business entity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization recognized by law as having its own existence, rights, and duties.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức được pháp luật công nhận là có sự tồn tại, quyền và nghĩa vụ riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A limited liability company (LLC) is a common type of business entity."
"Công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) là một loại hình thực thể kinh doanh phổ biến."
-
"The bank requires proof of registration for each business entity applying for a loan."
"Ngân hàng yêu cầu bằng chứng đăng ký cho mỗi thực thể kinh doanh nộp đơn xin vay vốn."
-
"The new law affects all business entities operating within the state."
"Luật mới ảnh hưởng đến tất cả các thực thể kinh doanh hoạt động trong tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'business entity' dùng để chỉ bất kỳ loại hình tổ chức kinh doanh nào có tư cách pháp nhân, ví dụ như công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC), công ty cổ phần (Corporation), công ty hợp danh (Partnership), hoặc doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship). Sự khác biệt quan trọng giữa các loại hình này nằm ở mức độ trách nhiệm pháp lý và cơ cấu tổ chức.
Prepositions
Ví dụ: a business entity *of* a certain type, recognized *as* a business entity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Legal legal business entity (thực thể kinh doanh hợp pháp)
-
Separate separate business entity (thực thể kinh doanh độc lập/riêng biệt)
-
Foreign foreign business entity (thực thể kinh doanh nước ngoài)
-
Form form a business entity (thành lập một thực thể kinh doanh)
-
Register register a business entity (đăng ký một thực thể kinh doanh)
-
Dissolve dissolve a business entity (giải thể một thực thể kinh doanh)
Idioms
-
Separate legal entity
Pháp nhân độc lập
"A corporation is a separate legal entity from its owners."
(Một tập đoàn là một pháp nhân độc lập tách biệt với các chủ sở hữu của nó.)
-
Piercing the corporate veil
Vạch trần bức màn pháp nhân (buộc chủ sở hữu chịu trách nhiệm cá nhân)
"The court decided on piercing the corporate veil because the business entity was used for fraud."
(Tòa án quyết định vạch trần bức màn pháp nhân vì thực thể kinh doanh này đã được sử dụng để lừa đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business entity
Danh từMột tổ chức được pháp luật công nhận là có sự tồn tại, quyền và nghĩa vụ riêng biệt.
"A limited liability company (LLC) is a common type of business entity."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That a business entity must comply with regulations is crucial for its long-term success. |
Việc một thực thể kinh doanh phải tuân thủ các quy định là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của nó. |
| Phủ định | Whether the company becomes a separate business entity is not yet certain. |
Việc công ty có trở thành một thực thể kinh doanh riêng biệt hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What defines a business entity legally varies from country to country? |
Điều gì định nghĩa một thực thể kinh doanh về mặt pháp lý khác nhau giữa các quốc gia? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corporation, a well-established business entity, reported significant profits this quarter. |
Tập đoàn, một thực thể kinh doanh lâu đời, đã báo cáo lợi nhuận đáng kể trong quý này. |
| Phủ định | Without proper registration, the venture, failing to meet legal requirements, cannot operate as a legitimate business entity. |
Nếu không có đăng ký thích hợp, liên doanh, không đáp ứng các yêu cầu pháp lý, không thể hoạt động như một thực thể kinh doanh hợp pháp. |
| Nghi vấn | Considering its assets and liabilities, is this organization truly a viable business entity, or does it require further restructuring? |
Xét về tài sản và nợ phải trả, tổ chức này có thực sự là một thực thể kinh doanh khả thi hay nó cần tái cấu trúc thêm? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the business entity invests in sustainable practices, it will attract more environmentally conscious customers. |
Nếu thực thể kinh doanh đầu tư vào các hoạt động bền vững, nó sẽ thu hút được nhiều khách hàng có ý thức về môi trường hơn. |
| Phủ định | If a business entity doesn't adapt to technological advancements, it will likely lose its competitive edge. |
Nếu một thực thể kinh doanh không thích nghi với những tiến bộ công nghệ, nó có khả năng sẽ mất lợi thế cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Will the business entity be able to secure funding if it presents a strong business plan? |
Liệu thực thể kinh doanh có thể đảm bảo nguồn vốn nếu nó trình bày một kế hoạch kinh doanh vững chắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business entity".
