

Thuật ngữ 'business entity' dùng để chỉ bất kỳ loại hình tổ chức kinh doanh nào có tư cách pháp nhân, ví dụ như công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC), công ty cổ phần (Corporation), công ty hợp danh (Partnership), hoặc doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship). Sự khác biệt quan trọng giữa các loại hình này nằm ở mức độ trách nhiệm pháp lý và cơ cấu tổ chức.

Prepositions

of as

Ví dụ: a business entity *of* a certain type, recognized *as* a business entity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business entity
  • Legal legal business entity
    (thực thể kinh doanh hợp pháp)
  • Separate separate business entity
    (thực thể kinh doanh độc lập/riêng biệt)
  • Foreign foreign business entity
    (thực thể kinh doanh nước ngoài)
Verb + business entity
  • Form form a business entity
    (thành lập một thực thể kinh doanh)
  • Register register a business entity
    (đăng ký một thực thể kinh doanh)
  • Dissolve dissolve a business entity
    (giải thể một thực thể kinh doanh)

Idioms

  • Separate legal entity

    Pháp nhân độc lập

    "A corporation is a separate legal entity from its owners."

    (Một tập đoàn là một pháp nhân độc lập tách biệt với các chủ sở hữu của nó.)

  • Piercing the corporate veil

    Vạch trần bức màn pháp nhân (buộc chủ sở hữu chịu trách nhiệm cá nhân)

    "The court decided on piercing the corporate veil because the business entity was used for fraud."

    (Tòa án quyết định vạch trần bức màn pháp nhân vì thực thể kinh doanh này đã được sử dụng để lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business entity

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức được pháp luật công nhận là có sự tồn tại, quyền và nghĩa vụ riêng biệt.

"A limited liability company (LLC) is a common type of business entity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a business entity must comply with regulations is crucial for its long-term success.
Việc một thực thể kinh doanh phải tuân thủ các quy định là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của nó.
Phủ định
Whether the company becomes a separate business entity is not yet certain.
Việc công ty có trở thành một thực thể kinh doanh riêng biệt hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What defines a business entity legally varies from country to country?
Điều gì định nghĩa một thực thể kinh doanh về mặt pháp lý khác nhau giữa các quốc gia?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corporation, a well-established business entity, reported significant profits this quarter.
Tập đoàn, một thực thể kinh doanh lâu đời, đã báo cáo lợi nhuận đáng kể trong quý này.
Phủ định
Without proper registration, the venture, failing to meet legal requirements, cannot operate as a legitimate business entity.
Nếu không có đăng ký thích hợp, liên doanh, không đáp ứng các yêu cầu pháp lý, không thể hoạt động như một thực thể kinh doanh hợp pháp.
Nghi vấn
Considering its assets and liabilities, is this organization truly a viable business entity, or does it require further restructuring?
Xét về tài sản và nợ phải trả, tổ chức này có thực sự là một thực thể kinh doanh khả thi hay nó cần tái cấu trúc thêm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the business entity invests in sustainable practices, it will attract more environmentally conscious customers.
Nếu thực thể kinh doanh đầu tư vào các hoạt động bền vững, nó sẽ thu hút được nhiều khách hàng có ý thức về môi trường hơn.
Phủ định
If a business entity doesn't adapt to technological advancements, it will likely lose its competitive edge.
Nếu một thực thể kinh doanh không thích nghi với những tiến bộ công nghệ, nó có khả năng sẽ mất lợi thế cạnh tranh.
Nghi vấn
Will the business entity be able to secure funding if it presents a strong business plan?
Liệu thực thể kinh doanh có thể đảm bảo nguồn vốn nếu nó trình bày một kế hoạch kinh doanh vững chắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business entity".

Tư cách pháp nhân (Corporate Personhood)

Trong văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, một 'business entity' thường được coi là một 'con người' trước pháp luật. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có quyền ký hợp đồng, kiện tụng và sở hữu tài sản giống như một cá nhân, nhằm tách biệt rủi ro tài chính giữa công ty và cá nhân người chủ.

Sự đa dạng của các loại hình thực thể

Tại các nước như Mỹ hay Anh, việc chọn loại hình thực thể (LLC, Corporation, Partnership) là một bước cực kỳ quan trọng vì nó quyết định cách đóng thuế và mức độ chịu trách nhiệm pháp lý của người kinh doanh.